Ancourteville-sur-Héricourt

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Tọa độ: 49°41′49″B 0°39′53″Đ / 49,6969444444°B 0,664722222222°Đ / 49.6969444444; 0.664722222222

Ancourteville-sur-Héricourt

Ancourteville-sur-Héricourt trên bản đồ Pháp
Ancourteville-sur-Héricourt
Ancourteville-sur-Héricourt
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Upper Normandy
Tỉnh Seine-Maritime
Quận Le Havre
Tổng Ourville-en-Caux
Xã (thị) trưởng Hamel Daniel
Thống kê
Độ cao 84–139 m (276–456 ft)
(bình quân 125 m/410 ft)
Diện tích đất1 3,5 km2 (1,4 sq mi)
Nhân khẩu2 221  (2006)
 - Mật độ 63 /km2 (160 /sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 76009/ 76560
1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông.
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Ancourteville-sur-Héricourt là một thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Haute-Normandie miền bắc nước Pháp.

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Ancourteville-sur-Héricourt
Năm 1962 1968 1975 1982 1990 1999 2006
Dân số 153 163 152 201 227 218 221
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]