Giải vô địch bi-a 9 bi thế giới 2006

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Giải vô địch bi-a 9 bi thế giới 2006 là giải vô địch bi-a 9 bi diễn ra hàng năm lần thứ 18, được tổ chức tại thủ đô Manila của Philippines từ ngày 4 đến 12 tháng 11 năm 2006 do Hiệp hội Bi-a thế giới tổ chức. Cơ thủ chủ nhà Ronato Alcano lần đầu tiên giành ngôi vô địch, sau khi thắng Ralf Souquet 17-11 ở chung kết.

Thể thức[sửa | sửa mã nguồn]

128 cơ thủ chia ra làm 32 bảng 4 người, đấu vòng tròn một lượt chọn 2 người đầu bảng vào vòng đánh loại trực tiếp. 64 kỳ thủ qua vòng bảng đánh loại trực tiếp gồm 6 vòng đấu chọn ra nhà vô địch. Như vậy hai kỳ thủ lọt vào chung kết thi đấu tổng cộng 9 trận. Các trận vòng bảng đánh chạm 8, hai vòng loại trực tiếp đầu tiên đánh chạm 10, ba vòng loại tiếp theo (vòng 1/8 đến bán kết) đánh chạm 11, trận chung kết đánh chạm 17.

Các bảng vòng ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

In đậm: Kỳ thủ hạt giống của bảng

Bảng 1[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Trung Hoa Đài Bắc Flag of Singapore (bordered).svg Flag of Germany.svg Flag of Canada.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Trung Hoa Đài Bắc Ngô Già Khánh x 8–4 8–0 8–6 3 3 0 24 10 6
Flag of Singapore (bordered).svg Chang Keng Kwang x 8–3 8–5 3 2 1 20 16 4
Flag of Germany.svg Sven Pauritsch x 8–3 3 1 2 11 19 2
Flag of Canada.svg Harold Rousseau x 3 0 3 14 24 0

Bảng 2[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Philippines.svg Flag of Indonesia.svg Flag of the United States.svg Flag of Poland.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Philippines.svg Efren Reyes x 8–5 8–7 3 2 1 23 20 4
Flag of Indonesia.svg Roy Apancho x 8–4 8–1 3 2 1 21 13 4
Flag of the United States.svg Tony Crosby 8–7 x 8–5 3 2 1 20 20 4
Flag of Poland.svg Radoslaw Babica x 3 0 3 13 24 0

Bảng 3[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Germany.svg Flag of Japan (bordered).svg Flag of England (bordered).svg Flag of Canada.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Germany.svg Thorsten Hohmann x 8–3 8–5 8–2 3 3 0 24 10 6
Flag of Japan (bordered).svg Tomoo Takano x 8–5 8–6 3 2 1 19 19 4
Flag of England (bordered).svg Andy Worthington x 8–7 3 1 2 18 23 2
Flag of Canada.svg Edwin Montal x 3 0 3 15 24 0

Bảng 4[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the People's Republic of China.svg Trung Hoa Đài Bắc Flag of the Philippines.svg Flag of Argentina.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the People's Republic of China.svg Lý Hách Văn x 8–1 8–2 8–7 3 3 0 24 10 6
Trung Hoa Đài Bắc Lý Côn Phương x 8–7 8–4 3 2 1 17 19 4
Flag of the Philippines.svg Alex Pagulayan x 8–2 3 1 2 17 18 2
Flag of Argentina.svg Gustavo Espinosa x 3 0 3 13 24 0

Bảng 5[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Philippines.svg Trung Hoa Đài Bắc Flag of Canada.svg Flag of the United States.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Philippines.svg Marlon Manalo x 8–4 8–5 8–7 3 3 0 24 16 6
Trung Hoa Đài Bắc Phó Triết Vĩ x 8–2 8–4 3 2 1 20 14 4
Flag of Canada.svg Nicolas Guimond x 8–6 3 1 2 15 22 2
Flag of the United States.svg Mike Davis x 3 0 3 17 24 0

Bảng 6[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Mexico.svg Trung Hoa Đài Bắc Flag of India.svg Flag of Norway.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Mexico.svg Ernesto Domínguez x 8–4 8–5 8–3 3 3 0 24 12 6
Trung Hoa Đài Bắc Quách Bách Thành x 8–3 8–6 3 2 1 20 17 4
Flag of India.svg Dharminder Singh Lilly x 8–5 3 1 2 16 21 2
Flag of Norway.svg Roger Lysholm x 3 0 3 14 24 0

Bảng 7[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Germany.svg Trung Hoa Đài Bắc Flag of the Philippines.svg Flag of Sweden.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Germany.svg Ralf Souquet x 8–7 8–4 8–1 3 3 0 24 12 6
Trung Hoa Đài Bắc Trương Vinh Lân x 8–7 8–0 3 2 1 23 15 4
Flag of the Philippines.svg Leonardo Andam x 8–5 3 1 2 19 21 2
Flag of Sweden.svg Tony Frannsson x 3 0 3 6 24 0

Bảng 8[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the United States.svg Trung Hoa Đài Bắc Flag of Venezuela.svg Flag of the People's Republic of China.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the United States.svg Johnny Archer x 8–6 8–7 8–6 3 3 0 24 19 6
Trung Hoa Đài Bắc Hoàng Côn Chương x 8–4 8–5 3 2 1 22 17 4
Flag of Venezuela.svg Gregorio Sanchez x 8–4 3 1 2 19 20 2
Flag of the People's Republic of China.svg Từ Mãnh x 3 0 3 15 24 0

Bảng 9[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Philippines.svg Flag of Germany.svg Flag of Croatia.svg Flag of Australia.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Philippines.svg Lee Van Corteza x 8–3 8–3 8–4 3 3 0 24 10 6
Flag of Germany.svg Thomas Engert x 8–0 8–1 3 2 1 19 9 4
Flag of Croatia.svg Philipp Stojanovic x 8–6 3 1 2 11 22 2
Flag of Australia.svg Stuart Lawler x 3 0 3 11 24 0

Bảng 10[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Philippines.svg Flag of the Philippines.svg Flag of England (bordered).svg Flag of Brunei.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Philippines.svg Francisco Bustamante x 8–7 8–1 8–5 3 3 0 24 13 6
Flag of the Philippines.svg Jharome Pena x 8–7 3 1 2 22 23 2
Flag of England (bordered).svg Darren Appleton x 8–3 3 1 2 16 19 2
Flag of Brunei.svg Thái tử Muhtadee Billah 8–7 x 3 1 2 16 23 2

Bảng 11[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Switzerland.svg Flag of Spain.svg Flag of Finland (bordered).svg Flag of the Philippines.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Switzerland.svg Marco Tschudi x 8–6 8–2 3 2 1 23 16 4
Flag of Spain.svg David Alcaide x 8–6 8–4 3 2 1 22 18 4
Flag of Finland (bordered).svg Mika Immonen 8–7 x 8–6 3 2 1 22 21 4
Flag of the Philippines.svg Antonio Lining x 3 0 3 12 24 0

Bảng 12[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Trung Hoa Đài Bắc Flag of Germany.svg Flag of the United States.svg Flag of Chile.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Trung Hoa Đài Bắc Lu Hsun-chen x 8–7 8–7 8–2 3 3 0 24 16 6
Flag of Germany.svg Jörn Kaplan x 8–2 8–6 3 2 1 23 16 4
Flag of the United States.svg Rodney Morris x 8–7 3 1 2 17 23 2
Flag of Chile.svg Enrique Rojas x 3 0 3 15 24 0

Bảng 13[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Sweden.svg Flag of the Philippines.svg Flag of South Korea (bordered).svg Flag of the Philippines.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Sweden.svg Marcus Chamat x 8–6 8–4 8–6 3 3 0 24 16 6
Flag of the Philippines.svg Rudy Morta x 8–1 8–6 3 2 1 22 15 4
Flag of South Korea (bordered).svg Jeong Young-hwa x 8–5 3 1 2 13 21 2
Flag of the Philippines.svg Roland Garcia x 3 0 3 17 24 0

Bảng 14[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Trung Hoa Đài Bắc Flag of Canada.svg Flag of England (bordered).svg Flag of Indonesia.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Trung Hoa Đài Bắc Dương Thanh Thuận x 8–1 8–6 3 2 1 21 15 4
Flag of Canada.svg Tyler Edey x 8–7 8–5 3 2 1 17 20 4
Flag of England (bordered).svg Raj Hundal x 8–4 3 1 2 21 20 2
Flag of Indonesia.svg Muhammad Zulfikri 8–5 x 3 1 2 17 21 2

Bảng 15[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Netherlands.svg Flag of Serbia.svg Flag of the Philippines.svg Flag of Qatar (bordered).svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Netherlands.svg Nick van den Berg x 8–5 8–3 3 2 1 23 16 4
Flag of Serbia.svg Sandor Tot x 8–7 8–3 3 2 1 21 18 4
Flag of the Philippines.svg Gandy Valle x 8–2 3 1 2 18 18 2
Flag of Qatar (bordered).svg Ahmed Al-Sada 8–7 x 3 1 2 13 23 2

Bảng 16[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of England (bordered).svg Flag of the Philippines.svg Flag of Vietnam.svg Flag of Australia.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of England (bordered).svg Steve Davis x 8–6 8–4 3 2 1 23 18 4
Flag of the Philippines.svg Dennis Orcollo 8–7 x 8–3 3 2 1 23 18 4
Flag of Vietnam.svg Nguyễn Thành Nam 8–7 x 8–1 3 2 1 22 16 4
Flag of Australia.svg David Reljic x 3 0 3 8 24 0

Bảng 17[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of France.svg Flag of the United States.svg Trung Hoa Đài Bắc Trung Hoa Đài Bắc Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of France.svg Vincent Facquet x 8–4 8–0 8–6 3 3 0 24 10 6
Flag of the United States.svg Earl Strickland x 8–6 8–5 3 2 1 20 19 4
Trung Hoa Đài Bắc Trần Anh Kiệt x 8–2 3 1 2 14 18 2
Trung Hoa Đài Bắc Chin Ju-chen x 3 0 3 13 24 0

Bảng 18[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Germany.svg Flag of South Korea (bordered).svg Flag of the Netherlands.svg Flag of Japan (bordered).svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Germany.svg Michael Schmidt x 8–5 8–2 3 2 1 23 15 4
Flag of South Korea (bordered).svg Ryu Seung-woo x 8–7 8–6 3 2 1 21 21 4
Flag of the Netherlands.svg Niels Feijen x 8–3 3 1 2 17 19 2
Flag of Japan (bordered).svg Takeshi Okumura 8–7 x 3 1 2 17 23 2

Bảng 19[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Trung Hoa Đài Bắc Flag of the Netherlands.svg Flag of the Czech Republic.svg Flag of Singapore (bordered).svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Trung Hoa Đài Bắc Triệu Phong Bang x 8–3 8–7 8–5 3 3 0 24 15 6
Flag of the Netherlands.svg Huidji See x 8–2 8–4 3 2 1 19 16 4
Flag of the Czech Republic.svg Roman Hybler x 8–4 3 1 2 19 20 2
Flag of Singapore (bordered).svg Bernard Tey Choon Kiat x 3 0 3 13 24 0

Bảng 20[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Trung Hoa Đài Bắc Flag of England (bordered).svg Flag of Greece.svg Flag of Malaysia.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Trung Hoa Đài Bắc Vương Hoằng Tường x 8–5 8–5 3 2 1 22 18 4
Flag of England (bordered).svg Imran Majid 8–6 x 8–5 3 2 1 18 19 4
Flag of Greece.svg Evangelos Vettas 8–2 x 3 1 2 20 18 2
Flag of Malaysia.svg Patrick Ooi Fook Yuen 8–7 x 3 1 2 18 23 2

Bảng 21[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Philippines.svg Flag of Germany.svg Flag of the People's Republic of China.svg Flag of Sweden.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Philippines.svg Rodolfo Luat x 8–1 8–7 8–4 3 3 0 24 12 6
Flag of Germany.svg Oliver Ortmann x 8–7 8–3 3 2 1 17 18 4
Flag of the People's Republic of China.svg Phụ Kiệm Ba x 8–2 3 1 2 22 18 2
Flag of Sweden.svg David Larsson x 3 0 3 9 24 0

Bảng 22[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Philippines.svg Flag of the United States.svg Flag of Ireland.svg Flag of Japan (bordered).svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Philippines.svg Roberto Gomez x 8–2 8–3 8–3 3 3 0 24 8 6
Flag of the United States.svg Corey Deuel x 8–2 8–3 3 2 1 18 13 4
Flag of Ireland.svg John Wims x 8–3 3 1 2 13 19 2
Flag of Japan (bordered).svg Masaki Tanaka x 3 0 3 9 24 0

Bảng 23[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Scotland.svg Flag of Indonesia.svg Flag of the Philippines.svg Flag of the Philippines.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Scotland.svg Pat Holtz x 8–6 8–2 8–3 3 3 0 24 11 6
Flag of Indonesia.svg Ricky Yang x 8–3 8–3 3 2 1 22 14 4
Flag of the Philippines.svg Santos Sambajon x 8–4 3 1 2 13 20 2
Flag of the Philippines.svg Jose Parica x 3 0 3 10 24 0

Bảng 24[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Trung Hoa Đài Bắc Flag of the United States.svg Flag of Malta (bordered).svg Flag of New Zealand.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Trung Hoa Đài Bắc Lưu Tuấn Thuyên x 8–3 8–6 8–5 3 3 0 24 14 6
Flag of the United States.svg Jeremy Jones x 8–7 8–2 3 2 1 19 17 4
Flag of Malta (bordered).svg Tony Drago x 8–3 3 1 2 21 19 2
Flag of New Zealand.svg Ceri Worts x 3 0 3 10 24 0

Bảng 25[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Australia.svg Trung Hoa Đài Bắc Flag of the Philippines.svg Flag of the Netherlands.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Australia.svg Louis Condo x 8–5 8–1 8–4 3 3 0 24 10 6
Trung Hoa Đài Bắc Niêm Vinh Trí x 8–4 8–5 3 2 1 21 17 4
Flag of the Philippines.svg Israel Rota x 8–7 3 1 2 13 23 2
Flag of the Netherlands.svg Alex Lely x 3 0 3 16 24 0

Bảng 26[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Germany.svg Flag of Chile.svg Flag of Malaysia.svg Trung Hoa Đài Bắc Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Germany.svg Andreas Roschkowsky x 8–1 8–5 3 2 1 23 14 4
Flag of Chile.svg Alejandro Carvajal x 8–7 8–5 3 2 1 17 20 4
Flag of Malaysia.svg Ibrahim Bin Amir 8–7 x 3 1 2 21 23 2
Trung Hoa Đài Bắc Trương Bùi Vĩ 8–6 x 3 1 2 18 22 2

Bảng 27[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Trung Hoa Đài Bắc Flag of Hungary.svg Flag of Singapore (bordered).svg Flag of South Africa.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Trung Hoa Đài Bắc Hạ Huy Khải x 8–3 8–6 8–7 3 3 0 24 16 6
Flag of Hungary.svg Vilmos Földes x 8–7 8–1 3 2 1 19 16 4
Flag of Singapore (bordered).svg Toh Lian Han x 8–3 3 1 2 21 19 2
Flag of South Africa.svg Junaine Nicholas x 3 0 3 11 24 0

Bảng 28[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Vietnam.svg Flag of the Philippines.svg Flag of Germany.svg Flag of the Netherlands.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Vietnam.svg Lương Chí Dũng x 8–7 8–6 8–5 3 3 0 24 18 6
Flag of the Philippines.svg Ronato Alcano x 8–2 3 1 2 18 18 2
Flag of Germany.svg Christian Reimering 8–3 x 3 1 2 18 19 2
Flag of the Netherlands.svg Marcel Martens 8–4 x 3 1 2 15 20 2

Bảng 29[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the Philippines.svg Flag of England (bordered).svg Flag of Australia.svg Flag of Japan (bordered).svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the Philippines.svg Jeff de Luna x 8–6 8–3 3 2 1 22 17 4
Flag of England (bordered).svg Kevin Uzzell x 8–6 8–6 3 2 1 22 20 4
Flag of Australia.svg Chris Calabrese x 8–2 3 1 2 17 18 2
Flag of Japan (bordered).svg Kunihiko Takahashi 8–6 x 3 1 2 16 22 2

Bảng 30[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of the United States.svg Flag of Italy.svg Flag of Indonesia.svg Flag of the Philippines.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of the United States.svg Charlie Williams x 8–6 8–6 8–5 3 3 0 24 17 6
Flag of Italy.svg Fabio Petroni x 8–3 8–3 3 2 1 22 14 4
Flag of Indonesia.svg Apsi Chaniago x 8–5 3 1 2 17 21 2
Flag of the Philippines.svg Eduardo Villanueva x 3 0 3 13 24 0

Bảng 31[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of Russia.svg Flag of Finland (bordered).svg Flag of Singapore (bordered).svg Flag of South Africa.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of Russia.svg Konstantin Stepanov x 8–7 8–2 8–1 3 3 0 24 10 6
Flag of Finland (bordered).svg Markus Juva x 8–6 8–2 3 2 1 23 16 4
Flag of Singapore (bordered).svg Tan Tiong Boon x 8–6 3 1 2 16 22 2
Flag of South Africa.svg Zbynek Vaic x 3 0 3 9 24 0

Bảng 32[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Flag of England (bordered).svg Flag of the Philippines.svg Flag of the United States.svg Flag of Thailand.svg Trận Thắng Thua VT VB Điểm
Flag of England (bordered).svg Daryl Peach x 8–4 8–6 3 2 1 23 18 4
Flag of the Philippines.svg Ramil Gallego x 8–6 8–4 3 2 1 20 18 4
Flag of the United States.svg Rob Saez x 8–2 3 1 2 20 18 2
Flag of Thailand.svg Tepwin Arunnath 8–7 x 3 1 2 14 23 2

Vòng loại trực tiếp[sửa | sửa mã nguồn]

Nhánh trên[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 64
Chạm 10
  Vòng 32
Chạm 10
  Vòng 16
Chạm 11
  Tứ kết
Chạm 11
  Bán kết
Chạm 11
                                   
                       
Trung Hoa Đài Bắc Ngô GK 10
Flag of the United States.svg C Deuel 3  
Trung Hoa Đài Bắc Ngô GK 10
  Trung Hoa Đài Bắc Vương HT 3  
Flag of Germany.svg M Schmidt 5
 
Trung Hoa Đài Bắc Vương HT 10  
Trung Hoa Đài Bắc Ngô GK 11
  Flag of Scotland.svg P Holtz 6  
Flag of Scotland.svg P Holtz 10
 
Flag of Japan (bordered).svg T Takano 6  
Flag of Scotland.svg P Holtz 10
  Flag of England (bordered).svg K Uzzell 6  
Trung Hoa Đài Bắc Trương VL 6
 
Flag of England (bordered).svg K Uzzell 10  
Trung Hoa Đài Bắc Ngô GK 6
  Flag of the Philippines.svg R Alcano 11  
Flag of the Philippines.svg E Reyes 10
 
Flag of the Philippines.svg D Orcollo 6  
Flag of the Philippines.svg E Reyes 7
  Flag of the Philippines.svg R Alcano 10  
Flag of the Philippines.svg R Gomez 1
 
Flag of the Philippines.svg R Alcano 10  
Flag of the Philippines.svg R Alcano 11
  Trung Hoa Đài Bắc Quách BT 5  
Flag of the Philippines.svg M Manalo 10
 
Flag of Singapore (bordered).svg Chang KK 5  
Flag of the Philippines.svg M Manalo 7
  Trung Hoa Đài Bắc Quách BT 10  
Trung Hoa Đài Bắc Hạ HK 3
 
Trung Hoa Đài Bắc Quách BT 10  
Flag of the Philippines.svg R Alcano 11
  Flag of the People's Republic of China.svg Lý HV 8
Flag of the People's Republic of China.svg Lý HV 10
 
Flag of Chile.svg A Carvajal 5  
Flag of the People's Republic of China.svg Lý HV 10
  Flag of the Philippines.svg R Morta 8  
Flag of Finland (bordered).svg M Juva 8
 
Flag of the Philippines.svg R Morta 10  
Flag of the People's Republic of China.svg Lý HV 11
  Flag of Serbia.svg Š Tot 7  
Flag of the Philippines.svg F Bustamante 7
 
Flag of Germany.svg T Engert 10  
Flag of Germany.svg T Engert 6
  Flag of Serbia.svg Š Tot 10  
Flag of the United States.svg C Williams 5
 
Flag of Serbia.svg Š Tot 10  
Flag of the People's Republic of China.svg Lý HV 11
  Flag of Vietnam.svg Lương CD 7  
Flag of Mexico.svg E Domínguez 7
 
Flag of Hungary.svg V Földes 10  
Flag of Hungary.svg V Földes 4
  Flag of Vietnam.svg Lương CD 10    
Flag of Vietnam.svg Lương CD 10
   
Trung Hoa Đài Bắc Niêm VT 7  
Flag of Vietnam.svg Lương CD 11  
  Flag of the Philippines.svg J de Luna 6  
Flag of the Netherlands.svg N van den Berg 8
 
Flag of the Philippines.svg J de Luna 10  
Flag of the Philippines.svg J de Luna 10
  Trung Hoa Đài Bắc Lý CP 8  
Flag of France.svg V Facquet 4
 
Trung Hoa Đài Bắc Lý CP 10  


Nhánh dưới[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng 64
Chạm 10
  Vòng 32
Chạm 10
  Vòng 16
Chạm 11
  Tứ kết
Chạm 11
  Bán kết
Chạm 11
                                   
                       
Flag of Germany.svg T Hohmann 9
Flag of Canada.svg T Edey 10  
Flag of Canada.svg T Edey 10
  Flag of Indonesia.svg R Yang 9  
Flag of England (bordered).svg D Peach 7
 
Flag of Indonesia.svg R Yang 10  
Flag of Canada.svg T Edey 6
  Trung Hoa Đài Bắc Lưu TT 11  
Trung Hoa Đài Bắc Lu HC 7
 
Flag of South Korea (bordered).svg Ryu SW 10  
Flag of South Korea (bordered).svg Ryu SW 6
  Trung Hoa Đài Bắc Lưu TT 10  
Trung Hoa Đài Bắc Lưu TT 10
 
Flag of the United States.svg E Strickland 2  
Trung Hoa Đài Bắc Lưu TT 8
  Flag of Germany.svg R Souquet 11  
Flag of Germany.svg R Souquet 10
 
Flag of the Netherlands.svg H See 3  
Flag of Germany.svg R Souquet 10
  Trung Hoa Đài Bắc Dương TT 8  
Flag of the United States.svg J Archer 6
 
Trung Hoa Đài Bắc Dương TT 10  
Flag of Germany.svg R Souquet 11
  Flag of Russia.svg K Stepanov 4  
Flag of Switzerland.svg M Tschudi 10
 
Trung Hoa Đài Bắc Hoàng CC 8  
Flag of Switzerland.svg M Tschudi 7
  Flag of Russia.svg K Stepanov 10  
Flag of Russia.svg K Stepanov 10
 
Flag of Germany.svg O Ortmann 6  
Flag of Germany.svg R Souquet 11
  Trung Hoa Đài Bắc Phó TV 10
Flag of the Philippines.svg LV Corteza 10
 
Flag of England (bordered).svg I Majid 4  
Flag of the Philippines.svg LV Corteza 8
  Flag of Spain.svg D Alcaide 10  
Flag of Spain.svg D Alcaide 10
 
Flag of Germany.svg J Kaplan 7  
Flag of Spain.svg D Alcaide 10
  Flag of the Philippines.svg R Luat 11  
Flag of the Philippines.svg R Luat 10
 
Flag of the United States.svg J Jones 5  
Flag of the Philippines.svg R Luat 10
  Flag of Indonesia.svg R Apancho 6  
Flag of Germany.svg A Roschkowsky 8
 
Flag of Indonesia.svg R Apancho 10  
Flag of the Philippines.svg R Luat 7
  Trung Hoa Đài Bắc Phó TV 11  
Flag of Sweden.svg M Chamat 7
 
Trung Hoa Đài Bắc Phó TV 10  
Trung Hoa Đài Bắc Phó TV 10
  Trung Hoa Đài Bắc Triệu PB 8    
Trung Hoa Đài Bắc Triệu PB 10
   
Flag of the Philippines.svg R Gallego 5  
Trung Hoa Đài Bắc Phó TV 11  
  Flag of England (bordered).svg S Davis 8  
Flag of England (bordered).svg S Davis 10
 
Flag of Italy.svg F Petroni 7  
Flag of England (bordered).svg S Davis 10
  Flag of the Philippines.svg J Pena 8  
Flag of Australia.svg L Condo 7
 
Flag of the Philippines.svg J Pena 10  


Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Cơ thủ Tỉ số
Flag of the Philippines.svg Ronato Alcano 17
Flag of Germany.svg Ralf Souquet 11

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]