Victoria Abril
| Victoria Abril | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Abril năm 2017 | |||||||||||
| Tên khai sinh | Victoria Mérida Rojas | ||||||||||
| Sinh | 4 tháng 7, 1959 Madrid, Tây Ban Nha | ||||||||||
| Nghề nghiệp | Diễn viên, ca sĩ | ||||||||||
| Năm hoạt động | 1974 tới nay | ||||||||||
| Hôn nhân | Pierre Edelman Gustavo Laube | ||||||||||
| Bạn đời | Gérard de Battista | ||||||||||
| |||||||||||
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (tháng 12 năm 2025) |
Victoria Abril (tên khai sinh là Victoria Merida Rojas, sinh ngày 4 tháng 7 năm 1959 tại Madrid), là một nữ ca sĩ kiêm diễn viên điện ảnh Tây Ban Nha. Bà nổi tiếng quốc tế với vai diễn trong phim ¡Átame! (Tie Me Up! Tie Me Down!) của đạo diễn Pedro Almodóvar.
Ngoài các phim của Tây Ban Nha, bà cũng tham gia đóng phim ở Pháp, Ý và Iceland. Bà đã được đề cử 8 lần cho giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất và đoạt giải một lần.
Ngoài việc diễn xuất, bà cũng làm ca sĩ; năm 2005 bà đã phát hành album nhạc bossanova-jazz đầu tiên là PutchEros do Brasil. Bà cũng đã đại diện cho Tây Ban Nha trong cuộc thi Eurovision Song Contest năm 1979 với bài "Bang-Bang-Bang" nhưng chỉ đoạt hạng tam, thua Betty Missiego.
Tiểu sử và sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Victoria được nuôi dưỡng bởi mẹ, một nữ y tá, và trải qua thời thơ ấu tại Málaga trước khi chuyển đến Madrid. Bà sớm bộc lộ thiên hướng nghệ thuật, đặc biệt là vũ cổ điển, mà bà bắt đầu theo học từ khi còn nhỏ.
Bà bắt đầu sự nghiệp điện ảnh vào năm 1975 với bộ phim Obsession của đạo diễn Francisco Lara Polop. Ở tuổi 16, bà tham gia diễn xuất cùng Audrey Hepburn và Sean Connery trong La Rose et la Flèche. Trong giai đoạn này, bà cũng đổi nghệ danh thành Abril. Bà đạt bước tiến quan trọng trong sự nghiệp diễn xuất khi hợp tác với đạo diễn Vicente Aranda, người giao cho bà vai chính trong bộ phim Cambio de sexo (1977). Vai diễn này giúp bà được đánh giá là một trong những nữ diễn viên triển vọng của điện ảnh Tây Ban Nha. Sau đó, bà tiếp tục xuất hiện trong nhiều tác phẩm khác của Aranda.
Năm 1976, bà đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình và hoạt náo viên trên truyền hình Tây Ban Nha, tham gia các chương trình trò chơi Uno, dos, tres, Responda otra vez và 625 líneas. Sau giai đoạn này, bà tiếp tục hợp tác với nhiều đạo diễn Tây Ban Nha, trong đó có Francisco Lara Polop, Carlos Saura và đặc biệt là Pedro Almodóvar.
Năm 1982, bà chuyển tới sinh sống tại Paris cùng bạn đời Gérard de Battista. Hai người có với nhau hai con trai, Martín và Félix.
Năm 1990, bà gây tiếng vang với vai diễn trong bộ phim ¡Átame! (Tie Me Up! Tie Me Down!) của Pedro Almodóvar. Năm 1991, Victoria Abril nhận Giải Gấu Bạc cho Nữ diễn viên xuất sắc nhất tại Liên hoan phim Berlin nhờ vai diễn trong Amantes của đạo diễn Vicente Aranda.
Năm 1993, bà đến Hollywood để tham gia bộ phim Jimmy Hollywood do Barry Levinson đạo diễn. Năm 1996, bà được trao Giải Goya cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất nhờ vai diễn trong Nadie hablará de nosotras cuando hayamos muerto của đạo diễn Agustín Díaz Yanes.
Tại Pháp, bà được công chúng biết đến rộng rãi qua các vai diễn trong La Lune dans le caniveau (1983), Talons aiguilles (1991), Kika (1993), và đặc biệt là bộ phim hài Gazon maudit (1995), trong đó bà vào vai vợ của diễn viên Alain Chabat.
Tại Tây Ban Nha, bà còn hoạt động trên sân khấu kịch. Bên cạnh đó, bà là ca sĩ và đã phát hành năm album tại Tây Ban Nha.
Danh sách phim
[sửa | sửa mã nguồn]- 2008
- 2007
- 2006
- 2005
- Tirante el Blanco (Tirant lo Blanc), de Vicente Aranda
- Carne de neón -cortometraje-, de Paco Cabezas
- Les aristos, de Charlotte de Turckheim
- 2004
- Cause toujours, de Jeanne Labrune
- La gente honrada (Les gens honnêtes vivent en France), de Bob Decout
- Escuela de seducción, de Javier Balaguer
- 2003
- Kaena: La profecía (Kaéna: La Prophétie) - Voz -, de Chris Delaporte y Pascal Pinon
- Incautos, de Miguel Bardem
- El séptimo día, de Carlos Saura
- 2002
- Et après?, de Mohamed Ismail
- 2001
- Mi marido es una ruina (Mari del sud), de Marcello Cesena
- Sin noticias de Dios, de Agustín Díaz Yanes
- 2000
- La ruta hacia El Dorado (The Road to El Dorado) - Voz -, de Eric Bibo Bergeron y Don Paul
- 1999
- 1998
- Entre las piernas, de Manuel Gómez Pereira
- Mamá, preséntame a papá (Mon père, ma mère, mes frères et mes sœurs), de Charlotte de Turckheim
- 1997
- La mujer del cosmonauta (La femme du cosmonaute), de Jacques Monnet
- 1996
- Libertarias, de Vicente Aranda
- 1995
- Nadie hablará de nosotras cuando hayamos muerto, de Agustín Díaz Yanes
- 1994
- Casque bleu, de Gérard Jugnot
- Felpudo maldito (Gazon maudit), de Josiane Balasko
- Jimmy Hollywood, de Barry Levinson
- 1993
- Intruso, de Vicente Aranda
- Kika, de Pedro Almodóvar
- 1992
- 1991
- Amantes, de Vicente Aranda
- Una época formidable (Une époque formidable), de Gérard Jugnot
- Tacones lejanos, de Pedro Almodóvar
- 1990
- Sandino, de Miguel Littín
- A solas contigo, de Eduardo Campoy
- 1989
- Si te dicen que caí, de Vicente Aranda
- ¡Átame!, de Pedro Almodóvar
- 1988
- Ada dans la jungle, de Gérard Zingg
- Bâton Rouge, de Rafael Moleón
- Sans peur et sans reproche, de Gérard Jugnot
- 1987
- El Lute: camina o revienta, de Vicente Aranda
- Barrios altos, de José Luis Berlanga
- El juego más divertido, de Emilio Martínez Lázaro
- El placer de matar, de Félix Rotaeta
- 1986
- Max mi amor (Max mon amour), de Nagisa Oshima
- Ternosecco, de Giancarlo Giannini
- Tiempo de silencio, de Vicente Aranda
- 1985
- 1984
- La última solución (L'addition), de Denis Amar
- La noche más hermosa, de Manuel Gutiérrez Aragón
- Río abajo (On the Line), de José Luis Borau
- Rouge-Gorge, de Pierre Zucca
- After Darkness, de Sergio Guerraz y Dominique Othenin-Girard
- 1983
- Las bicicletas son para el verano, de Jaime Chávarri
- Le voyage, de Michel Andrieu
- La luna bajo el asfalto (La lune dans le caniveau), de Jean-Jacques Beineix
- 1982
- Asesinato en el Comite Central, de Vicente Aranda
- Entre paréntesis, de Simó Fàbregas y Gustavo Montiel Pagés
- La colmena, de Mario Camus
- Sem sombra de pecado, de José Fonseca e Costa
- Le bâtard, de Bertrand Van Effenterre
- J'ai épousé une ombre, de Robin Davis
- 1981
- Yendo hacia ti (Comin' at Ya!), de Ferdinando Baldi
- La batalla del porro, de Joan Minguell
- La guerrillera (La guérilléra), de Pierre Kast
- 1980
- La muchacha de las bragas de oro, de Vicente Aranda
- Mater Amatísima, de José Antonio Salgot
- Otra mujer (Le cœur à l'envers), de Franck Apprederis
- Más vale pájaro en mano (Mieux vaut être riche et bien portant que fauché et mal foutu), de Max Pécas
- La casa del paraíso, de Santiago San Miguel
- 1977
- Doña Perfecta, de César Fernández Ardavín
- Esposa y amante, de Angelino Fons
- Cambio de sexo, de Vicente Aranda
- 1976
- 1975
- Robin y Marian (Robin and Marian), de Richard Lester
- 1974
Truyền hình
[sửa | sửa mã nguồn]- Sandino (Miguel Littín, 1994)
- Los jinetes del alba (Vicente Aranda, 1991)
- La mujer de tu vida (capítulo La mujer lunática) (Emilio Martínez Lázaro, 1989)
- Los pazos de Ulloa (Gonzalo Suárez, 1985)
- La huella del crimen (Capítulo El crimen del capitán Sánchez) (Vicente Aranda, 1985)
- Télévision de chambre (capítulo Sous le signe du poisson) (Pierre Zucca, 1984)
- Estudio 1 (capítulo Cualquier miércoles) (1982)
- La Barraca (León Klimovsky, 1979)
- Un, dos, tres... responda otra vez (Narciso Ibáñez Serrador, 1976-1978)
- Los libros (capítulo La bien plantada) (1975)
Đĩa hát
[sửa | sửa mã nguồn]- Olala! (2007)
- Putcheros do Brasil (2005)
Các giải thưởng & đề cử
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Loại giải | Phim | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1991 | Giải Gấu bạc cho nữ diễn viên xuất sắc nhất | Amantes | Đoạt giải |
Liên hoan phim quốc tế San Sebastián
| Năm | Loại giải | Phim | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1995 | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Nadie hablará de nosotras cuando hayamos muerto | Đoạt giải |
| 1987 | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | El Lute: camina o revienta | Đoạt giải |
| Năm | Loại giải | Phim | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1984 | Giải César cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | L'addition | Đề cử |
| 1983 | Giải César cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | La lune dans le caniveau | Đề cử |
| Năm | Loại giải | Phim | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2004 | Giải Goya cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | El séptimo día | Đề cử |
| 2001 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Sin noticias de Dios | Đề cử |
| 1995 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Nadie hablará de nosotras cuando hayamos muerto | Đoạt giải |
| 1991 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Amantes | Đề cử |
| 1990 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | ¡Átame! | Đề cử |
| 1989 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Si te dicen que caí | Đề cử |
| 1988 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Bâton Rouge | Đề cử |
| 1987 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | El Lute: camina o revienta | Đề cử |
| 1986 | Giải Goya cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Tiempo de silencio | Đề cử |
| Năm | Loại giải | Phim/TV Serie | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2001 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | Sin noticias de Dios | Đề cử |
| 1995 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | Nadie hablará de nosotras cuando hayamos muerto | Đề cử |
| 1993 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | Intruso | Đề cử |
| 1991 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | Amantes Sandino Tacones lejanos | Đề cử |
| 1990 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | A solas contigo ¡Átame! | Đề cử |
| 1989 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | Si te dicen que caí | Đoạt giải |
| 1988 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | Bâton Rouge El juego más divertido El placer de matar | Đề cử |
| 1987 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | Barrios altos El Lute: camina o revienta | Đoạt giải |
| 1986 | Mejor actriz de cine | Tiempo de silencio | Đề cửa |
| 1985 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất Nữ diễn viên truyền hình xuất sắc nhất | L'addition La hora bruja Padre nuestro La huella del crimen 1: El crimen del Capitán Sánchez Los pazos de Ulloa | Đoạt giải Đề cử |
| 1984 | Nữ diễn viên điện ảnh xuất sắc nhất | La noche más hermosa Las bicicletas son para el verano | Đề cử |
Unión de Actores (Liên đoàn diễn viên)
| Năm | Loại giải | Phim | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2004 | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | El séptimo día | Đoạt giải |
| 2001 | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Sin noticias de Dios | Đề cử |
| 1995 | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Nadie hablará de nosotras cuando hayamos muerto | Đoạt giải |
Linh tinh
[sửa | sửa mã nguồn]- Trước kia có một ban nhạc rock Argentina tên là Victoria Abril (theo tên của nữ diễn viên này), nhưng nay đã đổi thành ban nhạc Victoria Mil.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- www.victoria-abril.com - Official Website of Victoria
- Victoria Abril Lưu trữ ngày 26 tháng 4 năm 2006 tại Wayback Machine at Allmovie
- Victoria Abril trên IMDb
- www.myspace.com/victoriaabril - MySpace
- Entrevista Lưu trữ ngày 8 tháng 7 năm 2008 tại Wayback Machine - Entrevista exclusiva e-spagne
- Biofilmografía de la actriz
