Bản mẫu:Thông tin nhân vật

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Bản mẫu:Tiểu sử)
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thông tin nhân vật
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

Bản mẫu trống với các thông số cơ bản[sửa mã nguồn]

{{Thông tin nhân vật
| tên           = <!-- include middle initial, if not specified in tên khai sinh -->
| hình          = <!-- chỉ phần tên tập tin, không có tiền tố Tập tin: hoặc Hình:, không đặt trong dấu [[ngoặc vuông]] -->
| alt           = 
| ghi chú hình  = 
| tên khai sinh = <!-- chỉ dùng nếu khác với tên (ở trên) -->
| ngày sinh     = <!-- {{Ngày sinh và tuổi|YYYY|MM|DD}} -->
| nơi sinh      = 
| ngày mất      = <!-- {{Ngày mất và tuổi|YYYY|MM|DD|YYYY|MM|DD}} -->
| nơi mất       = 
| quốc gia      = 
| tên khác      = 
| năm hoạt động =
| nổi tiếng     = 
| notable_works =
}}

Bản mẫu trống với các thông số đầy đủ[sửa mã nguồn]

honorific_prefix
tên
honorific_suffix
alt
ghi chú hình
Tên gốc tên gốc
Sinh tên khai sinh
ngày sinh
nơi sinh
Biến mất disappeared_date
disappeared_place
Trạng thái trạng thái biến mất
Mất ngày mất
nơi mất
Nguyên nhân mất nguyên nhân cái chết
Khám nghiệm tử thi khám nghiệm
Nơi an nghỉ an táng
resting_place_coordinates
Đài tưởng niệm tưởng niệm
Nơi cư trú cư trú
Quốc gia quốc gia
Tên khác tên khác
Dân tộc dân tộc
Quốc tịch quốc tịch
Học vị học vị
Học vấn học vấn
Công việc công việc
Năm hoạt động năm hoạt động
Kỷ nguyên kỷ nguyên
Tuyển dụng tuyển dụng
Tổ chức tổ chức
Đại lý đại lý
Nổi tiếng vì nổi tiếng
Tác phẩm nổi bật notable_works
Loại loại
Quê quán quê quán
Tiền lương lương
Tài sản tài sản
Chiều cao chiều cao
Cân nặng cân nặng
Chương trình TV tivi
Tiêu đề tiêu đề
Nhiệm kỳ nhiệm kỳ
Tiền nhiệm tiền nhiệm
Kế nhiệm kế nhiệm
Đảng phái chính trị đảng phái
Phong trào chính trị phong trào
Đối thủ đối thủ
Thành viên của hội đồng hội đồng
Tôn giáo tôn giáo
Giáo phái giáo phái
Cáo buộc hình sự cáo buộc
Mức phạt hình sự mức phạt
criminal_status
Vợ (chồng) spouse
Người tình đối tác
Con cái con cái
Cha mẹ cha mẹ
Người thân người thân
Call-sign callsign
Giải thưởng giải thưởng
module
module2
[......]
module6
signature_alt
Website
website
Ghi chú
footnotes
{{Thông tin nhân vật
| honorific_prefix   = 
| tên                =  <!-- include middle initial, if not specified in birth_name -->
| honorific_suffix   = 
| hình               =  <!-- chỉ phần tên tập tin, không có tiền tố Tập tin: hoặc Hình:, không đặt trong dấu [[ngoặc vuông]] -->
| cỡ hình            = 
| alt                = 
| ghi chú hình       = 
| tên gốc            = 
| native_name_lang   = 
| tên khai sinh      =  <!-- chỉ dùng nếu khác với tên (ở trên) -->
| ngày sinh          =  <!-- {{Ngày sinh và tuổi|YYYY|MM|DD}} -->
| nơi sinh           = 
| rửa tội            =  <!-- will not display if birth_date is entered -->
| disappeared_date   =  <!-- {{disappeared date and age|YYYY|MM|DD|YYYY|MM|DD}} (điền ngày biến mất trước, ngày sinh sau) -->
| disappeared_place  = 
| trạng thái biến mất= 
| ngày mất           =  <!-- {{Ngày mất và tuổi|YYYY|MM|DD|YYYY|MM|DD}} (điền ngày mất trước, ngày sinh sau) -->
| nơi mất            = 
| nguyên nhân cái chết= 
| khám nghiệm        = 
| an táng            = 
| resting_place_coordinates =  <!-- {{coord|LAT|LONG|type:landmark|display=inline}} -->
| tưởng niệm         = 
| cư trú             = 
| quốc gia           = 
| tên khác           = 
| dân tộc            =  <!-- Ethnicity should be supported with a citation from a reliable source -->
| quốc tịch          = 
| học vị             = 
| học vấn            = 
| công việc          = 
| năm hoạt động      = 
| kỷ nguyên          = 
| tuyển dụng         = 
| tổ chức            = 
| đại lý             = 
| nổi tiếng          = 
| notable_works      = 
| loại               = 
| quê quán           = 
| lương              = 
| tài sản            =  <!-- Net worth should be supported with a citation from a reliable source -->
| height_cm          =  <!-- chiều cao tính bằng centimét -->
| height_ft          =  <!-- chiều cao feet ... -->
| height_in          =  <!-- chiều cao inch -->
| chiều cao          =  <!-- nguồn -->
| weight_kg          =  <!-- cân nặng tính bằng kilogam -->
| weight_st          =  <!-- cân nặng stone (optional) -->
| weight_lb          =  <!-- cân nặng pound -->
| cân nặng           =  <!-- nguồn -->
| tivi               = 
| tiêu đề            = 
| nhiệm kỳ           = 
| tiền nhiệm         = 
| kế nhiệm           = 
| đảng phái          = 
| phong trào         = 
| đối thủ            = 
| hội đồng           = 
| tôn giáo           =  <!-- Religion should be supported with a citation from a reliable source -->
| giáo phái          =  <!-- Denomination should be supported with a citation from a reliable source -->
| cáo buộc           =  <!-- Criminality parameters should be supported with citations from reliable sources -->
| mức phạt           = 
| criminal_status    = 
| spouse             = 
| đối tác            =  <!-- (người đồng hành lâu năm nhưng không kết hôn) -->
| con cái            = 
| cha mẹ             = 
| người thân         = 
| callsign           = 
| giải thưởng        = 
| module             = 
| module2            = 
| module3            = 
| module4            = 
| module5            = 
| module6            = 
| chữ ký             = 
| signature_alt      = 
| cỡ chữ ký          = 
| website            =  <!-- {{URL|example.com}} -->
| footnotes          = 
}}

Ví dụ[sửa mã nguồn]

Bill Gates
Bill Gates in WEF ,2007.jpg
Sinh William Henry Gates III
28 tháng 10, 1955 (61 tuổi)
Seattle, Washington, US
Nơi cư trú Medina, Washington
Học vấn Harvard University (bỏ học năm 1975)
Công việc
Tài sản tăngUS$53 billion (2010)[1]
Vợ (chồng) Melinda Gates (kết hôn năm 1994)
Con cái 3
Cha mẹ
Bill Gates signature.svg
Website
microsoft.com/presspass/exec/billg
{{Thông tin nhân vật
| tên               = Bill Gates
| hình              = Bill Gates in WEF ,2007.jpg
| ghi chú hình      = Bill Gates tại [[Diễn đàn Kinh tế thế giới]] 2007 ở [[Davos]], [[Thụy Sĩ]]
| tên khai sinh     = William Henry Gates III
| ngày sinh         = {{birth date and age|1955|10|28}}
| nơi sinh          = [[Seattle]], Washington, US
| công việc         = {{unbulleted list| Chairman of [[Microsoft]] (non-executive) | Co-chair of [[Bill & Melinda Gates Foundation]] | Director of [[Berkshire Hathaway]] | CEO of [[Cascade Investment]] }}
| tài sản           = {{increase}}[[United States dollar|US$]]53 billion (2010)<ref>[http://www.forbes.com/profile/bill-gates/ Bill Gates profile]. Forbes.com. Retrieved April 2010.</ref>
| spouse            = Melinda Gates (kết hôn năm 1994)
| con cái           = 3
| cư trú            = [[Medina, Washington|Medina]], Washington
| học vấn           = Harvard University (bỏ học năm 1975)
| website           = {{URL|microsoft.com/presspass/exec/billg}}
| chữ ký            = BillGates Signature.svg
| cha mẹ            = {{unbulleted list| [[William H. Gates, Sr.]] | [[Mary Maxwell Gates]] }}
}}

Xem thêm[sửa mã nguồn]

  1. ^ Bill Gates profile. Forbes.com. Retrieved April 2010.