1320

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 13thế kỷ 14thế kỷ 15
Thập niên: thập niên 1290  thập niên 1300  thập niên 1310  – thập niên 1320 –  thập niên 1330  thập niên 1340  thập niên 1350
Năm: 1317 1318 131913201321 1322 1323

Năm 1320 (Số La Mã: MCCCXX) là một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ Ba trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1320 trong lịch khác
Lịch Gregory 1320
MCCCXX
Ab urbe condita 2073
Năm niên hiệu Anh 13 Edw. 2 – 14 Edw. 2
Lịch Armenia 769
ԹՎ ՉԿԹ
Lịch Assyria 6070
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1376–1377
 - Shaka Samvat 1242–1243
 - Kali Yuga 4421–4422
Lịch Bahá’í -524 – -523
Lịch Bengal 727
Lịch Berber 2270
Can Chi Kỷ Mùi (己未年)
4016 hoặc 3956
    — đến —
Canh Thân (庚申年)
4017 hoặc 3957
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1036–1037
Lịch Dân Quốc 592 trước Dân Quốc
民前592年
Lịch Do Thái 5080–5081
Lịch Đông La Mã 6828–6829
Lịch Ethiopia 1312–1313
Lịch Holocen 11320
Lịch Hồi giáo 719–720
Lịch Igbo 320–321
Lịch Iran 698–699
Lịch Julius 1320
MCCCXX
Lịch Myanma 682
Lịch Nhật Bản Gen'ō 2
(元応2年)
Phật lịch 1864
Dương lịch Thái 1863
Lịch Triều Tiên 3653

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]