Bang của Brasil

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Cộng hòa Liên bang Brasil được chia làm 27 đơn vị hành chính liên bang (tiếng Bồ Đào Nha: Unidades Federativas (UF)) gồm: 26 bang và một Quận liên bang (Distrito Federal) trong đó có thủ đô Brasília. Các bang của Brasil được phân định theo ranh giới lịch sử và đã phát triển qua hàng thế kỷ dù một vài ranh giới đã có thay đổi. Quận liên bang không phải là một bang nhưng có nhiều điểm tương đồng với một bang và cũng có nhiều điểm tương đồng với một đô thị tự quản.

Brazil Labelled Map.svg
1621
Two states 
1709
São Paulo at its greatest extent 
1822
Imperial provinces 
1889
At the start of Republic 
1943
Border territories 
1990
Current 

Danh sách các bang của Brasil[sửa | sửa mã nguồn]

Flag Bang Viết tắt Thủ phủ Diện tích (km²) [Dân số (2005) Mật độ dân số (2005) Tỉ lệ GDP (2007) GDP trên đầu người (R$) (2007) HDI (2005) Tỉ lệ biết chữ (2003) Tỉ lệ tử sơ sinh (2002) Tuổi thọ trung bình (2004)
Bandeira do Acre.svg Acre AC Rio Branco 1.525.814 656.043 430 5.761.000 (02%) 8.789 0.751 84% 332‰ 708
Bandeira de Alagoas.svg Alagoas AL Maceió 277.677 3.015.912 10.861 17.793.000 (07%) 5.858 0.677 70% 577‰ 660
Bandeira do Amapá.svg Amapá AP Macapá 1.428.146 594.587 416 6.022.000 (02%) 10.254 0.780 91% 249‰ 698
Bandeira do Amazonas.svg Amazonas AM Manaus 15.707.457 3.232.330 205 42.023.000 (16%) 13.043 0.780 94% 208‰ 734
Bandeira da Bahia.svg Bahia BA Salvador 5.646.927 13.815.334 2.446 109.652.000 (41%) 7.787 0.742 79% 387‰ 714
Bandeira do Ceará.svg Ceará CE Fortaleza 1.488.256 8.097.276 5.440 50.331.000 (19%) 6.149 0.723 78% 351‰ 696
Bandeira do Distrito Federal (Brasil).svg Quận liên bang DF Brasília 58.221 2.333.108 40.073 99.946.000 (38%) 40.696 0.874 96% 175‰ 749
Bandeira do Espírito Santo.svg Espírito Santo ES Vitória 460.775 3.408.365 7.397 60.340.000 (23%) 18.003 0.802 90% 209‰ 731
Bandeira de Goiás.svg Goiás GO Goiânia 3.400.867 5.619.917 1.652 65.210.000 (25%) 11.548 0.800 90% 207‰ 728
Bandeira do Maranhão.svg Maranhão MA São Luís 3.319.833 6.103.327 1.838 31.606.000 (12%) 5.165 0.683 77% 463‰ 668
Bandeira de Mato Grosso.svg Mato Grosso MT Cuiabá 9.033.579 2.803.274 310 42.687.000 (16%) 14.954 0.796 90% 215‰ 726
Bandeira de Mato Grosso do Sul.svg Mato Grosso do Sul MS Campo Grande 3.571.250 2.264.468 634 28.121.000 (11%) 12.411 0.802 91% 192‰ 732
Bandeira de Minas Gerais.svg Minas Gerais MG Belo Horizonte 5.865.283 19.237.450 3.279 241.293.000 (91%) 12.519 0.800 89% 208‰ 741
Bandeira do Pará.svg Pará PA Belém 12.476.895 6.970.586 558 49.507.000 (19%) 7.007 0.755 90% 273‰ 714
Bandeira da Paraíba.svg Paraíba PB João Pessoa 564.398 3.595.886 6.371 22.202.000 (08%) 6.097 0.718 75% 455‰ 683
Bandeira do Paraná.svg Paraná PR Curitiba 1.993.149 10.261.856 5.148 161.582.000 (61%) 15.711 0.820 93% 207‰ 735
Bandeira de Pernambuco.svg Pernambuco PE Recife 983.116 8.413.593 8.558 62.256.000 (23%) 7.337 0.718 79% 448‰ 675
Bandeira do Piauí.svg Piauí PI Teresina 2.515.292 3.006.885 1.195 14.136.000 (05%) 4.662 0.703 72% 331‰ 682
Bandeira do estado do Rio de Janeiro.svg Rio de Janeiro RJ Rio de Janeiro 436.961 15.383.407 35.205 296.768.000 (112%) 19.245 0.832 96% 195‰ 724
Bandeira do Rio Grande do Norte.svg Rio Grande do Norte RN Natal 527.968 3.003.087 5.688 22.926.000 (09%) 7.607 0.738 77% 419‰ 698
Bandeira do Rio Grande do Sul.svg Rio Grande do Sul RS Porto Alegre 2.817.485 10.845.087 3.849 176.615.000 (66%) 16.689 0.832 95% 154‰ 745
Bandeira de Rondônia.svg Rondônia RO Porto Velho 2.375.762 1.534.594 646 15.003.000 (06%) 10.320 0.776 92% 246‰ 706
Bandeira de Roraima.svg Roraima RR Boa Vista 2.242.990 391.317 174 4.169.000 (02%) 10.534 0.750 91% 178‰ 693
Bandeira de Santa Catarina.svg Santa Catarina SC Florianópolis 953.462 5.866.568 6.153 104.623.000 (39%) 17.834 0.840 95% 182‰ 748
Bandeira do estado de São Paulo.svg São Paulo SP São Paulo 2.482.094 40.442.795 16.293 902.784.000 (339%) 22.667 0.833 95% 174‰ 737
Bandeira de Sergipe.svg Sergipe SE Aracaju 219.103 1.967.761 8.981 16.896.000 (06%) 8.712 0.742 90% 406‰ 703
Bandeira do Tocantins.svg Tocantins TO Palmas 2.776.209 1.305.728 470 11.094.000 (04%) 8.921 0.756 83% 284‰ 707

Liên kết[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]