Un Certain Regard

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Un certain regard logo.png

Un Certain Regard (phát âm tiếng Pháp: [œ̃ sɛʁtɛ̃ ʁəɡaʁ]; một góc nhìn đặc biệt) là một hạng mục trong danh sách tuyển chọn chính thức của Liên hoan phim Cannes. Nó được tổ chức tại salle Debussy, song song với cuộc chạy đua giành giải Cành cọ vàng.

Hạng mục này được Gilles Jacob giới thiệu lần đầu vào năm 1978. Mỗi năm, hạng mục này giới thiệu một danh sách các bộ phim với nhiều đề tài và phong cách khác nhau; những tác phẩm "truyền thống và khác biệt" mong muốn có được sự công nhận của cộng đồng quốc tế.

Các phim giành giải chính[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1998, Giải Un Certain Regard (tiếng Pháp: prix un certain regard) được giới thiệu trong hạng mục này nhằm công nhận các tài năng trẻ và để khuyến khích các tác phẩm mới và táo bạo. Giải thưởng này sẽ chọn ra một bộ phim và trợ cấp kinh phí phát hành tại Pháp cho tác phẩm đó.[1]

Kể từ năm 2005, giải thưởng này có giá trị 30,000 euro do Tổ chức Groupama GAN tài trợ.[2]

Năm Phim Đạo diễn Quốc gia
1998 Killer (Tueur à gages) Darezhan Omirbaev  Kazakhstan*
1999 Beautiful People Jasmin Dizar  Anh Quốc*
2000 Things You Can Tell Just by Looking at Her Rodrigo García  Colombia*
2001 Boyhood Loves (Amour d'enfance) Yves Caumon  Pháp*
2002 Blissfully Yours (Sud Senaeha) Apichatpong Weerasethakul Cờ Thái Lan Thái Lan*
2003 The Best of Youth (La meglio gioventù) Marco Tullio Giordana  Ý*
2004 Moolaadé Ousmane Sembène  Senegal*
2005 The Death of Mr. Lăzărescu (Moartea domnului Lăzărescu) Cristi Puiu  România*
2006 Luxury Car (Jiāng chéng xià rì) Wang Chao Cờ Trung Quốc Trung Quốc*
2007 California Dreamin' Cristian Nemescu  România
2008 Tulpan Sergey Dvortsevoy  Kazakhstan
2009 Dogtooth (Kynodontas) Yorgos Lanthimos Hy Lạp Hy Lạp*
2010 Hahaha Hong Sang-soo  Hàn Quốc*
2011 Arirang Kim Ki-duk  Hàn Quốc
Stopped on Track (Halt auf freier Strecke) Andreas Dresen  Đức*
2012 After Lucia (Después de Lucía) Michel Franco México México*
2013 The Missing Picture (L'Image manquante) Rithy Panh  Campuchia*
2014 White God (Fehér isten) Kornél Mundruczó  Hungary*
  • = Denotes First Win for a Country

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]