BTOB

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
BTOB
BtoB, group photo from Korean Music Festival, April 2013.jpg
BTOB tại Korean Music Festival 2013. Từ trái sang phải: Peniel, Hyunsik, Sungjae, Ilhoon, Changsub, Minhyuk và Eunkwang
Thông tin nghệ sĩ
Sinh Seoul, Hàn Quốc
Nguyên quán Hàn Quốc
Thể loại R&B, K-pop, Dance
Năm 2012 – hiện nay
Hãng đĩa Cube Entertainment
Website btobofficial.com
Thành viên hiện tại
Seo Eunkwang
Lee Minhyuk
Lee Changsub
Lim Hyunsik
Peniel
Jung Ilhoon
Yook Sungjae
Thành viên cũ
Lee Min Woo (T.K)

BTOB (Hangul: 비투비, là viết tắt của Born To Beat) là một nhóm nhạc gồm 7 thành viên đến từ Hàn Quốc của Cube Entertainment debut năm 2012 bao gồm Seo Eunkwang, Lee Minhyuk, Lee Changsub, Lim Hyunsik, Peniel, Jung Ilhoon và Yook Sungjae. BTOB debut vào ngày 22 tháng 3 trên M! Countdown với bài "Insane" [1]

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Pre-debut[sửa | sửa mã nguồn]

Ban đầu, những thành viên được debut là Seo Eunkwang, Lee Minhyuk, Lim Hyunsik, Jung Ilhoon và Lee Minwoo. Họ xuất hiện trên sitcom "I Live In Cheongdam-dong" của đài JTBC với vai là những cậu nhóc đang làm việc cực nhọc để được debut. Tuy nhiên, Lee Minwoo lại không lọt vào danh sách những người được debut ngay sau khi họ xuất hiện trên sitcom và sự thật rằng cậu không được debut tại BTOB khiến cho nhiều fan buồn. Vào ngày 23 tháng 3, Cube đã làm rõ mọi chuyện là do sức khỏe của Minwoo không được tốt nên cậu không được cho vào nhóm. Thêm nữa, Minwoo vẫn là trainee của Cube. Nếu như cậu có thể phục hồi lại sức khỏe, cậu vẫn có cơ hội được debut.

Minwoo đã được xác nhận là debut như là một thành viên của C-Clown thuộc Yedang Company

2012: Born To Beat, quảng bá tại Châu Á và Press Play[sửa | sửa mã nguồn]

Vào 21 tháng 3, nhóm đã tổ chức một showcase tại Seoul, được phát sóng trực tiếp trên Youtube tại channel offical của họ. Họ đã biểu diễn "Insane", "Imagine" và nhiều bài hát nữa. Ngày 22 tháng 3, họ debut trên M! Countdown và ngay sau đó là Music Bank, Music Core, InkigayoShow Champion. Vào ngày 3 tháng 5, họ phát hành album "Born To Beat", với người viết nhạc là Jörgen Elofsson. Lần đầu tiên họ xuất hiện trên chương trình thực tế là chương trình "Amazon" (Idol Master Zone) do đài Mnet tổ chức vào ngày 4 tháng 4. Tiếp sau đó, họ phát hành digital single mang tên "Father" vào ngày 3 tháng 5. "Asian Special Edition" là mini-album đầu tiên của họ phát hành vào ngày 23 tháng 5, có chứa hai bài hát mới: "Father" và "Irresistible Lips" và MV được phát hành cùng ngày. Vào ngày 4 tháng 9, Cube Entertainment đăng lên những teaser hình ảnh và video cho lần comeback sắp tới với bài hát chủ đề "WOW" với mini-album thứ 2 "Press Play". Vào ngày 18 tháng 10, họ tiếp tục quảng bá single "I Only Know Love"

2013: United Cube Concert, 2nd Confession[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày 2 tháng 2, nhóm đã tham gia vào United Cube Concert của công ty quản lí của họ Cube Entertainment. Concert được tổ chức tại Seoul's Jamsil Indoor Stadium và có hơn 7,000 fan tham gia. Một concert khác được tổ chức tại Yokohama, Nhật Bản, có hơn 8,000 fan tham gia.

Vào 3 tháng 4, Cube Entertainment đăng lên những gợi ý về sự trở lại của họ thông qua Twitter của họ, đăng lên những bức ảnh từ MV và cuối cùng sự trở lại của họ cũng được xác nhận cùng với việc phát hành digital single mang tên "2nd Confession" vào 10 tháng 4. Ngày 10 tháng 4, BTOB đã tổ chức buổi fan-meeting đầu tiên tại Taiwan có hơn 1,000 fan tham gia. Sau khi quảng bá xong single "2nd Confession", họ tổ chức buổi fan-meeting thứ hai tại Thái LanCam-pu-chia, tổng cộng có 2,000 fan tham gia.

Thành viên[sửa | sửa mã nguồn]

Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh[2] và tuổi
Latinh hóa Hangul Latinh hóa Hangul/Hanja/Hán-Việt
Eunkwang 은광 Seo Eun Kwang 서은광/徐恩光/Thiều Ngân Quang 22 tháng 11, 1990 (23 tuổi)
Minhyuk 민혁 Lee Min Hyuk 이민혁/李旼赫/Lý Mẫn Hách 29 tháng 11, 1990 (23 tuổi)
Changsub 창섭 Lee Chang Sub 이창섭/李昌燮/Lý Trường Tiếp 26 tháng 2, 1991 (23 tuổi)
Hyunsik 현식 Lim Hyun Sik 임현식/任炫植/Lâm Hiền Thực 7 tháng 3, 1992 (22 tuổi)
Peniel 프니엘 Peniel D. Shin, Shin Donggeun 프니엘, 신동근/辛東根/Thân Đông Căn 10 tháng 3, 1993 (21 tuổi)
Ilhoon 일훈 Jung Ilhoon 정일훈/鄭鎰勳/Trịnh Nhất Hoan 4 tháng 10, 1994 (19 tuổi)
Sungjae 성재 Yook Sungjae 육성재/陸星材/Lục Tinh Tài 2 tháng 5, 1995 (19 tuổi)

Fanclub[sửa | sửa mã nguồn]

Tên fanclub của BTOB là Melody. Và màu chính thức của nhóm là Slow Blue.

Discography[sửa | sửa mã nguồn]

EPs

  • 2012: Born To Beat
  • 2012: Pless Play
  • 2013: Thriller
  • 2014: Beep Beep

Single

  • 2013: 2nd Confession

Filmography[sửa | sửa mã nguồn]

Chương trình thực tế[sửa | sửa mã nguồn]

  • 2012: Mnet Wide: BTOB Amazon
  • 2012: SBS MTV: MTV Diary
  • 2012: SBS MTV: B+ Diary

Chương trình truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

  • 2012: jBTC Living In Chungdamdong (Eunkwang, Minhyuk, Hyunsik, Ilhoon)
  • 2012: jBTC Naughty Boy (Minhyuk)
  • 2013: MBC Reckless Family 2 (Minhyuk)[35]
  • 2013: TvN Play Guide (Ilhoon, episode 4)
  • 2013: Mnet Monstar (Minhyuk, Changsub, Hyunsik, Sungjae)

Giải trí[sửa | sửa mã nguồn]

  • 2012: SBS MTV The Show 2 (Minhyuk and Sungjae) [37]
  • 2012: Weekly Idol
  • 2012: SBS MTV Studio C (Eunkwang) [38]
  • 2012: MBC Idol QTV Miracle on 7th Street (Minhyuk and Sungjae)
  • 2013: MBC Gangnam Feel Dance (Ilhoon)
  • 2013: Weekly Idol (Ilhoon)
  • 2013: Arirang Pops in Seoul MC (Peniel)

Khách mời đặc biệt[sửa | sửa mã nguồn]

  • 2012: KBS2 Let's Go! Dream Team (Eunkwang and Minhyuk)
  • 2012: Olive TV K-POP Tasty Road
  • 2012: GURUPOP (Episode 11)
  • 2012: KBS2 Let's Go! Dream Team (Eunkwang, Sungjae and Minhyuk)
  • 2013: Romantic and Idol (Minhyuk)

Giải thưởng và đề cử[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Giải thưởng Đề mục Kết quả
2012 MTV Best Of The Best Best New Artist Nominated
Cyworld Digital Music Awards Rookie of the Month (September) ("WOW") Won
2013 27th Golden Disk Awards Next Generation Star Won
22nd Seoul Music Awards Rookie of the Year Nominated

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Cube Entertainment Unveils Its Newest Boy Group, BTOB
  2. ^ “BtoB”. Website chính thức của BtoB.