Trouville, Seine-Maritime

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Xem thêm Trouville-sur-Mer (Calvados) và Trouville-la-Haule (Eure) Tọa độ: 49°34′28″B 0°36′05″Đ / 49,5744444444°B 0,601388888889°Đ / 49.5744444444; 0.601388888889

Trouville

Trouville trên bản đồ Pháp
Trouville
Trouville
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Upper Normandy
Tỉnh Seine-Maritime
Quận Le Havre
Tổng Bolbec
Xã (thị) trưởng Josette Cabot
Thống kê
Độ cao 135–154 m (443–505 ft)
(bình quân 135 m/443 ft)
Diện tích đất1 10,38 km2 (4,01 sq mi)
Nhân khẩu2 606  (2006)
 - Mật độ 58 /km2 (150 /sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 76715/ 76210
1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông.
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Trouville (Trouville-Alliquerville) là một thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Haute-Normandie miền bắc nước Pháp.

Huy hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Arms of Trouville

The arms of the commune of Trouville are blazoned:
Gules, a fan of 5 stalks of wheat Or, on a chief azure 3 mullets [of 5] Or.




Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Trouville, Seine-Maritime
Năm 1962 1968 1975 1982 1990 1999 2006
Dân số 374 404 415 501 537 563 606
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]