1239

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1239 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1239 trong lịch khác
Lịch Gregory 1239
MCCXXXIX
Ab urbe condita 1992
Năm niên hiệu Anh 23 Hen. 3 – 24 Hen. 3
Lịch Armenia 688
ԹՎ ՈՁԸ
Lịch Assyria 5989
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1295–1296
 - Shaka Samvat 1161–1162
 - Kali Yuga 4340–4341
Lịch Bahá’í -605 – -604
Lịch Bengal 646
Lịch Berber 2189
Can Chi Mậu Tuất (戊戌年)
3935 hoặc 3875
    — đến —
Kỷ Hợi (己亥年)
3936 hoặc 3876
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 955–956
Lịch Dân Quốc 673 trước Dân Quốc
民前673年
Lịch Do Thái 4999–5000
Lịch Đông La Mã 6747–6748
Lịch Ethiopia 1231–1232
Lịch Holocen 11239
Lịch Hồi giáo 636–637
Lịch Igbo 239–240
Lịch Iran 617–618
Lịch Julius 1239
MCCXXXIX
Lịch Myanma 601
Lịch Nhật Bản Ryakunin 2 / En'ō 1
(延応元年)
Phật lịch 1783
Dương lịch Thái 1782
Lịch Triều Tiên 3572

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]