Le Havre (quận)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Quận Le Havre | |
|---|---|
| Hành chính | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Haute-Normandie |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Số tổng | 20 |
| Số xã | 176 |
| Quận lỵ | Le Havre |
| Số liệu thống kê | |
| Diện tích đất¹ | 1.330 km² |
| Dân số | |
| - 1999 | 403.298 |
| - Mật độ | 303/km² |
| Vị trí | |
| ¹ Dữ liệu đăng ký đất Pháp, không bao gồm ao hồ, sông băng rộng hơn 1 km² cũng như các lưu vực sông. | |
Quận Le Havre là một quận của Pháp, nằm ở tỉnh Seine-Maritime, ở vùng Haute-Normandie. Quận này có 20 tổng và 176 xã.
Mục lục |
Các đơn vị hành chính [sửa]
Các tổng [sửa]
Các tổng của quận Le Havre là:
- Bolbec
- Criquetot-l'Esneval
- Fauville-en-Caux
- Fécamp
- Goderville
- Gonfreville-l'Orcher
- Le Havre - Tổng thứ nhất
- Le Havre - Tổng thứ nhì
- Le Havre - Tổng thứ ba
- Le Havre - Tổng thứ tư
- Le Havre - Tổng thứ năm
- Le Havre - Tổng thứ sáu
- Le Havre - Tổng thứ bảy
- Le Havre - Tổng thứ tám
- Le Havre - Tổng thứ chín
- Lillebonne
- Montivilliers
- Ourville-en-Caux
- Saint-Romain-de-Colbosc
- Valmont
Các xã [sửa]
Các xã của quận Le Havre, và mã INSEE là:
Liên kết ngoài [sửa]
|
|
|||||