Quận Chester, Pennsylvania
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Quận Chester, Pennsylvania | |
| Bản đồ | |
Vị trí trong tiểu bang Pennsylvania |
|
Vị trí của tiểu bang Pennsylvania trong Hoa Kỳ |
|
| Thống kê | |
| Thành lập | tháng 11 năm 1682 |
|---|---|
| Quận lỵ | West Chester |
| TP lớn nhất | West Chester |
| Diện tích - Tổng cộng - Đất - Nước |
760 mi² (1.968 km²) 756 mi² (1.958 km²) 4 mi² (10 km²), 0.51% |
| Dân số - (2000) - Mật độ |
433.501 572/mi² (221/km²) |
| Website: www.chesco.org | |
| Tòa án quận Chester | |
Quận Chester là một quận trong tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ đóng ở West Chester6. Theo điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có dân số 433.501 người.2
Mục lục |
Địa lý [sửa]
Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích kilômét vuông, trong đó có km2 là diện tích mặt nước.
Các quận giáp ranh [sửa]
- Quận Berks (bắc)
- Quận Montgomery (đông bắc)
- Quận Delaware (đông)
- Quận New Castle, Delaware (southeast)
- Quận Cecil, Maryland (nam)
- Quận Lancaster (tây)