Afrikaans
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Afrikaans | ||
|---|---|---|
| Được nói tại: | Nam Phi Namibia |
|
| Địa phương: | Nam Phi | |
| Tổng số người nói: | est. 6,44 triệu (ngôn ngữ ở nhà) 6,75 triệu (ngôn ngữ thứ 2 hoặc 3) 12 đến 16 triệu (biết cơ bản) 10/2007[cần chú thích]. |
|
| Ngữ hệ: | Germanic West Germanic Low Franconian Dutch Afrikaans |
|
| Địa vị chính thức | ||
| Ngôn ngữ chính thức tại: | Nam Phi | |
| Điều hành bởi: | Die Taalkommissie (The Language Commission of the South African Academy for Science and Arts) |
|
| Mã ngôn ngữ | ||
| ISO 639-1: | af | |
| ISO 639-2: | afr | |
| ISO/FDIS 639-3: | afr | |
Afrikaans, một trong 11 ngôn ngữ chính thức của Nam Phi. Afrikaans, hay tiếng Hà Lan Mũi Đất (Nam Phi) phát triển từ phương ngữ Zuid-Holland (Nam-Hà Lan) giữa thế kỷ 17 từ những cư dân Hà Lan định cư ở Nam Phi vào thời kỳ này. Ngôn ngữ này vay mượn từ vựng từ tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp của các cư dân những nước này định cư tại Nam Phi cũng như từ các ngôn ngữ châu Phi và đã trải qua quá trình đơn giản hóa ngữ pháp (ví dụ như bỏ thay đổi đuôi động từ theo các thì). Ngữ âm cũng thay đổi: sch thành sk (tiếng Hà Lan schoen thành skoen, nghĩa là giày). Cho đến giữa thế kỷ 19, đây chỉ là một khẩu ngữ, người ta sử dụng tiếng Hà Lan chuẩn để viết. Sau đó một phong trào dùng ngôn ngữ này để làm ngôn ngữ văn chương. Nó dần được sử dụng trong báo chí, trường học và nhà thờ. Năm 1925, nó đã chính thức thay thế tiếng Hà Lan chuẩn.
| Bài này còn sơ khai. Bạn có thể góp sức viết bổ sung cho bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi bài. |

