Phật giáo Thái Lan
Cờ Pháp luân (cờ Phật giáo Thái Lan) | |
Wat Phra Kaew, một trong những ngôi chùa linh thiêng nhất ở Bangkok | |
| Tổng dân số | |
| k. 64 triệu (95%) năm 2015[1][2] | |
| Người sáng lập | |
| Khu vực có dân số đáng kể | |
| Religions | |
| Ngôn ngữ | |
| Thái và các ngôn ngữ khác |
| Một phần của loạt bài về |
| Phật giáo Thượng tọa bộ |
|---|
Phật giáo là tôn giáo lớn nhất tại Thái Lan, với khoảng 93,4% dân số cả nước theo tôn giáo này. Xét về số lượng tín đồ, Thái Lan hiện có cộng đồng Phật tử đông đảo nhất thế giới, tiếp theo là Trung Quốc và Myanmar, với hơn 64 triệu Phật tử. Phật giáo tại Thái Lan cũng đã dung hợp với Ấn Độ giáo (Hindu giáo) qua hàng thiên niên kỷ chịu ảnh hưởng từ văn hóa Ấn Độ,[3][4] đồng thời chịu tác động từ các tôn giáo Trung Hoa do cộng đồng người Thái gốc Hoa đông đảo. [5][6] Chùa Phật giáo tại Thái Lan nổi bật với những bảo tháp (stupa) cao, phủ vàng và kiến trúc Phật giáo Thái Lan có nhiều nét tương đồng với các quốc gia Đông Nam Á khác, đặc biệt là Campuchia và Lào, những nước có chung nền tảng văn hóa và lịch sử với Thái Lan. Thái Lan, Campuchia, Myanmar, Sri Lanka và Lào là các quốc gia mà Phật giáo Theravada giữ vị trí tôn giáo chiếm đa số.
Phật giáo được cho là đã du nhập vào vùng đất nay là Thái Lan sớm nhất từ thế kỷ III trước Công nguyên [7], dưới triều đại của Hoàng đế Ashoka của Ấn Độ. Kể từ đó, Phật giáo đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa và xã hội Thái Lan. Phật giáo và chế độ quân chủ Thái Lan từ lâu có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, trong đó các vị vua Thái trong lịch sử thường được xem là những vị hộ pháp (đàn-việt) lớn của Phật giáo tại quốc gia này. Mặc dù trong phần lớn chiều dài lịch sử Thái Lan, chính trị và tôn giáo nhìn chung được tách biệt, nhưng mối liên hệ giữa Phật giáo và nhà nước Thái Lan đã gia tăng rõ rệt từ giữa thế kỷ XIX, sau các cuộc cải cách của Vua Mongkut (Rama IV). Những cải cách này đã dẫn đến sự hình thành một hệ phái Phật giáo được hoàng gia bảo trợ, đồng thời tăng cường sự tập trung quyền lực đối với Giáo hội Phật giáo Thái Lan (Tăng-già – Sangha) dưới sự quản lý của nhà nước. Sự kiểm soát của nhà nước đối với Phật giáo còn được tăng cường hơn nữa sau cuộc đảo chính năm 2014.
Phật giáo Thái Lan nổi bật với truyền thống xuất gia ngắn hạn đối với hầu hết nam giới Thái, đồng thời có mối liên hệ mật thiết với nhà nước và văn hóa Thái Lan. Hiện nay, Phật giáo Thái Lan có hai bộ phái (Nikāya) chính thức, gồm: Dhammayuttika Nikaya (Pháp Tông) – hệ phái được hoàng gia bảo trợ và Maha Nikaya (Đại Tông) – hệ phái có số lượng Tăng sĩ và tín đồ đông đảo hơn.
Lịch sử tiền hiện đại
[sửa | sửa mã nguồn]


Phật giáo thời các vương quốc tiền Thái
[sửa | sửa mã nguồn]Đại sử Mahāvaṃsa – một bộ biên niên sử của Sri Lanka – ghi rằng vào thời trị vì của Hoàng đế Ashoka (khoảng 268–232 TCN), hai vị trưởng lão Tỳ-kheo Sona và Uttara đã được phái đi truyền bá Phật giáo đến Suvarṇabhūmi (Xứ Kim Địa), một khu vực thuộc Đông Nam Á ngày nay.[9][10][7] Các học giả Thái Lan cho rằng vương quốc Dvaravati của người Môn (khoảng thế kỷ VI–XI) rất có thể đã tiếp nhận các nhà truyền giáo Phật giáo trong giai đoạn này. Điều này được chứng minh qua nhiều phát hiện khảo cổ học tại các đô thị cổ của Dvaravati như Nakhon Pathom, cho thấy sự hiện diện sớm của Phật giáo.[7] Những di vật được tìm thấy bao gồm bánh xe Pháp (Dharmacakra), dấu chân Phật, hình nai quỳ, và các bia ký bằng chữ Pāḷi.[11] Từ đó có thể suy đoán rằng Phật giáo Dvaravati chủ yếu là Phật giáo Theravāda theo truyền thống Ấn Độ hoặc ít nhất là không thuộc Đại thừa (Mahāyāna).[10][12] Phong cách nghệ thuật Dvaravati thường được so sánh với phong cách Amarāvatī, và có thể chịu ảnh hưởng trực tiếp từ phong cách này.[13] Một số học giả cũng cho rằng kết cấu nguyên thủy của tháp Phra Pathom Chedi cổ đại (trước khi được trùng tu và gắn thêm tháp nhọn sau này) có thiết kế tương tự Tháp Sanchi ở Ấn Độ.[14]
Các phát hiện muộn hơn tại Nakhon Pathom và các thành phố lân cận cũng cho thấy sự xuất hiện của tượng Phật mang phong cách Gupta, phản ánh ảnh hưởng mạnh mẽ của nghệ thuật Phật giáo Ấn Độ.[10] Sự truyền bá Phật giáo vào Đông Nam Á nhiều khả năng đã diễn ra thông qua các tuyến thương mại hàng hải quan trọng nối liền với Ấn Độ.[15]
Nhiều vương quốc Đông Nam Á từng cai trị một phần lãnh thổ Thái Lan ngày nay, như Đế quốc Khmer (khoảng 802–1431) và Vương quốc Lavo của người Môn (khoảng 450–1388), đều chịu ảnh hưởng sâu đậm từ các trào lưu Phật giáo Ấn Độ, trong đó bao gồm Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) và truyền thống Phật giáo sử dụng tiếng Phạn (Sanskrit).[16][17]
Vương quốc Hariphunchai của người Môn, với kinh đô tại Lamphun, cũng là một quốc gia Phật giáo, nổi tiếng với những ngôi chùa lớn như Wat Haripunchai (xây dựng năm 1040) và Wat Chamadevi (xây dựng năm 1218).[18]
Nghệ thuật tôn giáo của Vương quốc Srivijaya (Srivijaya) ở Indonesia (khoảng 650–1377), từng kiểm soát một phần miền Nam Thái Lan, thể hiện rất nhiều hình tượng Phật giáo Đại thừa Ấn Độ. Các phát hiện khảo cổ tại miền Nam Thái Lan (như ở Phra Phim và Nakhon Si Thammarat) cũng xác nhận sự thực hành Phật giáo Đại thừa tại khu vực này.[17]
Bắt đầu từ khoảng thế kỷ XI, các Tăng sĩ Theravāda từ Sri Lanka (Tích Lan) đã từng bước chuyển hóa phần lớn Đông Nam Á theo truyền thống Theravāda Mahāvihāra của Tích Lan. [19] Tiến trình này được hậu thuẫn bởi các vị vua quyền lực trong khu vực, tiêu biểu là Vua Anawrahta của Miến Điện (trị vì 1044–1077), người đã hưng thịnh hóa Phật giáo Theravāda trên khắp vương quốc Bagan, bao gồm cả những vùng lãnh thổ thuộc Thái Lan mà ông chinh phục. [20]
Các vương quốc Thái đầu tiên: Sukhothai và Lan Na
[sửa | sửa mã nguồn]


Bắt đầu từ thế kỷ VII, người Thái dần dần di cư từ miền Nam Trung Quốc xuống khu vực Đông Nam Á. Sau đó, họ tiến hành chinh phục các vương quốc bản địa như Hariphunchai, đồng thời tiếp nhận và thực hành Phật giáo vốn đã tồn tại tại các vùng đất bị chinh phục.[22] Vương quốc Thái đầu tiên theo nghĩa sắc tộc là Vương quốc Sukhothai (thế kỷ XIII–XV), được thành lập vào năm 1238. Trong giai đoạn đầu, tại vương triều Thái non trẻ này, cả Phật giáo Theravāda (Nam tông) lẫn Phật giáo Mahāyāna (Đại thừa) đều cùng tồn tại, song song với Bà-la-môn giáo Khmer.[23][24]
Trong thế kỷ XIII, các Tăng sĩ Thái đã sang Sri Lanka (Tích Lan) để thọ giới theo truyền thống Theravāda của hệ phái Mahāvihāra Tích Lan, tại Thái Lan gọi là Lankavamsa/Lankavong (Lankavong phái), đồng thời học tập giáo lý Phật pháp. Các Tăng sĩ Lankavong từ Sri Lanka cũng sang Thái Lan để truyền dạy Phật giáo Theravāda. Bằng chứng khảo cổ cho thấy Nakhon Si Thammarat (miền Nam Thái Lan) là khu vực hoạt động mạnh mẽ nhất trong giai đoạn đầu truyền bá Phật giáo Theravāda Tích Lan.[7][25]
Vua Ram Khamhaeng (trị vì cuối thế kỷ XIII) đã dành sự bảo trợ hoàng gia cho các Tăng sĩ Lankavong Theravāda tại Nakhon Si Thammarat. Ông triệu thỉnh họ về kinh đô, xây dựng tu viện, và tiếp tục cử thêm nhiều Tăng sĩ sang Sri Lanka tu học. Sự bảo trợ này đã nâng cao uy tín và ảnh hưởng của Phật giáo Theravāda tại Thái Lan. [26][27][25] Trong thời kỳ trị vì của Ram Khamhaeng, nhiều bảo tháp mang phong cách Tích Lan được xây dựng, tiêu biểu là Wat Chang Lom.[27] Các sứ giả và Tăng sĩ Thái khi sang Sri Lanka cũng đã thỉnh về nhánh cây Bồ-đề, dưới gốc cây mà Đức Phật thành đạo, từ đó hình thành truyền thống tôn thờ cây Bồ-đề tại Thái Lan. Tượng Phật theo phong cách Sukhothai cũng thể hiện ảnh hưởng rõ nét của nghệ thuật Tích Lan. [28]
Dưới triều Ram Khamhaeng, chức vị Tăng thống (Saṅgharāja – lãnh đạo tối cao Tăng-già) lần đầu tiên được thiết lập, chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ Tăng đoàn gồm Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni. Ngoài ra, nhiều chức vụ hành chính cấp thấp trong Tăng-già cũng được quy định rõ ràng.[29]
Các vị vua Sukhothai kế tiếp tiếp tục chính sách ủng hộ Phật giáo Theravāda Lankavong, khiến cho hàng loạt chùa chiền, tượng Phật và bảo tháp được xây dựng trong suốt thời kỳ Sukhothai. Việc học tập và nghiên cứu kinh điển Pāḷi cũng được đặc biệt chú trọng.

Các vị vua Thái còn kế thừa tư tưởng “vua Phật pháp” (Dhammarāja) từ truyền thống Phật giáo, dựa trên quan niệm rằng nhà vua phải trị vì thuận theo Chánh pháp (Dhamma) – tức là quy luật phổ quát và giáo pháp của Đức Phật. [7] Mô hình này đặc biệt nhấn mạnh Mười đức của bậc minh quân (Thập vương pháp – Dasa-rāja-dhamma) được nêu trong Kinh Khởi thế nhân bổn - Aggañña Sutta, bao gồm: bố thí, trì giới, xả ly, ngay thẳng, nhu hòa, không sân hận, không bạo hại, v.v. [30]
Vua Maha Thammaracha I (trị vì 1346–1368) là một vị vua Sukhothai nổi tiếng uyên thâm Phật học và là đại thí chủ hộ pháp. Ngài thậm chí còn xuất gia tu hành trong một thời gian ngắn bốn tháng. Tác phẩm luận thuyết về vũ trụ quan Phật giáo mang tên Tribhūmikathā (Trai Phum Phra Ruang – Ba cõi theo quan điểm của Vua Ruang) được cho là do chính ông biên soạn, và đây là một trong những tác phẩm cổ xưa nhất của văn học truyền thống Thái Lan. [31] Trong triều đại của Mahāthammarāja I, một đoàn Tăng sĩ khác từ Sri Lanka do Somdet Phra Mahāsāmi (Sumana) dẫn đầu đã sang Thái Lan. Vị này có liên hệ với tu viện sơn lâm Udumbaragiri tại Sri Lanka, góp phần gia tăng ảnh hưởng của truyền thống Thiền lâm trong Phật giáo Thái Lan. [32]

Ở khu vực phía Bắc, trong Vương quốc Lan Na (khoảng 1292–1775), Phật giáo Theravāda (Nam tông) cũng phát triển rực rỡ. Các vị vua Lan Na đã cho xây dựng nhiều ngôi chùa mang phong cách kiến trúc độc đáo, thể hiện sự hòa trộn giữa phong cách Môn, Ấn Độ, Miến Điện và Khmer. Một số ngôi chùa Lan Na quan trọng thời kỳ đầu gồm: Wat Ku Kham (Chùa Bảo tháp Vàng, khoảng năm 1288) và Wat Chiang Man (khoảng năm 1297), đều do Vua Mangrai (1238–1311), vị vua đầu tiên của Lan Na, cho xây dựng. [33]
Vua Pha Yu (trị vì 1345–1367) tiếp tục cổ vũ Phật giáo. Ông dời đô về Chiang Mai và cho xây dựng Wat Li Chiang. Người kế vị ông, vua Keu Na (1367–1385), đã thỉnh vị Cao Tăng sơn lâm Somdet Phra Mahāsāmi từ Sri Lanka sang Lan Na để truyền bá hệ phái sơn lâm Tích Lan. Ngài Mahāsāmi mang theo xá-lợi Phật, được an trí tại Wat Suan Dauk mới xây. Ngôi chùa này về sau trở thành trung tâm của hệ phái sơn lâm Tích Lan tại Lan Na. [34] Wat Phra Singh (khoảng năm 1385) là một ví dụ tiêu biểu khác về kiến trúc Phật giáo cổ điển của vương quốc Lan Na.
Dưới triều vua Sam Fang Kaen (1411–1442), đã nổ ra một cuộc tranh luận tôn giáo giữa hệ phái Tích Lan của Somdet Phra Mahāsāmi và một hệ phái Tích Lan khác mới từ Ayutthaya du nhập tới, trong đó hệ phái mới chỉ trích hệ phái cũ vì cho phép nhận tiền cúng dường và sở hữu ruộng đất. [34]
Sam Fang Kaen sau đó bị phế truất bởi Vua Tilokaraj (trị vì 1441–1487). Tilokaraj ủng hộ mạnh mẽ hệ phái sơn lâm mới với giới luật nghiêm khắc hơn, và cho phép hệ phái này trở thành tông phái chiếm ưu thế trong vương quốc. Ông nổi tiếng với việc xây dựng nhiều tu viện cho Tăng đoàn mới, tiêu biểu như Wat Chet Yot và Wat Pa Daeng. Nhà vua cũng mở rộng Wat Chedi Luang để tôn trí Phật Ngọc. [35] Dưới triều đại của Tilokaraj, vào khoảng năm 1477, một Đại hội kết tập kinh điển Phật giáo đã được tổ chức nhằm xét duyệt lại Tam tạng kinh điển Pāḷi. Theo truyền thống Thái Lan, đây được xem là kỳ kết tập kinh điển lần thứ tám. [33]
Phật giáo Lan Na đạt đến đỉnh cao dưới triều đại của Phra Mueang Kaeo (1495–1528), cháu nội của Tilokaraj. Triều đại này đánh dấu những thành tựu rực rỡ trong văn học Phật giáo Pāḷi, tiêu biểu là tác phẩm Jinakālamālī (một bộ sử Phật giáo, soạn khoảng năm 1517), và bộ đại chú giải Mangalatthadīpanī. [36]
Mặc dù Phật giáo Theravāda đã trở thành hình thức Phật giáo chiếm ưu thế tại Thái Lan trong giai đoạn này, nhưng Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) và Bà-la-môn giáo vẫn tiếp tục được thực hành song song.[37]
Thời kỳ Ayutthya (1351–1767)
[sửa | sửa mã nguồn]
Trong thế kỷ XIV, quyền lực của người Thái dịch chuyển về phía Nam với sự ra đời của Vương quốc Ayutthaya, do Vua Uthong sáng lập (trị vì 1351–1369). Kinh đô Ayutthaya nhanh chóng trở thành một trung tâm lớn của Phật giáo, với hàng loạt chùa chiền và tu viện. Tại đây, văn hóa Phật giáo được hình thành trên cơ sở dung hợp các yếu tố của Sukhothai và Khmer. [38]

Các vua triều Ayutthaya tiếp tục dồn trọng tâm bảo trợ hoàng gia cho hệ phái Phật giáo Theravāda Lankavong. [39] Họ tự xem mình là những vị hộ pháp bảo vệ Chánh pháp, và thúc đẩy Phật giáo thông qua việc ủng hộ và nâng đỡ Tăng-già (Saṅgha). [40] Dưới triều Vua Indrarāja I (khoảng năm 1422), một hệ phái Theravāda Tích Lan mới mang tên Vanaratnavong (còn gọi là phái Pa-Kaeo) được hình thành bởi một nhóm Tăng sĩ Thái đã từng thọ giới tại Sri Lanka. Hệ phái này khác với phái Lankavong truyền thống ở chỗ thực hành giới luật nghiêm khắc hơn.[41]
Triều đại của Vua Borommatrailokkanat (trị vì 1431–1488) được xem là thời kỳ hoàng kim của Phật giáo Thái Lan. Nhà vua khuyến khích mạnh mẽ nghệ thuật và văn học, đồng thời cho xây dựng nhiều tự viện tại Ayutthaya. Ngài cũng từng xuất gia làm Tăng sĩ trong vòng tám tháng tại chùa Wat Chulamani.[42] Trong thời kỳ này, hệ phái Vanaratnavong tiếp tục phát triển mạnh và ngày càng có vị thế quan trọng. [41][43] Một tác phẩm văn học Phật giáo lớn của thời đại này là Mahāchāt Kham Luang (มหาชาติคำหลวง – Trường ca Đại Bổn Sanh), một thi phẩm sử thi kể về tiền thân Vessantara của Bồ-tát, kết hợp giữa kệ tụng Pāḷi và thơ Thái. Cho đến ngày nay, Vessantara Jātaka vẫn là một trong những truyện Tiền thân (Jātaka) nổi tiếng nhất của Đức Phật Thích Ca, ca ngợi lòng đại từ bi và đại bố thí của Hoàng tử Vessantara – người đã xả bỏ toàn bộ tài sản và những gì mình có vì hạnh nguyện Bồ-tát.

Vào cuối thế kỷ XVII, các du khách Pháp ghi nhận rằng dưới triều Vua Narai, tại Thái Lan đã tồn tại một hệ thống khảo thí Tăng sĩ cấp nhà nước, nhằm kiểm tra trình độ tiếng Pāḷi và giáo lý Phật giáo. Những vị thi không đỗ sẽ bị hoàn tục, trở về đời sống cư sĩ; trong khi những vị xuất sắc được ban cấp địa vị xã hội cao và các cấp bậc học vị chính thức (barian – tương đương học vị Phật học). [44]
Một vị vua có ảnh hưởng lớn khác là Vua Boromakot (trị vì 1733–1758), người trị vì trong thời kỳ hòa bình và là một đại hộ pháp của Phật giáo, cho xây dựng rất nhiều ngôi chùa. Dưới triều đại của ông, Thái Lan đã phái 25 Tăng sĩ sang Sri Lanka để phục hồi giới đàn truyền Cụ túc giới – vốn bị gián đoạn do chiến tranh tại quốc đảo này.[45] Các Tăng sĩ Thái Lan đã góp phần thành lập Siam Nikaya (Tông phái Xiêm), cho đến nay vẫn là một trong những tông phái lớn của Phật giáo Sri Lanka. [46]
Trong thời kỳ Ayutthaya hậu kỳ, nhiều tác phẩm văn học Phật giáo quan trọng đã ra đời. Tiêu biểu có: Truyền thuyết Phra Malai (พระมาลัยคำหลวง), một trường ca Phật giáo do Hoàng tử Thammathibet sáng tác năm 1737, Sue-ko Kham Chan (เสือโคคำฉันท์, khoảng 1657) và Samutta-Kōt Kham Chan (สมุทรโฆษคำฉันท์, khoảng 1657), cả hai đều do Phra Maha Raja-Kru biên soạn, thuộc thể loại kham chan, dựa trên tích truyện trong bộ Paññāsa Jātaka.
Mặc dù trong toàn bộ lịch sử Ayutthaya, quốc giáo vẫn là Phật giáo Theravāda, nhưng nhiều yếu tố trong hệ thống chính trị và xã hội lại chịu ảnh hưởng từ truyền thống Ấn Độ giáo (Hindu giáo), và nhiều nghi lễ hoàng gia do giới Bà-la-môn chủ trì. [47] Đồng thời, vương quốc này cũng là quê hương của các cộng đồng tôn giáo thiểu số, thực hành Phật giáo Đại thừa, Hồi giáo và Công giáo.[48]
Mặc dù tư liệu về đời sống tu tập của các Tăng sĩ sơn lâm Theravāda thời Ayutthaya còn hạn chế, nhưng nhiều khả năng trong giai đoạn này, một số pháp môn tu tập huyền mật đã được hình thành, tương tự như những pháp được ghi lại trong tác phẩm Tích Lan về sau mang tên “Cẩm nang hành giả Yoga (Yogāvacara’s Manual)”. [49] Những thực hành này đã tạo nên một truyền thống mang tên Phật giáo Theravāda huyền môn phương Nam, còn gọi là Borān kammaṭṭhāna (pháp tu cổ xưa).
Truyền thống Theravāda huyền môn phương Nam này vẫn tiếp tục là một dòng Phật giáo chính thống tại Campuchia, Lào và Thái Lan cho đến thời cận – hiện đại. Một bia ký có yếu tố huyền học tại miền Bắc Thái Lan được xác định có niên đại từ thời Sukhothai thế kỷ XVI. Học giả Kate Crosby nhận định rằng điều này khiến truyền thống huyền môn phương Nam trở thành hệ thống thiền tu cổ xưa nhất còn tồn tại trong thế giới Theravāda hiện nay.[50]
Bên cạnh Phật giáo, nhiều tín ngưỡng dân gian có nguồn gốc tiền Phật giáo – gọi chung là Satsana Phi – vẫn tiếp tục được người Thái thực hành. Phi (ผี) là các linh hồn gắn với nhà cửa, lãnh thổ, sông núi, hiện tượng tự nhiên hoặc linh hồn tổ tiên bảo hộ con người, đồng thời cũng có thể bao gồm các linh thể gây hại. Những vị Phi hộ địa, hộ thành thường được thờ cúng trong các lễ hội cộng đồng, kèm theo lễ vật và cúng dường thực phẩm. Đây là một bộ phận quan trọng của văn hóa dân gian và tôn giáo bản địa Thái Lan.[51]

Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX, đã diễn ra nhiều cuộc chiến tranh liên tiếp giữa Thái Lan và Miến Điện. Đỉnh điểm là vào năm 1767, kinh đô Ayutthaya bị phá hủy hoàn toàn, kéo theo sự thất lạc vô số tư liệu lịch sử, văn học và kinh điển – trước tác Phật giáo, đồng thời đánh dấu sự sụp đổ chính thức của Vương quốc Ayutthaya. [52] Do đó, tư liệu lịch sử về đời sống tôn giáo Thái Lan trong giai đoạn này còn lại rất khan hiếm.
Nhà nhân học – sử học S. J. Tambiah đã đề xuất một mô hình tổng quát để lý giải mối quan hệ giữa Phật giáo – Tăng-già – và nhà vua trong giai đoạn này. Theo đó, tại Thái Lan cũng như các vương quốc Phật giáo Theravāda khác, về nguyên tắc, nhà vua được xem là người hộ trì và che chở cho Phật pháp (Sāsana) và Tăng-già (Saṅgha). Ngược lại, Sāsana – bao gồm giáo lý, sự tu học, giới luật và hệ thống giáo pháp – cùng với Tăng-già được xem là bảo vật tinh thần của quốc gia và là dấu hiệu bảo chứng cho tính chính danh của vương quyền. Tuy nhiên, tôn giáo và chính quyền vẫn là hai lĩnh vực tương đối tách biệt; trong điều kiện bình thường, mối liên hệ về mặt tổ chức giữa Tăng-già và nhà vua không mang tính gắn kết chặt chẽ về hành chính. [53]
Sau khi Ayutthaya sụp đổ, Thái Lan được vua Taksin thống nhất lại, lập nên Vương quốc Thonburi. Tuy nhiên, đến năm 1782, Vua Taksin bị phế truất, và quyền lực chuyển sang tay Rama I, mở đầu cho triều đại Chakri sau này.
Lịch sử hiện đại
[sửa | sửa mã nguồn]Thời kỳ đầu vương triều Chakri (Rattanakosin) (1782–1851)
[sửa | sửa mã nguồn]
Vua Rama I (trị vì 1782–1809) của vương triều Chakri (vẫn là hoàng tộc của Thái Lan cho đến ngày nay) đã sáng lập Vương quốc Rattanakosin. Dưới triều đại của ông, nhiều ngôi chùa mới được xây dựng tại kinh đô mới Rattanakosin (Bangkok ngày nay), tiêu biểu là chùa hoàng gia Wat Phra Kaew, nơi tôn trí Phật Ngọc.[54] Vua Rama I cũng bổ nhiệm vị Tăng thống tối cao (Saṅgharāja) đầu tiên của Phật giáo Thái Lan, người có thẩm quyền giám sát toàn bộ Tăng-già Thái Lan.[55]:222 Đồng thời, nhà vua khuyến khích việc dịch thuật các kinh điển Phật giáo Pāḷi cổ.[55]:221 Dưới triều Rama I, Tam tạng Kinh điển Pāḷi (Tipiṭaka) được sưu tập và hiệu đính lại thông qua một kỳ kết tập kinh điển Phật giáo, được truyền thống Thái Lan gọi là kỳ Kết tập lần thứ chín. Hội đồng này có sự tham dự của hơn 250 vị Tăng sĩ. [56] Một bản ấn hành mới của Tam tạng Pāḷi đã được xuất bản, được gọi là Tipiṭaka Chabab Tongyai (Tam tạng bản lớn). [57] Rama I cũng ban hành nhiều sắc chỉ hoàng gia nhằm quản lý giới Tăng sĩ. Ngoài ra, kỳ thi Pāḷi dành cho Tăng sĩ được khôi phục trở lại dưới sự chỉ đạo của vị Tăng thống Somdet Phra Sangkarat (1793–1816), trong đó bao gồm phần thi dịch khẩu truyền các đoạn kinh Pāḷi sang tiếng Thái. [58]

Dưới triều Rama I, một số bộ luật mới về quản lý Tăng-già cũng được ban hành. Theo đó: Mỗi trụ trì đều phải lập sổ bộ ghi danh Tăng sĩ và Sa-di thuộc quyền quản lý, mỗi Tăng sĩ bắt buộc phải mang theo giấy tờ nhận dạng và nhà nước có quyền hoàn tục (trục xuất khỏi Tăng đoàn) những Tăng sĩ vi phạm giới luật. Thực tế đã có 128 Tăng sĩ bị xác định là hủ bại và bị hoàn tục.[59]
Vua Rama II đã thiết lập một hệ thống giáo dục Phật học mang tính hiện đại, phục vụ cho việc học tập giáo lý Theravāda và ngôn ngữ Pāḷi. Hệ thống khảo thí này về sau được cải tổ thành chín cấp bậc thi, và vẫn được sử dụng làm tiêu chuẩn cho đến ngày nay. [60] Rama II cũng phái nhiều phái đoàn Tăng sĩ sang Sri Lanka để truyền bá Chánh pháp, do lo ngại rằng dưới ách cai trị của Anh, Phật giáo tại quốc đảo này có nguy cơ suy thoái. [57]
Vị vua thứ ba của vương triều Chakri, Rama III (trị vì 1824–1851), cũng là một Phật tử hết sức thuần thành. Trong triều đại của ông, hơn 50 ngôi chùa được xây mới hoặc trùng tu.[61] Những công trình tiêu biểu dưới thời Rama III bao gồm: Ngôi chùa mang phong cách Trung Hoa đầu tiên tại Rajorasa, bảo tháp tại Wat Arun, núi vàng tại Wat Saket, chùa Kim Loại tại Wat Ratchanadda và Wat Pho, nơi được xem là trường đại học đầu tiên của Thái Lan, đặc biệt nổi tiếng về y học cổ truyền và giáo dục Phật học.
Đầu thế kỷ 20: Thời kỳ cải cách
[sửa | sửa mã nguồn]
Năm 1851, vua Mongkut (trị vì 1851–1868) lên ngôi. Trước đó, ông đã từng xuất gia suốt 27 năm và là một học giả xuất sắc về kinh điển Phật giáo bằng tiếng Pali. Ông cũng nổi tiếng với việc nghiên cứu khoa học phương Tây và các ngành nhân văn, từng học tiếng Latinh và tiếng Anh. [61] Mongkut cũng đã trải qua những năm đầu tu hành tại chùa Wat Samorai, một ngôi chùa rừng nổi tiếng về thiền định và tu tập tâm linh. [62]
Trong thời gian tu hành của Mongkut, nhiều nhà sư từ Miến Điện di cư sang đã mang theo kỷ luật tu hành nghiêm khắc của Tăng đoàn người Môn. Chịu ảnh hưởng từ truyền thống này cùng với sự am hiểu của bản thân về Tam Tạng (Tipitaka), Thái tử Mongkut (khi còn là một vị sư) đã khởi xướng một phong trào cải cách Phật giáo bằng việc thành lập một tông phái mới tại Wat Samorai. Tông phái này được gọi là Dhammayuttika (“gắn bó với Giáo pháp”), với giới luật nghiêm khắc hơn so với phần còn lại của Tăng đoàn Thái Lan. Các quy định bao gồm: không sử dụng tiền, không tích trữ thực phẩm và không dùng sữa vào buổi tối.[61][63]
Phong trào Dhammayuttika được đặc trưng bởi việc nhấn mạnh vào Kinh điển Pali nguyên thủy và bác bỏ một số trước tác Phật giáo hậu kinh điển (trong đó có Traibhumikatha). [64] Phong trào này cũng đề cao tính duy lý của Phật giáo và nỗ lực quay trở lại cách hiểu Phật pháp của thời kỳ Phật giáo sơ kỳ, trước khi bị các tín ngưỡng dân gian dị biệt làm biến đổi. [64]
Khi trở thành quốc vương, Mongkut đã thúc đẩy công cuộc cải cách tôn giáo của mình thông qua tông phái Phật giáo mới này cũng như bằng quyền lực nhà nước. Các tăng sĩ Dhammayuttika trở thành lực lượng tiên phong trong hàng giáo sĩ, cổ vũ cho hình thức “Phật giáo hiện đại” theo quan điểm của nhà vua — một mô hình nhằm hiện đại hóa tôn giáo bằng cách loại bỏ các tín ngưỡng dân gian phi lý và quay về với Kinh điển Pali. [65][66][67] Chùa Wat Bowonniwet Vihara ở Bangkok trở thành trung tâm hành chính của phái Dhammayuttika và là trung tâm nghiên cứu Pali của Thái Lan. [68][64]
Trong thời gian trị vì của Mongkut (1851–1868), tông phái mới này cũng lan rộng sang Lào và Campuchia, tuy nhiên vẫn chỉ là một tông phái thiểu số so với phái Mahanikaya lớn hơn của Thái Lan — vốn chiếm hơn 90% số lượng tăng sĩ. Vua Mongkut cũng tiến hành cải tổ và siết chặt tổ chức của Tăng đoàn bằng việc thiết lập một hệ thống hành chính mới. Một đạo luật ban hành năm 1859 do ông soạn thảo gồm 11 điều khoản, trong đó có quy định bắt buộc tất cả tăng sĩ cư trú trong các tự viện hoàng gia phải đăng ký danh tính. [67][69]

Những cải cách hành chính và Tăng đoàn do vua Mongkut khởi xướng đã được người kế vị của ông là vua Chulalongkorn (Rama V, trị vì 1868–1910) tiếp tục thực hiện. Nhà vua đã chính thức hóa và làm cho hệ thống phẩm trật Tăng đoàn trở nên ổn định lâu dài thông qua Luật Tăng đoàn năm 1902, đạo luật này cho đến nay vẫn là nền tảng cho công tác quản lý Tăng đoàn trong lịch sử Thái Lan hiện đại (mặc dù đã được sửa đổi nhiều lần). [53][70]
Đạo luật này chia nền hành chính tôn giáo của vương quốc thành bốn khu vực chính: miền Bắc, miền Nam, miền Trung và phái Dhammayuttika Nikaya (kèm theo các phân khu phụ). Mỗi khu vực do một vị Tăng thống phụ trách và có một vị phó dưới quyền. Tất cả các bậc trưởng lão này hợp thành Hội đồng Trưởng lão Tăng đoàn (Pali: Mahāthera Samāgama), cơ quan tối cao của Tăng đoàn Thái Lan. [70] Đạo luật cũng thiết lập một hệ thống quan liêu phân cấp trong hàng ngũ tu sĩ, từ trụ trì, lãnh đạo các khu vực địa phương cho đến chủ tịch hội đồng trưởng lão. Ngoài ra còn có các chức danh giảng sư và huấn luyện viên. [71]
Đạo luật công nhận ba loại tự viện: chùa hoàng gia, chùa thường và tịnh xá (những cơ sở không có sima – giới hạn giới đàn được thánh hóa). Một cuộc thống kê năm 1900 cho biết Thái Lan có 7.206 ngôi chùa, trong đó chỉ có 117 chùa hoàng gia. Trách nhiệm tối cao đối với mỗi ngôi chùa được giao cho vị trụ trì, người có quyền xử phạt người vi phạm, hòa giải tranh chấp và cho phép hoặc từ chối việc cư trú. Luật Tăng đoàn cũng quy định rằng mỗi tăng sĩ phải được phân bổ vào một ngôi chùa (các tăng sĩ lang thang không thuộc một chùa nào sẽ bị bắt giữ) và phải mang theo giấy tờ tùy thân khi đi ra ngoài khỏi chùa. Ngoài ra, việc thành lập chùa mới phải được nhà nước phê chuẩn (Điều 9). [70] [72] [73]
Bên cạnh nhu cầu cải tổ bộ máy hành chính của Tăng đoàn, nhà vua và giới trí thức Thái Lan cũng nhận thấy sự cần thiết phải chuẩn hóa giáo lý Phật giáo và việc học tập. Điều này được thực hiện theo nhiều cách khác nhau. Hoàng thân Wachirayan Warorot (Vajirañāṇavarorasa, 1860–1921) đã biên soạn một giáo trình cơ bản về giáo lý Phật giáo (Nawakowat), trở thành một dạng “giáo lý căn bản” của Phật giáo Thái Lan thời bấy giờ và được nhà vua bảo trợ phổ biến. Vua Rama V cũng cho ấn hành Đại Tạng Kinh bằng chữ Thái lần đầu tiên (khoảng năm 1893). Đồng thời, ông còn sáng lập Đại học Chulalongkorn và Học viện Hoàng gia Mahāmakuṭa, nhằm cung cấp nền giáo dục đại học về Phật học song song với các môn học thế tục. [74] [75]

Trong triều đại của vua Rama VI (trị vì 1910–1925), nhà vua đã cho chính thức sử dụng Phật lịch trong hệ thống niên đại của quốc gia. Năm Phật lịch 2455 của Thái Lan bắt đầu từ ngày 1 tháng 4 năm 1912. [76][77] Hoàng thân Wachirayan Warorot (1860–1921) giữ chức Tăng thống phái Dhammayuttika và đồng thời là Tăng thống Tối cao của Phật giáo Thái Lan trong giai đoạn từ năm 1910 đến 1921. Trong thời kỳ này, các nỗ lực tiếp tục tập trung hóa Tăng đoàn từ thủ đô cũng được đẩy mạnh. [78]
Wachirayan còn lãnh đạo một cuộc cải cách sâu rộng về giáo dục Phật học, chủ yếu thông qua việc biên soạn bộ giáo trình mới để học tiếng Pali gồm sáu tập, mang tên Bali Waiyakon, giúp việc học Pali trở nên dễ dàng hơn so với các sách ngữ pháp truyền thống. Ông cũng biên soạn nhiều tác phẩm Phật học có ảnh hưởng sâu rộng khác, như: Phuttasasana Suphasit (Những châm ngôn chọn lọc của Phật giáo), Phutthaprawat (Phật truyện) và Winayamuk (Nhập môn Luật tạng). [79] Ngoài ra, ông còn sáng lập tạp chí Phật giáo đầu tiên tại Xiêm – Dhammacakṣu. Nhờ những thành tựu học thuật hết sức to lớn, Hoàng thân Wachirayan được sử gia David K. Wyatt gọi là “trí thức hàng đầu của thế hệ ông tại Xiêm”. [80] Do các kỳ thi cấp quốc gia danh giá chủ yếu dựa trên tác phẩm của Wachirayan, nên cách diễn giải giáo lý của ông đã trở thành học thuyết chính thống của Phật giáo chính thức tại Thái Lan. [79] Hệ thống thi cử và chương trình giảng dạy mới sau đó được mở rộng khắp các tỉnh, nơi hoàng thân cử các vị tăng học rộng đến để phổ biến hệ thống giáo dục mới. [81]
Một hệ thống thi viết cấp quốc gia mới dành cho tăng sĩ được áp dụng từ năm 1911, gọi là hệ thống Mahamakut, nhằm nâng cao tiêu chuẩn học tập giáo lý. Tác phẩm Nawakowat của Wachirayan được dùng làm giáo trình chính, và cho đến nay vẫn giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu giáo lý Phật giáo Thái Lan. Các kỳ thi được chia thành hai cấp độ: cấp thường (chủ yếu về giáo lý, không yêu cầu Pali) và cấp cao (bao gồm cả kiến thức tiếng Pali). [74] [82] Các giáo trình của Wachirayan đã giúp tăng sĩ Thái Lan tiếp cận và hiểu giáo lý Phật giáo bằng chính ngôn ngữ của mình. [83]
Hệ thống thi cử quốc gia mới này chịu ảnh hưởng từ luật nghĩa vụ quân sự đầu tiên của quốc gia, trong đó có quy định miễn nghĩa vụ đối với “các tăng sĩ và sa-di am hiểu Giáo pháp”. Vì vậy, việc đưa ra định nghĩa pháp lý rõ ràng cho tiêu chí này trở nên vô cùng cần thiết. [84] Sau khi Wachirayan qua đời năm 1921, các kỳ thi dành cho cư sĩ cũng được tổ chức từ năm 1929. Hệ thống thi của Thái Lan cho đến ngày nay vẫn có ảnh hưởng sâu rộng trong Phật giáo Thái, và là lĩnh vực được đông đảo tăng ni đặc biệt quan tâm.[85]

Vào đầu thế kỷ 20, tại miền Bắc Thái Lan (chủ yếu là vùng Isan), bên ngoài giới tinh hoa và hoàng gia ở Bangkok, đã hình thành một truyền thống Phật giáo Thái mới. Phong trào này mang tính “trở về rừng tu hành” với lối tu khổ hạnh nghiêm ngặt, được gọi là Truyền thống Thiền Lâm Kammaṭṭhāna. Phong trào do các bậc danh tăng như Ajahn Mun Bhuridatto (1870–1949) và Ajahn Sao Kantasīlo (1861–1941) lãnh đạo. Các vị tăng thuộc truyền thống rừng núi chú trọng mạnh mẽ đến hạnh đầu-đà (dhutanga) và thiền định, với mục tiêu tối thượng là chứng ngộ giác ngộ. [86] Họ đã phê phán khuynh hướng tu học thiên về kinh sách của các vị tăng sống ở đô thị và trong giai đoạn đầu, đã tồn tại một số căng thẳng giữa họ với hệ thống tăng sĩ chính thức trong cơ cấu Tăng đoàn. [87]
Một Đại hội Kết tập Kinh điển Phật giáo khác cũng được tổ chức tại Bangkok dưới triều vua Rama VII (1925–1935). Tại kỳ kết tập này, một bản ấn hành mới của Tam tạng Pāli đã được biên soạn và phân phát trên toàn quốc. [76]
Vua Rama VII cũng là vị vua chuyên chế (quân chủ tuyệt đối) cuối cùng của Thái Lan. Năm 1932, Thái Lan chính thức chuyển đổi sang chế độ quân chủ lập hiến. Trong giai đoạn này, nhà văn Thái nổi tiếng Kulap Saipradit (1905–1974) đã sáng tác tiểu thuyết tôn giáo mang tên Phajon Barb (Đối diện với tội lỗi).[88]
Từ năm 1932
[sửa | sửa mã nguồn]Sau cuộc cách mạng Xiêm năm 1932, một nhà nước lập hiến được thiết lập. Song song với những biến chuyển này, một nhóm chư tăng đã bắt đầu tổ chức nhằm dân chủ hóa nền hành chính Tăng đoàn. Tháng 2 năm 1935, hai nghìn tăng sĩ đến từ mười hai tỉnh đã tập trung về kinh đô để đệ đơn kiến nghị cải cách hệ thống quản lý Tăng già. [89]
Những áp lực này đã dẫn đến việc ban hành Luật Tăng già năm 1941, theo đó các yếu tố dân chủ được đưa vào cơ chế quản trị Tăng đoàn. Tuy nhiên, đạo luật này vẫn quy định ngôi vị Tăng Thống (Saṅgharāja – Tối cao Giáo phẩm của Tăng đoàn) do nhà vua bổ nhiệm và nhiệm kỳ suốt đời. Hội đồng Tăng già trung ương gồm 45 thành viên, tất cả đều là các vị trưởng lão Tăng có phẩm trật cao. [90] Một sự kiện quan trọng khác trong thời kỳ lập hiến là việc dịch toàn bộ Tam tạng Pāli sang tiếng Thái, hoàn thành dưới triều vua Rama VIII (1935–1946). [76] Năm 1946, bắt đầu triều đại dài lâu của vua Rama IX – Bhumibol Adulyadej (1946–2016). [76] Đến năm 1956, lễ kỷ niệm 2.500 năm Đức Phật nhập Niết-bàn (Phật lịch 2500) được tổ chức long trọng trên toàn quốc với sự bảo trợ của nhà nước. [91]
Bắt đầu từ năm 1949, trong Tăng đoàn Thái Lan đã nổ ra một cuộc xung đột lớn giữa hai bộ phái Maha Nikāya và Dhammayuttika Nikāya. Mâu thuẫn mang tính tông phái này khởi phát khi một số tự viện Dhammayuttika ở địa phương tìm cách thoát khỏi sự quản lý của hệ thống hành chính Maha Nikāya. Đồng thời, từ lâu đã tồn tại sự bất mãn của chư tăng Maha Nikāya, bởi tuy họ chiếm đa số tuyệt đối về số lượng tăng sĩ, nhưng phần lớn các chức vụ giáo phẩm cao cấp lại do tăng sĩ Dhammayuttika nắm giữ. [92]
Cuộc đấu tranh quyền lực kéo dài nhiều năm, và đã khiến tướng Sarit Thanarat (người lên nắm quyền sau cuộc đảo chính năm 1957) ban hành Luật Tăng già mới năm 1962. Đạo luật này bãi bỏ hầu hết các yếu tố dân chủ trong tổ chức Tăng đoàn, đồng thời tập trung quyền lực tối đa vào tay Tăng Thống. Luật khẳng định rằng “chế độ lãnh đạo tuyệt đối” của Tăng già bởi một vị đứng đầu là mô hình tối ưu, và cho phép Tăng Thống chỉ định từ một nửa đến hai phần ba số thành viên Hội đồng Tối cao Tăng già. Đồng thời, luật cũng cho phép quyền lực thế tục bãi nhiệm Tăng Thống, trên thực tế đã đặt Tăng đoàn trực tiếp dưới sự kiểm soát của nhà nước ở mức độ cao nhất. [93]
Tướng Sarit Thanarat cũng xem Tăng đoàn như một công cụ phục vụ phát triển quốc gia. Do đó, vai trò của Tăng già được mở rộng sang nhiều lĩnh vực thế tục, và điều này được nhiều chư tăng hoan nghênh, vì họ cho rằng đây là cách để Phật giáo tiếp tục thích nghi và giữ vai trò trong xã hội hiện đại. Một ví dụ tiêu biểu là sự mở rộng chương trình giảng dạy tại các trường đại học Phật giáo (Mahachulalongkorn và Mahamakut), với việc bổ sung nhiều khoa ngành thế tục như giáo dục học, tâm lý học, thư viện học, toán học và khoa học tự nhiên. [94]
Từ năm 1966 đến 1970, các tăng sĩ tốt nghiệp từ những trường đại học này được cử về các tỉnh để nâng cao trình độ giáo dục tại vùng nông thôn. Họ vừa tham gia các dự án phát triển địa phương, vừa hướng dẫn Phật pháp theo truyền thống kinh điển và thiền định. [95] Một phần nhiệm vụ của họ còn bao gồm việc vận động cải đạo các cộng đồng dân cư nông thôn, chẳng hạn như các bộ tộc miền núi ở phía Bắc, theo Phật giáo. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của nhà nhân học Charles F. Keyes, những hoạt động này chủ yếu chỉ truyền đạt các hành vi bề ngoài, chẳng hạn như cách cúng dường cho chư tăng, mà chưa thực sự giảng dạy đầy đủ giáo lý Phật học chính thống.[96]
Phát triển truyền thống Phật giáo thiền lâm
[sửa | sửa mã nguồn]
Trong suốt thế kỷ XX, truyền thống Phật giáo thiền lâm Thái Lan tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với sự xuất hiện của nhiều nhân vật có sức thu hút và ảnh hưởng lớn như Ajahn Maha Bua, Ajahn Chah, Ajahn Thate và Ajahn Lee (tất cả đều là đệ tử của Ajahn Mun – vị thiền sư đã trở nên nổi tiếng). Các vị này đã xây dựng và phát triển những cộng đồng tu hành có ảnh hưởng sâu rộng, góp phần định hình diện mạo của truyền thống Phật giáo thiền lâm Thái Lan trong thời hiện đại. [97][98][99]
Truyền thống của Ajahn Chah có ảnh hưởng đặc biệt lớn trong việc truyền bá đời sống tu hành Phật giáo Thái Lan ra thế giới phương Tây. Wat Pah Nanachat, một ngôi chùa được xây dựng dành riêng cho các tu sĩ quốc tế, đã thu hút nhiều nhân vật sau này trở thành những người đưa truyền thống Phật giáo thiền lâm Thái Lan sang phương Tây, thông qua việc thành lập các tu viện riêng tại Vương quốc Anh, Canada, Úc, New Zealand, Đức, Ý và Hoa Kỳ. [100]
Truyền thống Phật giáo thiền lâm cũng chịu tác động mạnh mẽ từ nạn phá rừng quy mô lớn diễn ra tại Thái Lan vào cuối thế kỷ XX. Trong những năm 1990, các quan chức thuộc Cục Lâm nghiệp đã chuyển giao quyền sử dụng những khu đất rừng cho các tu viện rừng nhằm bảo tồn thiên nhiên hoang dã. Những tu viện này, cùng với vùng đất bao quanh, dần trở thành những ốc đảo rừng, góp phần gìn giữ môi trường tự nhiên.[101]
Các phong trào Phật giáo mới
[sửa | sửa mã nguồn]
Kể từ những năm 1950, sự quan tâm đối với thực hành thiền Phật giáo tại Thái Lan đã gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt là trong giới cư sĩ tại gia. Hiện nay, thiền định được thực hành tại hầu hết các tu viện trên khắp Thái Lan bởi Phật tử tại gia, và đây được xem là một trong những biến đổi lớn nhất trong thực hành Phật giáo Theravāda kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. [102] Phong trào thiền có ảnh hưởng sâu rộng này, phát triển mạnh trong những thập niên 1960–1970, được khởi xướng bởi sự du nhập truyền thống Thiền Minh sát (Vipassanā) của ngài Mahasi Sayadaw từ Miến Điện, thông qua các nhân vật như Phra Phimolatham, khi đó là Bộ trưởng Giáo hội Nội vụ và Trụ trì chùa Wat Mahathat, trung tâm của phái Maha Nikāya.[103]
Phái đối trọng là Dhammayutika, do Somdet Phra Mahawirawong lãnh đạo, cũng đẩy mạnh việc thực hành thiền định trong các tu viện của mình. [104] Điều này dẫn đến sự phục hưng và tôn vinh rộng rãi truyền thống Thiền lâm, vốn trước đây chỉ giữ một vị trí khá khiêm tốn trong Phật giáo Thái Lan. Do đó, một hệ thống đa dạng các phương pháp và dòng truyền dạy thiền đã phát triển mạnh trong nửa sau thế kỷ XX. [105]
Từ những năm 1970 trở đi, tại Thái Lan đã xuất hiện nhiều phong trào Phật giáo mới nằm ngoài hệ thống các sơn môn truyền thống. Trong số những phong trào có ảnh hưởng lớn nhất là Wat Phra Dhammakaya và Shanti Asoke. [106] Wat Phra Dhammakaya là một giáo phái Phật giáo mới, phát triển từ truyền thống Thiền Dhammakaya. Đây là một phương pháp thiền có thể chịu ảnh hưởng từ truyền thống Yogāvacara (Thiền Mật giáo Theravāda cổ). Trọng tâm cốt lõi của pháp môn này là sự tập trung vào trung tâm thân thể, nhằm đạt tới Dhammakāya – “Pháp thân” tồn tại bên trong mỗi con người. Shanti Asoke (nghĩa là “A-dục An tịnh”) là một phong trào đề cao lối sống giản dị và tự túc. [107]
Bên cạnh đó, một phong trào Phật giáo bảo vệ môi trường cũng đã hình thành như một phản ứng trước tình trạng tàn phá rừng. Một trong những phương thức bảo vệ môi trường tiêu biểu của phong trào này là “thọ giới cho cây”, bằng cách quấn y ca-sa của chư tăng quanh thân cây để thiêng hóa và bảo vệ chúng. [108]
Bước sang thế kỷ XXI, tại Thái Lan đã xuất hiện một số nhóm tu sĩ Phật giáo theo khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa cực đoan và chống Hồi giáo. Hiện tượng này chủ yếu diễn ra tại miền Nam Thái Lan, nơi tồn tại nhiều căng thẳng giữa người Phật giáo và cộng đồng Hồi giáo gốc Mã Lai. Một số tu sĩ thậm chí còn mang theo vũ khí, được gọi là tăng sĩ binh lính (thahan phra). [109] Một vài nhân vật cực đoan, như Phra Apichart Punnajanto (người từng kêu gọi đốt phá các nhà thờ Hồi giáo — một hành vi phạm giới pārājika, tức tội Ba-la-di), đã bị buộc phải hoàn tục. [110]
Từ năm 2023, đã xuất hiện một phong trào mới nhằm truyền bá Phật giáo đến các cộng đồng dân tộc thiểu số và các bộ tộc miền núi, do Trung tâm Liên hữu Phật giáo Thế giới (World Fellowship of Buddhists) tại Thái Lan khởi xướng. Những nỗ lực này đã dẫn đến việc 300 hộ gia đình người dân tộc miền núi và 300 hộ gia đình người Karen tại các huyện Galyani Vadhana và Omkoi thuộc tỉnh Chiang Mai chính thức quy y theo Phật giáo.
Thực hành
[sửa | sửa mã nguồn]
Các thực hành Phật giáo phổ biến tại Thái Lan chủ yếu xoay quanh Tăng-già (Saṅgha – cộng đồng xuất gia). Một thực hành quan trọng bậc nhất của người cư sĩ tại gia là cúng dường đến Tăng-già, một hành động được xem là tạo phước báu (tham bun) – tức năng lực thiện lành có khả năng bảo hộ và đem lại quả báo tốt trong hiện tại cũng như trong các đời sống về sau.
Thực hành thiền định, vốn chỉ trở nên phổ biến rộng rãi từ thế kỷ XX, cũng là một thành tố quan trọng của Phật giáo Thái Lan đương đại, và hiện nay được thực hành bởi cả chư Tăng lẫn cư sĩ tại gia. [102] Trong Phật giáo Thái Lan tồn tại nhiều nghi lễ chuyển tiếp truyền thống, chẳng hạn như: nghi lễ liên quan đến sinh nở, thỉnh chư Tăng đến tụng kinh gia hộ trước hôn lễ và các nghi lễ dành cho người đã qua đời, bao gồm nghi thức tụng kinh suốt đêm. [111] Ngoài ra, việc xuất gia ngắn hạn cũng là một thực hành rất phổ biến đối với nam thanh niên Thái, được xem là cách chuẩn bị cho đời sống trưởng thành và đồng thời tạo phước báu cho bản thân và gia đình. [112]
Cư sĩ tại gia cũng tham gia nhiều ngày lễ tôn giáo, đa phần được tổ chức tại chùa chiền, bao gồm: Các ngày lễ Phật giáo đặc thù như Makha Bucha (tháng 2), Visakha Bucha – lễ Phật Đản (tháng 5), lễ dâng y Kathina (từ giữa tháng 10 đến giữa tháng 11), cũng như các ngày lễ truyền thống như Tết cổ truyền Thái Lan (Songkran). [111] Ngoài ra, cư sĩ Thái Lan còn có thể đến chùa lễ bái và hành trì Phật pháp vào bốn ngày trai giới trong mỗi tháng, gọi là wan phra (Uposatha – ngày Bố-tát).
Những ảnh hưởng
[sửa | sửa mã nguồn]Nhiều nhân tố lớn đã tác động đến sự hình thành và phát triển của Phật giáo tại Thái Lan. Trong đó, truyền thống có ảnh hưởng mạnh mẽ và chi phối nhất chính là Phật giáo Theravāda, được truyền sang từ Sri Lanka (Tích Lan) trong thời kỳ trung đại. Chính vì vậy, Phật giáo Thái Lan có mối quan hệ hết sức mật thiết với Phật giáo của các quốc gia Đông Nam Á khác, đặc biệt là Miến Điện (Myanmar). Các quốc gia này không chỉ cùng sử dụng ngôn ngữ kinh điển Pāli, cùng chia sẻ Tam tạng Pāli (Pāli Canon), mà còn tương đồng sâu sắc về các thực hành tu tập và nghi lễ Phật giáo.
Nguồn ảnh hưởng lớn thứ hai đối với Phật giáo Thái Lan là tín ngưỡng Ấn Độ giáo (Hindu giáo), vốn được truyền sang từ Campuchia, đặc biệt là trong thời kỳ Vương quốc Sukhothai. Ấn Độ giáo giữ vai trò rất quan trọng trong việc hình thành thiết chế vương quyền Thái Lan thời kỳ đầu, tương tự như tại Campuchia, đồng thời ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc xây dựng pháp luật, trật tự xã hội cũng như đời sống tôn giáo của người Thái.
Một số nghi lễ vẫn còn được thực hành tại Thái Lan hiện nay, do chư Tăng hoặc các pháp sư Bà-la-môn đảm nhiệm, hoặc được xác định rõ ràng là có nguồn gốc từ Hindu giáo, hoặc có thể dễ dàng nhận thấy là biến thể từ các nghi thức Ấn Độ giáo. Mặc dù vai trò công khai của Hindu giáo trong xã hội Thái Lan đã suy giảm đáng kể từ thời vương triều Chakri, song các yếu tố Hindu vẫn tiếp tục hiện diện, đặc biệt là việc thờ thần Brahma (Phạm Thiên) tại các điện thờ nằm trong hoặc xung quanh các cơ sở Phật giáo và các nghi lễ tôn giáo.

Tín ngưỡng dân gian – tức các thực hành nhằm xoa dịu và cầu xin sự che chở của các linh hồn địa phương, được gọi là phi – tạo nên nguồn ảnh hưởng lớn thứ ba đối với Phật giáo Thái Lan. Trong khi các học giả phương Tây (cũng như những người Thái được giáo dục theo phương Tây) thường vạch ra ranh giới rõ rệt giữa Phật giáo Thái Lan và tín ngưỡng dân gian, thì trên thực tế, sự phân biệt này hiếm khi tồn tại tại các vùng nông thôn. Nguồn năng lực tâm linh có được từ việc giữ giới và thực hành các nghi lễ Phật giáo thường được sử dụng nhằm xoa dịu các linh hồn tự nhiên tại địa phương.
Nhiều điều kiêng kỵ mà các nhà sư ở vùng nông thôn tuân thủ không bắt nguồn từ Luật tạng (Vinaya) chính thống, mà xuất phát từ các thực hành mang tính ma thuật dân gian. Chiêm tinh, số học, cũng như việc tạo ra bùa chú và linh phù, giữ một vai trò nổi bật trong Phật giáo như cách người Thái bình dân thực hành — những điều vốn bị Đức Phật phê phán trong kinh điển (trong Kinh Phạm võng thuộc Trường Bộ).
Bên cạnh đó, cũng có thể nhận thấy những ảnh hưởng thứ yếu khác xuất phát từ sự tiếp xúc với Phật giáo Đại thừa. Phật giáo thời kỳ đầu tại Thái Lan được cho là bắt nguồn từ một truyền thống Đại thừa chưa được xác định rõ. Mặc dù Phật giáo Đại thừa dần dần bị lu mờ tại Thái Lan, nhưng một số đặc điểm của Phật giáo Thái Lan – chẳng hạn như sự xuất hiện của Bồ Tát Lokeśvara (Quán Thế Âm) trong một số công trình kiến trúc tôn giáo, hay niềm tin rằng quốc vương Thái Lan là một vị Bồ Tát – vẫn cho thấy ảnh hưởng rõ nét của tư tưởng Đại thừa.
Vị Bồ Tát duy nhất khác có vị trí nổi bật trong tôn giáo Thái Lan là Di Lặc (Maitreya), thường được thể hiện dưới hình tướng Bố Đại, và cũng thường bị nhầm lẫn với Phra Sangkajai (พระสังกัจจายน์) — một nhân vật tương tự nhưng khác biệt trong văn hóa dân gian Phật giáo Thái Lan. Hình tượng của một trong hai, hoặc cả hai, có thể được tìm thấy trong nhiều ngôi chùa Phật giáo Thái Lan, cũng như trên bùa hộ mệnh. Người Thái có thể cầu nguyện để được tái sinh vào thời kỳ của Di Lặc, hoặc hồi hướng công đức từ các hoạt động thờ cúng nhằm đạt được mục tiêu này.
Trong thời hiện đại, những ảnh hưởng Đại thừa bổ sung còn bắt nguồn từ sự hiện diện của cộng đồng người Hoa hải ngoại trong xã hội Thái Lan. Trong khi một số người Hoa đã “cải sang” Phật giáo Theravāda theo phong cách Thái, thì nhiều người khác vẫn duy trì hệ thống chùa chiền riêng theo truyền thống Phật giáo Đại thừa Đông Á. Sự gia tăng phổ biến của Quan Âm— một hóa thân của Bồ Tát Avalokiteśvara (Quán Thế Âm) — phần lớn được cho là do ảnh hưởng của cộng đồng người Hoa tại Thái Lan.
Ảnh hưởng của Ấn Độ: Nhìn vào các thời kỳ khác nhau
[sửa | sửa mã nguồn]Thời kỳ Dvaravati (thế kỷ VI – XI sau Công nguyên)
[sửa | sửa mã nguồn]
Dvaravati là một vương quốc cổ của người Môn, được xem là nền văn hóa lịch sử đầu tiên của Thái Lan hiện nay. Các bằng chứng văn học và khảo cổ học xác nhận rằng trong khoảng thời gian từ thế kỷ VI đến thế kỷ XI sau Công nguyên, miền Trung Thái Lan là vùng lõi của vương quốc Phật giáo này. Các sử gia và nhà sư hành hương Trung Quốc gọi vương quốc này là To-lo-po-ti, và họ cho rằng đây là cách phiên dịch của từ Phạn ngữ “Dvaravati”, có nghĩa là “vùng đất có cổng thành”. Thời kỳ Dvaravati được đánh dấu là một giai đoạn phát triển mạnh mẽ về văn hóa, gia tăng tính phức tạp xã hội, và bước đầu hình thành đô thị hóa tại Thái Lan. [113][114]
Thời kỳ Lopburi (thế kỷ XI – XIII sau Công nguyên)
[sửa | sửa mã nguồn]
Thuật ngữ “Lopburi” bắt nguồn từ tên cổ của một thị trấn hoặc tiểu quốc là Lavapura (hay Lavapuri), xuất hiện tại Thái Lan từ thế kỷ VII sau Công nguyên. Thuật ngữ này dùng để chỉ một phong cách tiêu biểu của nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc Ấn Độ giáo và Phật giáo Đại thừa, phổ biến tại các vùng miền Trung, miền Đông và Đông Bắc Thái Lan trong giai đoạn từ thế kỷ XI đến XIII sau Công nguyên. Trong thời kỳ này, đã tồn tại mối quan hệ giao lưu và tương tác văn hóa lâu dài giữa các quốc gia cổ ở Thái Lan và Campuchia. Phong cách nghệ thuật Lopburi có nhiều điểm tương đồng với nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc Khmer ở Campuchia, vì vậy nó còn được gọi là “Phong cách Khmer cổ của Thái Lan”. Tuy nhiên, nghệ thuật cổ Campuchia và nghệ thuật ở các vùng Thái Lan vẫn mang những đặc trưng riêng biệt. Tiêu biểu cho thời kỳ này là Phimai, một thánh địa tôn giáo của Phật giáo Đại thừa, đồng thời là một trong những quần thể tôn giáo lớn và quan trọng nhất tại Thái Lan. Công trình được xây dựng vào khoảng thế kỷ XI – XII sau Công nguyên. Toàn bộ khu phức hợp Phimai có mặt bằng hình chữ nhật, được bao quanh hoàn toàn bởi hào nước và tường thành bên ngoài.[113][114]
Thời kỳ Sukhothai (thế kỷ XIII – XIV sau Công nguyên)
[sửa | sửa mã nguồn]
Kinh đô cổ Sukhothai, có nghĩa là Bình minh của hạnh phúc, được thành lập vào thế kỷ XIII, và được xem là vương quốc độc lập đầu tiên của người Thái, đồng thời là một trong những giai đoạn rực rỡ nhất trong lịch sử Thái Lan. Vương quốc này đạt đến thời kỳ hoàng kim dưới triều đại vua Ramkhamhaeng vĩ đại. Mặc dù đã trải qua nhiều thế kỷ bị thời gian và thiên nhiên phủ lấp, nhưng các phong cách nghệ thuật, kiến trúc, văn hóa và quản lý hành chính độc đáo của Sukhothai vẫn được xem là những thành tựu tiêu biểu của thời kỳ này. Nhiều bảo tháp, bia đá khắc chữ, tượng Phật, đồ gốm và hiện vật khảo cổ được khai quật tại Sukhothai và các đô thị cổ liên quan đã phản ánh đỉnh cao của tay nghề thủ công và sức sáng tạo nghệ thuật thời kỳ Sukhothai.[113][114]
Thời kỳ Ayutthaya (thế kỷ XIV – XVIII sau Công nguyên)
[sửa | sửa mã nguồn]Ayutthaya, còn được gọi là Phra Nakhon Si Ayutthaya, là một trong những di sản lịch sử và văn hóa huy hoàng bậc nhất của Thái Lan. Đây từng là kinh đô cổ của Thái Lan, và trong thời kỳ cực thịnh, là một trong những đô thị lớn nhất Đông Nam Á. Ayutthaya nổi tiếng với những phế tích đền tháp và di tích lịch sử đồ sộ. Những dấu tích còn lại của sự trang hoàng và huy hoàng của Ayutthaya thể hiện rõ qua quy mô tráng lệ của các cung điện, chùa tháp, pháo đài, khu dân cư, cũng như phản ánh đời sống sinh hoạt của cư dân Ayutthaya trong quá khứ. Các di tích này chính là bằng chứng hùng hồn cho sự hưng thịnh và quyền lực của vương quốc Ayutthaya.[113][114]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Population by religion, region and area, 2015" (PDF). NSO. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2018.
- ^ "Population by religion, region and area, 2015" (PDF). NSO. Lưu trữ (PDF) bản gốc 10 tháng 12 2017. Truy cập 12 tháng 10 2017.
- ^ "Intersections Between Buddhism and Hinduism in Thailand". obo (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2023.
- ^ "The Global Religious Landscape". Pew Research Center. tháng 12 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2018.
- ^ "CIA World Factbook: Thailand". Central Intelligence Agency. ngày 8 tháng 2 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2007.
- ^ 'Lamphun's Little-Known Animal Shrines' in: Forbes, Andrew, and Henley, David, Ancient Chiang Mai Volume 1. Chiang Mai ,Cognoscenti Books, 2012.
- ^ a b c d e Kusalasaya, Karuna (2006). "Buddhism in Thailand Its Past and Its Present". Access to Insight. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2025.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 24. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Modi’s Bangkok visit: India-Thailand friendship is heading for a strategic upgrade, The Print, 1 April 2025.
- ^ a b c Upendra Thakur (1986). Some Aspects of Asian History and Culture, pp. 149-150. Abhinav Publications.
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 22. Abhinav Publications
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 23. Abhinav Publications
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 33. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, pp. 21-22. Abhinav Publications
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, pp. 30-32. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Sujato, Bhante (2012), Sects & Sectarianism: The Origins of Buddhist Schools, Santipada, tr. 72, ISBN 9781921842085
- ^ a b Upendra Thakur (1986). Some Aspects of Asian History and Culture, pp. 150-51. Abhinav Publications.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 25. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Gombrich, Richard F. (2006). Theravāda Buddhism : a social history from ancient Benares to modern Colombo (ấn bản thứ 2). London: Routledge. tr. 3. ISBN 978-0-415-36509-3.
- ^ Upendra Thakur (1986). Some Aspects of Asian History and Culture, pp. 151. Abhinav Publications.
- ^ "Seated Buddha in "Maravijaya"". The Walters Art Museum. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2021.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 36. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Prapod Assavavirulhakarn. The Ascendancy of Theravada Buddhism in Southeast Asia. Chiang Mai: Silkworm Books, 2010.
- ^ Upendra Thakur (1986). Some Aspects of Asian History and Culture, p. 152. Abhinav Publications.
- ^ a b Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 60. University of Hawaii Press.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 37-38. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ a b Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 33. Abhinav Publications
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 34. Abhinav Publications
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, pp. 34-35. Abhinav Publications
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, pp. 150-151. University of Hawaii Press.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 38. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Tambiah, Stanley Jeyaraja (1984). The Buddhist Saints of the Forest and the Cult of Amulets, p. 66. Cambridge University Press.
- ^ a b Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 42. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ a b Tambiah, Stanley Jeyaraja (1984). The Buddhist Saints of the Forest and the Cult of Amulets, p. 67. Cambridge University Press.
- ^ Ongsakul, Sarassawadee (2005). History of Lan Na, pp. 77-81. Chiang Mai: Silkworm Books. ISBN 974-9575-84-9.
- ^ Tambiah, Stanley Jeyaraja (1984). The Buddhist Saints of the Forest and the Cult of Amulets, p. 68. Cambridge University Press.
- ^ Upendra Thakur (1986). Some Aspects of Asian History and Culture, pp. 151-152. Abhinav Publications.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 45-48. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 35. Abhinav Publications
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 152. University of Hawaii Press.
- ^ a b Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, pp. 35-36. Abhinav Publications
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 63. University of Hawaii Press.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 50. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 83. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 64. University of Hawaii Press.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 64. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ "Background Note: Thailand". U.S. Department of State. tháng 7 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2009.
- ^ Indobhasa, Sao (2009). "Buddhism in Ayutthaya (1350–1767)". Ceylon Journey. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 8 năm 2009. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2009.
- ^ Tambiah, Stanley Jeyaraja (1984). The Buddhist Saints of the Forest and the Cult of Amulets, p. 70. Cambridge University Press.
- ^ Crosby, Kate (2013). Traditional Theravada Meditation and its Modern-Era Suppression. Hong Kong: Buddhist Dharma Centre of Hong Kong. ISBN 978-9881682024
- ^ Tossa, Nattavong & MacDonald (2008), tr. 75–89.
- ^ Low, James (1836). On Siamese Literature. pp. 162–174.
- ^ a b Tuchrello, William P. "The Society and Its Environment" (Religion: Historical Background section). Thailand: A Country Study. Lưu trữ ngày 14 tháng 11 năm 2007 tại Wayback Machine Federal Research Division, Library of Congress; Barbara Leitch LePoer, ed. This article incorporates text from this source, which is in the public domain.[1] Lưu trữ ngày 10 tháng 7 năm 2012 tại archive.today
- ^ Urban Council. Sculptures from Thailand: 16.10.82–12.12.82, Hong Kong Museum. University of California. tr. 33.
- ^ a b Nicholas Tarling (1999). The Cambridge History of Southeast Asia. Cambridge University Press. ISBN 0-521-35505-2.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 73. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ a b Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 37. Abhinav Publications
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, pp. 83-84. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 65. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 84. University of Hawaii Press.
- ^ a b c Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 77. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 155. University of Hawaii Press.
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, pp. 38-39. Abhinav Publications
- ^ a b c Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 156. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 159. University of Hawaii Press.
- ^ Charles F. Keyes (1997) The Golden Peninsula: Culture and Adaptation in Mainland Southeast Asia. University of Hawaii Press. ISBN 9780824816964, p. 104
- ^ a b Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 38. Abhinav Publications
- ^ Buswell, Robert; Lopez, Donald S. (2013). The Princeton Dictionary of Buddhism. Princeton University Press. tr. 696. ISBN 978-0-691-15786-3. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2022.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 71. University of Hawaii Press.
- ^ a b c Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 69. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 75. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 70. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 74. University of Hawaii Press.
- ^ a b Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 76. University of Hawaii Press.
- ^ Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 39. Abhinav Publications
- ^ a b c d Jermsawatdi, Promsak (1979). Thai Art with Indian Influences, p. 40. Abhinav Publications
- ^ Eade, J.C. (1989). Southeast Asian Ephemeris: Solar and Planetary Positions, A.D. 638–2000, p. 166. Ithaca: Cornell University. ISBN 978-0-87727-704-0.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 98. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ a b Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 77. University of Hawaii Press.
- ^ Reynolds, Craig J. (1979). Autobiography: The life of Prince-Patriarch Vajiranana of Siam, 1860-1921, p. xiii. Athens, Ohio: University of Ohio Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 91. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 90. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 89. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 88. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 92. University of Hawaii Press.
- ^ Tambiah, Stanley Jeyaraja (1984). The Buddhist Saints of the Forest and the Cult of Amulets, pp. 84-88. Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-27787-7.
- ^ Taylor, J. L. (1993). Forest Monks and the Nation-state: An Anthropological and Historical Study in Northeastern Thailand, p. 137. Singapore: Institute of Southeast Asian Studies. ISBN 978-981-3016-49-1.
- ^ Patit Paban Mishra (2010). The History of Thailand, p. 102. Greenwood History of Modern Nations Series.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 101. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 102. University of Hawaii Press.
- ^ Bechert, Heinz (1995). When Did the Buddha Live?: The Controversy on the Dating of the Historical Buddha. Akademie der Wissenschaften in Göttingen. tr. 135.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, pp. 107-113. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, pp. 115-119. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 135. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, pp. 136-137. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 140. University of Hawaii Press.
- ^ "Biography of Ajahn Chah". Wat Nong Pah Pong. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2016.
- ^ Taylor, J. L. (1993). Forest Monks and the Nation-state: An Anthropological and Historical Study in Northeastern Thailand, p. 139. Singapore: Institute of Southeast Asian Studies. ISBN 978-981-3016-49-1.
- ^ Tambiah, Stanley Jeyaraja (1984). The Buddhist Saints of the Forest and the Cult of Amulets, p. 133. Cambridge University Press.
- ^ Harvey, Peter (2013). "An Introduction to Buddhism: Teachings, History and Practices", pp. 443. Cambridge University Press. ISBN 9780521859424.
- ^ Schuler, Barbara (2014). Environmental and Climate Change in South and Southeast Asia: How are Local Cultures Coping? p. 64. Brill. ISBN 9789004273221.
- ^ a b Cook, Joanna (2010). Meditation in Modern Buddhism - Renunciation and Change in Thai Monastic Life, p. 1.
- ^ Cook, Joanna (2010). Meditation in Modern Buddhism - Renunciation and Change in Thai Monastic Life, p. 26.
- ^ Cook, Joanna (2010). Meditation in Modern Buddhism - Renunciation and Change in Thai Monastic Life, pp. 30-31.
- ^ Cook, Joanna (2010). Meditation in Modern Buddhism - Renunciation and Change in Thai Monastic Life, p. 34.
- ^ Mackenzie, Rory (2007). New Buddhist Movements in Thailand: Towards an Understanding of Wat Phra Dhammakaya and Santi Asoke, Routledge.
- ^ Whitaker, Justin (2019). "Thailand's Santi Asoke Flourishes by Promoting Simplicity". Buddhistdoor. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2021.
- ^ Darlington, Susan M. (2012), The Ordination of a Tree: The Thai Buddhist Environmental Movement. SUNY Press.
- ^ Lehr, Peter (2019) Militant Buddhism: The Rise of Religious Violence in Sri Lanka, Myanmar and Thailand, p. 194. Springer International Publishing Palgrave Macmillan
- ^ Lehr, Peter (2019) Militant Buddhism: The Rise of Religious Violence in Sri Lanka, Myanmar and Thailand, p. 218. Springer International Publishing Palgrave Macmillan
- ^ a b Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 132. University of Hawaii Press.
- ^ Yoneo Ishii (1986). Sangha, State, and Society: Thai Buddhism in History, p. 134. University of Hawaii Press.
- ^ a b c d "National Museum, New Delhi". www.nationalmuseumindia.gov.in. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2023.
- ^ a b c d 'The Indo-Siam Connect: Tracing the Indian Heritage in Thai Art and Living traditions (bằng tiếng Anh), ngày 28 tháng 2 năm 2023, truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2023
