Labrus bergylta

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Labrus bergylta
Labrus bergylta Brest.jpg
Tình trạng bảo tồn
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Animalia
Ngành (phylum)Chordata
Lớp (class)Actinopterygii
Bộ (ordo)Perciformes
Họ (familia)Labridae
Chi (genus)Labrus
Loài (species)L. bergylta
Danh pháp hai phần
Labrus bergylta
(Ascanius, 1767)

Labrus bergylta, thường được gọi là bàng chài Ballan, là một loài cá biển thuộc chi Labrus trong họ Cá bàng chài. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1767.

Phân bố và môi trường sống[sửa | sửa mã nguồn]

L. bergylta có phạm vi phân bố rộng rãi ở vùng biển phía đông bắc Đại Tây Dương. Loài này được tìm thấy từ Na Uy đến Maroc, bao gồm nhiều hòn đảo ngoài khơi là quần đảo Azores, quần đảo Madeira, quần đảo Selvagensquần đảo Canary. Ở Địa Trung Hải, nhiều ghi nhận (chưa chắc chắn) rằng chúng có mặt tại biển Adriatic và các nơi khác (có thể là nhầm lẫn với Labrus viridis). L. bergylta sống xung quanh các rạn san hôđá ngầm gần bờ, hoặc giữa các bụi rong biển ở độ sâu khoảng 10 - 20 m, nhưng cũng nhìn thấy ở độ sâu 50 m trở lại. Cá con thường được tìm thấy trong các vùng gian triều[1][2].

Mô tả[sửa | sửa mã nguồn]

L. bergylta trưởng thành đạt kích thước khoảng 65 cm. Chúng là loài lưỡng tính. Tất cả cá con đều là con cái khi sinh ra và chúng sẽ thay đổi giới tính thành cá đực khi được 4 - 14 tuổi[1][2]. Cơ thể có màu sắc thay đổi, nhưng thường thấy phổ biến là màu nâu và màu xanh lục. Thân lốm đốm các chấm trắng[2][3].

Thức ăn của L. bergylta là các loài động vật giáp xácđộng vật thân mềm. Một hoặc nhiều con mái đẻ trứng trong một cái tổ làm từ rong tảo, được xây dựng bởi cá đực và được đặt trong các kẽ đá[1][2]. Chúng được đánh bắt làm thực phẩm[1].

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]