1842

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
1842 trong lịch khác
Lịch Gregory 1842
MDCCCXLII
Ab urbe condita 2595
Năm niên hiệu Anh Vict. 1 – 6 Vict. 1
Lịch Armenia 1291
ԹՎ ՌՄՂԱ
Lịch Assyria 6592
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1898–1899
 - Shaka Samvat 1764–1765
 - Kali Yuga 4943–4944
Lịch Bahá’í -2 – -1
Lịch Bengal 1249
Lịch Berber 2792
Can Chi Tân Sửu (辛丑年)
4538 hoặc 4478
    — đến —
Nhâm Dần (壬寅年)
4539 hoặc 4479
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1558–1559
Lịch Dân Quốc 70 trước Dân Quốc
民前70年
Lịch Do Thái 5602–5603
Lịch Đông La Mã 7350–7351
Lịch Ethiopia 1834–1835
Lịch Holocen 11842
Lịch Hồi giáo 1257–1258
Lịch Igbo 842–843
Lịch Iran 1220–1221
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 12 ngày
Lịch Myanma 1204
Lịch Nhật Bản Thiên Bảo 13
(天保13年)
Phật lịch 2386
Dương lịch Thái 2385
Lịch Triều Tiên 4175

Năm 1842 (MDCCCXLII) là một năm bắt đầu từ ngày thứ ba theo lịch lịch Gregory hoặc năm bắt đầu từ ngày chủ nhật chậm 12 ngày theo lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]