Primož Gliha

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Primož Gliha
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Primož Gliha
Ngày sinh 8 tháng 10, 1967 (51 tuổi)
Nơi sinh Ljubljana, Slovenia
Vị trí Tiền đạo
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1986–1990 Olimpija 67 (15)
1991 Dinamo Zagreb 2 (2)
1992 Yokohama Flügels
1993 Krka 7 (1)
1993–1994 Mura 24 (15)
1994–1995 Ljubljana 26 (13)
1995–1997 Chamois Niortais 56 (15)
1997 Slavija Vevče 6 (3)
1997–1998 Hapoel Beit-Shean 0 (0)
1998 Olimpija 7 (2)
1998–1999 Hapoel Tel Aviv
1999–2000 Hapoel Bnei Sakhnin 0 (0)
2000–2001 SAK Klagenfurt 0 (0)
2001 Zalaegerszegi TE 5 (1)
2001–2002 Gorica 6 (1)
2002–2003 Zalaegerszegi TE
2003–2005 Ljubljana 1 (0)
Đội tuyển quốc gia
1992-1998 Slovenia 28 (10)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia

Primož Gliha (sinh ngày 8 tháng 10 năm 1967) là một cầu thủ bóng đá người Slovenia.

Đội tuyển bóng đá quốc gia Slovenia[sửa | sửa mã nguồn]

Primož Gliha thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Slovenia từ năm 1992-1998.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển bóng đá Slovenia
NămTrậnBàn
1992 1 0
1993 1 0
1994 8 2
1995 7 3
1996 4 1
1997 6 4
1998 1 0
Tổng cộng 28 10

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]