Mnet Asian Music Awards (thường được gọi tắt là MAMA) là một giải thưởng âm nhạc lớn được tổ chức hàng năm của Hàn Quốc, thành lập bởi công ty giải trí Mnet Media. Trong lễ trao thưởng hàng năm thường có sự tham gia của nhiều ca sĩ, diễn viên nổi tiếng. Cùng với Seoul Music Awards, Golden Disk Awards và Melon Music Awards, nó là một trong 4 giải thưởng thường niên quan trọng được trao cho những nghệ sĩ đạt được những thành tựu lớn của Hàn Quốc hàng năm.
Nó đôi khi còn được gọi là "Grammy của Đông Á".[1]
Lịch sử [sửa]
Giải thưởng này được trao bắt đầu từ năm 1999 với tên ban đầu là M.net KM Music Festival (MKMF), và cái tên này được duy trì đến năm 2008.[2]
Vào năm 2009, giải thưởng đã đổi tên từ M.net KM Music Festival thành Mnet Asian Music Awards, gọi tắt là MAMA. Việc này đánh dấu sự thay đổi hình ảnh và cách thức họ làm để khiến mọi người có thể bình chọn cho nghệ sĩ nào có thể chiến thắng. MAMA 2009 được truyền hình trực tiếp tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hong Kong và Đông Nam Á qua kênh Channel V International. Sự kiện quan trọng nhất là Global Artist Award. Thêm vào đó, một giải thưởng nhạc Trot cũng được trao bên cạnh các thành tựu về nhạc pop khác.
Năm 2010 là lần đầu tiên MAMA được tổ chức ở nước ngoài. Lễ trao giải MAMA lần thứ 12 đã được tổ chức tại Venetian Resort Macao ở Macao, Trung Quốc và được phát sóng ở rất nhiều quốc gia.
Năm 2010, BoA đã thắng giải Best Female Solo Award nhưng không có mặt để nhận giải do sự mâu thuẫn giữa SM Entertainment (công ty của BoA) với Mnet. Trong phần phát sóng đã cắt đi giải này. Ngoài ra, C.N. Blue - nhóm giành được Best New Male Group Award, 2AM - nhóm chiến thắng Best Vocal Performance by a Group, và cặp đôi Jo Kwon của 2AM với Ga In của Brown Eyed Girls chiến thắng ở giải Best Collaboration, cũng không có mặt nên phần trao những giải này cũng không được phát sóng.[3]
Năm 2011, Mnet Asian Music Awards được tổ chức tại sân vận động trong nhà Singapore (Singapore Indoor Stadium) và cũng đã có sự tham gia của những nghệ sĩ nổi tiếng thế giới như Will.i.am, Dr Dre, Snoop Dogg, Koda Kumi và Jane Zhang [4].
Tranh cãi [sửa]
2009: Bị tẩy chay [sửa]
Vào năm 2009, SM Entertainment và Inwoo Production tuyên bố tẩy chay MAMA 2009 diễn ra vào ngày 21 tháng 11, do đó nghệ sĩ của hai công ty này sẽ không có mặt trong lễ trao giải. Inwoo Production với gương mặt đại diện là ca sĩ nhạc Trot Jang Yoon-jeong và Park Hyun-bin, đã tuyên bố tẩy chay và đòi hỏi sự công bằng trong Lễ trao giải. SM Entertainment cũng nói rằng họ có những tiêu chuẩn riêng về sự công bằng trong lựa chọn của mình, ở đây là do Girls' Generation đã đứng đầu trên bảng xếp hạng âm nhạc khác trong 9 tuần liên tiếp nhưng lại không hề được đứng thứ nhất tại M!Countdown của Mnet mà chỉ xuất hiện trên bảng xếp hạng sau một tháng ra mắt. Công ty cũng yêu cầu xóa tên tất cả nghệ sĩ của họ ra khỏi bảng bình chọn qua điện thoại mà các fan phải bỏ tiền ra để vote, nói rằng "Không muốn các fan phải chịu thiệt thòi từ một cuộc bình chọn chỉ với mục đích thương mại".[5]
SS501 từ DSP Media, Son Dambi và After School từ Pledis Entertainment cũng không tham dự lễ trao giải nhưng với lý do là lịch hoạt động chồng chéo chứ cũng không hẳn là tẩy chay MAMA.[6][7]
2010: Nhiều nghệ sĩ vắng mặt [sửa]
2AM, BEAST, MBLAQ,[3] Super Junior, 4minute, KARA, Girls' Generation, Rain,[3][8] Wheesung, BoA, After School,[9] Son Dam Bi,[9] Lee Hyori, C.N. Blue[10], T-ara,[3] G.NA, Davichi[3] và Rainbow là những nghệ sĩ được đề cử mà không có mặt tại MAMA 2010. Vấn đề của hầu hết các nghệ sĩ này nằm ở việc thời gian phát sóng trực tiếp giữa MAMA ngày 28 tháng 11 với chương trình quảng bá âm nhạc hàng tuần Inkigayo của đài SBS bị trùng nhau. Core Contents Media nói rằng T-ara và Davichi sẽ không tham dự do sự chồng chéo lịch trình. Công ty của C.N.Blue là FNC đưa ra thông báo chính thức là C.N.Blue sẽ không tham dự do các hoạt động cá nhân dù họ đã được đề cử cho giải Rookie of the Year, Best Band Performance và Shilla Duty Free Asian Wave. Jung Yong Hwa của C.N.Blue cũng là một trong 3 MC của Inkigayo và thành viên Kang Min Hyuk sẽ tham gia vào bộ phim sắp trình chiếu của SBS. J. Tune Entertainment và Pledis Entertainment cũng thông báo rằng nghệ sĩ của họ sẽ không tham dự. Cube Entertainment còn đưa thông báo chính thức lên trang Twitter của mình @CUBEENTOFFICIAL[11].
Phát sóng [sửa]
Buổi lễ được phát sóng ở 13 quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam thông qua kênh SCTV11 và YanTV. Tại Hàn Quốc và Nhật Bản, nó được phát sóng trên kênh Mnet. Những kênh truyền hình khác có tường thuật trực tiếp buổi lễ có thể kể đến STAR World, tvN Asia, Channel V, Myx và Mnet America tại Hoa Kỳ. Buổi lễ cũng được tường thuật trực tuyến thông qua trang web chính thức của Mnet Hàn Quốc, kênh YouTube chính thức của Mnet, Sohu của Trung Quốc và Allkpop tới toàn thể phần còn lại của thế giới.[12]
Dẫn chương trình [sửa]
| Năm |
Ngày |
Thành phố tổ chức |
Địa điểm |
Dẫn chương trình |
Tham khảo |
| M.net KM Music Festival (MKMF) |
| 1999 |
Thứ bảy, 27 tháng 11 |
Seoul
Hàn Quốc |
Little Angels Arts Center |
Choi Hal Li |
[13] |
| 2000 |
Thứ sáu, 24 tháng 11 |
Cha Tae-hyun và Kim Hyun Ju |
| 2001 |
Thứ sáu, 23 tháng 11 |
Cha Tae-hyun và Song Hye-kyo |
| 2002 |
Thứ sáu, 29 tháng 11 |
Shin Dong Yeop và Kim Jung-eun |
| 2003 |
Thứ năm, 27 tháng 11 |
Đại học Kyung Hee |
Cha Tae-hyun và Sung Yu Ri |
| 2004 |
Thứ bảy, 4 tháng 12 |
Shin Dong Yeop và Kim Jung-eun |
| 2005 |
Chủ nhật, 27 tháng 11 |
Olympic Gymnastics Arena |
Shin Dong Yeop và Kim Ah-joong |
| 2006 |
Thứ bảy, 25 tháng 11 |
Shin Dong Yeop và Kim Ok-bin |
| 2007 |
Thứ bảy, 17 tháng 11 |
Seoul Olympic Stadium |
Shin Dong Yeop và Lee Da Hae |
| 2008 |
Thứ bảy, 15 tháng 11 |
Rain |
| Mnet Asian Music Awards (MAMA) |
| 2009 |
Thứ bảy, 21 tháng 11 |
Seoul, Hàn Quốc |
Seoul Olympic Stadium |
Dr Joo và Park Ji Yoon |
|
Không có |
[14] |
| 2010 |
Chủ nhật, 28 tháng 11 |
Macau, Trung Quốc |
The Venetian Macao |
|
[15] |
| 2011 |
Thứ ba, 29 tháng 11 |
Singapore |
Singapore Indoor Stadium |
|
[16] |
| 2012 |
Thứ sáu, 30 tháng 11 |
Hồng Kông, Trung Quốc |
Hong Kong Convention and Exhibition Centre |
Song Joong Ki |
|
Các hạng mục giải thưởng [sửa]
Grand awards (Daesang) [sửa]
- Artist of the Year (올해의 가수상)
- Song of the Year (올해의 노래상)
- Album of the Year (올해의 앨범상)
- Best Superstar award (최우수 작품상) (không còn tồn tại)
- Best Popular Music Video award (최고 인기 뮤직 비디오 상) (không còn tồn tại)
Solo/group awards (giải thưởng cho ca sĩ solo/nhóm) [sửa]
- Best Male Solo (남자 가수상)
- Best Female Solo(여자 가수상)
- Best Male Group (남자 그룹상)
- Best Female Group (여자 그룹상)
- Best Mixed Group (không được trao năm 2010)
- Best New Male/Female Group (신인상 (남자/여자))
- Best New Solo
Music genres (giải về thể loại âm nhạc) [sửa]
- Best Solo Dance Performance (베스트 댄스 퍼포먼스 (솔로))
- Best Male Group Dance Performance (베스트 댄스 퍼포먼스 (남자 그룹))
- Best Female Group Dance Performance (베스트 댄스 퍼포먼스 (여자 그룹))
- Best Solo Vocal Performance (베스트 보컬 퍼포먼스 (솔로))
- Best Group Vocal Performance (베스트 보컬 퍼포먼스 (그룹))
- Best Collaboration (베스트 콜라보레이션)
- Best Digital Single (베스트 디지털 싱글)
- Best Band Performance (베스트 밴드 퍼포먼스)
- Best Rap Performance (베스트 랩 퍼포먼스)
- Ballad award (không được trao năm 2010)
- R&B award (không được trao năm 2010)
- Pop award (không còn tồn tại)
- Indie award (không còn tồn tại)
- House & electronic award (không được trao năm 2010)
- Trot award (không được trao năm 2010)
- Best OST award (không được trao năm 2010)
- Best Asian Artist (베스트 아시아 아티스트상)
- Best Asian Male Group (베스트 아시아 남자 그룹상)
- Asia New Artist (아시아 뉴 아티스트상)
|
Những giải thưởng khác [sửa]
- Best Music Video (뮤직비디오 작품상)
- Shilla Duty Free Asian Wave Award (신라면세점 Asian Wave상)
Những giải không còn được trao [sửa]
- Best International Artist (베스트 인터내셔널 아티스트상)
- Best Pop Artist (베스트 팝 아티스트상)
- Producer Award(프로듀서상)
- Music Video Director Award(뮤직비디오 감독상)
- Choreographer Award (안무상)
- Style Award(스타일상)
- Performance Award (공연상)
- Discovery of the Năm (올해의 발견)
- Adult Music Award(성인 음악상)
|
Những người chiến thắng [sửa]
Grand awards (Daesang) [sửa]
Artist of the Year [sửa]
Album of the Year [sửa]
Song of the Year [sửa]
Best Superstar award [sửa]
Best Popular Music Video award [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Nghệ sĩ |
Bài hát |
| 1st |
1999 |
H.O.T. |
"Iya" |
| 2nd |
2000 |
H.O.T. |
"Outside Castle" |
| 3rd |
2001 |
g.o.d. |
"Lie" |
| 4th |
2002 |
BoA |
"No. 1" |
| 5th |
2003 |
Lee Hyori |
"10 Minutes" |
| 6th |
2004 |
Rain |
"It's Raining" |
| 7th |
2005 |
TVXQ |
"Rising Sun" |
Solo/group awards [sửa]
Best Male/Female Solo [sửa]
Best Male/Female/Mixed Group [sửa]
Best New Male/Female Solo [sửa]
Best New Male/Female Group [sửa]
Music Genre awards [sửa]
Dance [sửa]
Vocal [sửa]
Ban nhạc [sửa]
Giải này bắt đầu được trao kể từ MAMA lần thứ 12 (năm 2010) dưới cái tên "Best Band Performance".
Hợp tác [sửa]
Giải này bắt đầu được trao kể từ MAMA lần thứ 12 (năm 2010) dưới cái tên "Best Collaboration".
| Lần thứ |
Năm |
Nghệ sĩ |
Bài hát |
| 12th |
2010 |
Ga In & Jo Kwon |
"We Fell In Love" |
Digital single [sửa]
Rap/hip hop [sửa]
Rock [sửa]
Ballad [sửa]
Indie [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Nghệ sĩ |
Bài hát |
| 1st |
1999 |
No Brain |
"청춘 98" |
| 2nd |
2000 |
Crying Nut |
"The Wandering Magic Circus" |
| 3rd |
2001 |
Crying Nut |
"밤이 깊었네" |
| 4th |
2002 |
Trans Fixion |
"Come Back To Me" |
House & electronic [sửa]
Trot [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Nghệ sĩ |
Bài hát |
| 11th |
2009 |
Hong Jin Young |
"Love's Battery" |
Best OST (Nhạc phim) [sửa]
Music video awards [sửa]
Music Video Entertainer award [sửa]
Best Music Video award [sửa]
Music Video Director award [sửa]
Popularity awards [sửa]
Mobile Popularity award [sửa]
Netizen Popularity award [sửa]
International awards [sửa]
Overseas Viewer's award [sửa]
Năm 2007, M và Shin Hye Sung, hai thành viên của Shinhwa đã rời khỏi lễ trao giải MKMF ngay trước lúc truyền hình trực tiếp.[21]
Asia New Artist award [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Nghệ sĩ |
| 10th |
2008 |
Phương Đại Đồng |
| 12th |
2010 |
i Me |
| 13th |
2011 |
AZIATIX |
International Artist award [sửa]
Music producer awards [sửa]
Lyricist award (Đặt lời bài hát) [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Đặt lời |
Bài hát |
| 10th |
2008 |
Kim Dong Ryul |
"Let's Start Again" |
| 11th |
2009 |
Park Seon Ju |
"Love Him" by Bobby Kim |
Composer award (Soạn nhạc) [sửa]
Arrangement award (Phân chia ca khúc) [sửa]
Director award [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Nghệ sĩ |
Bài hát |
| 2nd |
2000 |
Tae Jin Ah |
"사랑은 아무나 하나" |
Special award [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Nghệ sĩ |
Bài hát |
| 2nd |
2000 |
Tae Jin Ah |
"사랑은 아무나 하나" |
| 7th |
2005 |
Seo Seung Hyun |
- |
| 13th |
2011 |
YB |
- |
Special Jury award [sửa]
Những giải thưởng khác [sửa]
| Lần thứ |
Năm |
Tên giải |
Người nhận |
Album/Bài hát |
| 1st |
1999 |
Director Award |
H.O.T. |
"Iya!" |
| 2nd |
2000 |
M.net Japan Viewer's Choice Award |
Click-B |
"환영문" |
| 3rd |
2001 |
Asian Viewer's Request Award |
NRG |
"비" |
| 4th |
2002 |
뮤직비디오 파이오니아상 |
Lee Seung Hwan |
"Inmost" |
| 6th |
2004 |
Blue Award |
Moon Hee Jun |
"Paper Planes" |
| 6th |
2004 |
Mnet KM PD Selection Special Award |
Deuce |
- |
| 6th |
2004 |
Best Asia Pop Artist Award |
F4 |
- |
| 6th |
2004 |
Best Asia Rock Artist Award |
Gackt |
- |
| 6th |
2004 |
Best Asia Hip Hop Artist Award |
M-Flo |
- |
| 7th |
2005 |
Mnet KM PD Selection Special Award |
S.E.S |
- |
| 7th |
2005 |
Filming Award |
Park Sung Il |
"청춘예찬" by Jaurim |
| 7th |
2005 |
Editing Award |
Bài hát Geol |
"사랑했나봐" by Yoon Do Hyun |
| 7th |
2005 |
Special Effects Award |
X NINE |
"내 사랑 송이" by Clon |
| 7th |
2005 |
기획상 |
Samsung Anycall |
Anymotion |
| 7th |
2005 |
Best Video Performer Award |
PSY |
"환희" |
| 8th |
2006 |
Mnet.com Award |
TVXQ |
""O"-Jung.Ban.Hap." |
| 8th |
2006 |
Best Asia Rock Artist Award |
W-inds |
- |
| 9th |
2007 |
Mnet.com Award |
FT Island |
"Love Sick" |
| 9th |
2007 |
MKMF Tribute Award |
In Sooni |
- |
| 10th |
2008 |
10th Year Anniversary Mnet KM PD Special Award |
Shin Seung Hun |
- |
| 10th |
2008 |
10th Year Anniversary Remember Award |
H.O.T |
- |
| 10th |
2008 |
Auction Style Award |
TVXQ |
"Mirotic" |
| 10th |
2008 |
Mnet Music Portal Award |
Big Bang |
"Day By Day" |
| 10th |
2008 |
Discovery of the Year Award |
Galaxy Express |
- |
| 11th |
2009 |
Hall of Fame Award |
Shim Soo Bong |
- |
| 11th |
2009 |
Best Asia Star Award |
TVXQ |
- |
| 11th |
2009 |
World Best Star Award |
Pussycat Dolls |
- |
| 11th |
2009 |
World Best Performance Award |
Lady Gaga |
- |
| 11th |
2009 |
Asia Recommended Award (Japan) |
AKB48 |
- |
| 11th |
2009 |
Asia Recommended Award (China) |
Lollipop |
- |
| 11th |
2009 |
CGV Popularity Award |
SS501 |
"Because i'm stupid" |
| 11th |
2009 |
Mnet Music Portal Award |
2NE1 |
- |
| 11th |
2009 |
Best Asian Songwriter Award |
Park Jin Young |
- |
| 12th |
2010 |
The Shilla Duty Free Asian Wave Award |
2PM |
- |
| 12th |
2010 |
Best Asian Artist Award |
Trương Kiệt |
- |
| 12th |
2010 |
Best Asian Male Group Award |
Chemistry |
- |
| 12th |
2010 |
Best Asia Pop Award |
Perfume |
- |
| 12th |
2010 |
Producer Award |
PSY |
"Cinderella" by "Seo In Young" |
| 12th |
2010 |
Choreographer Award |
Kim Hwa Young (JYP Entertainment chief choreographer) |
- |
| 12th |
2010 |
Style Award |
Yang Seung Ho (2NE1's stylist) |
- |
| 12th |
2010 |
Performance Award |
Jisan Valley Rock Festival 2010 |
- |
| 12th |
2010 |
Discovery of the Year Award |
10 cm |
- |
| 12th |
2010 |
Adult Music Award |
Tae Jin Ah |
- |
| 13th |
2011 |
Singapore's Korean Singer Popularity Award |
Super Junior |
- |
| 13th |
2011 |
Hottest Asian Artist Award |
Koda Kumi |
- |
| 13th |
2011 |
Best New Asian Solo Artist |
Ngụy Thần |
- |
| 13th |
2011 |
Best New Asian Artist Group |
AZIATIX |
- |
| 13th |
2011 |
Best Asian Artist |
Jane Zhang |
- |
| 13th |
2011 |
Style in Music Award |
Seo In Young |
- |
| 14th |
2012 |
Best Asian Artist Award |
|
- |
| 14th |
2012 |
New Asian Artist Award |
|
- |
Những người chiến thắng nhiều nhất [sửa]
Nghệ sĩ giành chiến thắng nhiều lần nhất tại MAMA là TVXQ và Super Junior với 14 giải, trong đó có 3 giải Daesang. Theo sau là Bi Rain với 11 giải; Shinhwa, Big Bang và 2NE1 (đều được 10 giải); SS501 và Big Bang (7 giải); BoA và SG Wannabe (6 giải).
Nghệ sĩ giành chiến thắng nhiều lần nhất tại một hạng mục là Epik High tại giải Hip Hop award. Họ từng được đề cử 4 lần và thắng 3 lần tại giải này (vào các năm 2005, 2007 và 2008)
2NE1 là nghệ sĩ giành được nhiều Daesang nhất với 4 giải Daesang (2 giải Song of the Year awards, 1 Album of the Year và 1 Artist of the Year award), theo sau là TVXQ và Super Junior với 3 giải daesang; sau đó là H.O.T, Bi Rain, BoA, Big Bang, và SG Wannabe, mỗi nghệ sĩ nhận được 2 giải daesang.
Xem thêm [sửa]
Ghi chú [sửa]
- ^ Titled as "Best Solo Artist"
- ^ a b Titled as "Best Group"
- ^ Titled as "Best New Solo Artist"
- ^ a b c d e f g h Titled as "Best New Group"
- ^ a b c d Titled as "Digital Popularity Award"
- ^ Titled as "Digital Popularity Award"
- ^ a b c d e f g h i j k Titled as "Best Hip Hop Award"
- ^ a b Titled as "Best Rap Performance"
- ^ a b Titled as "Best Ballad/R&B Award"
- ^ Titled as "Best R&B Soul Award"
- ^ a b Titled as "Mnet Plus Mobile Popularity Award"
- ^ Titled as "Gmarket Netizen Popularity Award"
- ^ Titled as "YEPP Netizen Popularity Award"
- ^ a b Titled as "Auction Netizen Popularity Award"
- ^ a b Titled as "Professional Judges Special"
Tham khảo [sửa]
- ^ Ryan (29 tháng 11 năm 2011). “2011 MNET ASIAN MUSIC AWARDS PRESS CONFERENCES”. KSnaps (bằng English). Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2011.
- ^ "Mnet's MKMF goes into history" Asiae. 20 October 2009. Retrieved 2012-04-17
- ^ a b c d e Seung Gyun, Han. (29 tháng 11 năm 2010). “MAMA "보아-女가수상, 씨엔블루-男신인상 등 추후 전달"”. TV Daily (bằng Korean). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2011.
- ^ http://www.allkpop.com/2011/11/dr-dre-and-snoop-dogg-to-perform-at-2011-mama
- ^ Kim, Jessica (3 tháng 11 năm 2009). “SM singers boycott Mnet music award”. Asiae. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2012.
- ^ Park, Kun-ouc (4 tháng 11 năm 2009). “DSP plays down MAMA boycott rumor”. Asiae. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2012.
- ^ Lynn, Kim (9 tháng 11 năm 2009). “Son Dambi, After School also not attending Mnet awards”. Asiae. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2012.
- ^ Ji-hyun, Kim. (15 tháng 11 năm 2010). “비, 스케줄로 '2010 MAMA' 불참 '정말 반쪽 시상식?'”. Nate News (bằng Korean). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2011.
- ^ a b Ji-hyun, Kim. (28 tháng 10 năm 2010). “애프터스쿨-손담비 'MAMA' 불참 "일정 맞지 않아서"” [After School-Son Dambi absent from 'MAMA', "schedule did not allow"]. Naver News (bằng Korean). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2011.
- ^ Uhn-hyeok, Lee. (12 tháng 11 năm 2010). “씨엔블루, 3개부문 후보 불구 2010 MAMA 불참” [CN Blue, nominated in 3 areas, will be absent at the 2010 MAMA]. Newsen (bằng Korean). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2011.
- ^ Status post, 2010-11-14. CUBEENTOFFICIAL. Retrieved 2010-01-03.
- ^ “International Live Broadcasting Time Notice”. 2010 Mnet Asian Music Awards. Mnet Media Corp. 12 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2011.
- ^ “MAMA History”. 2010 Mnet Asian Music Awards. Mnet Media Group. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2011.
- ^ Ji-Eun, Choi (25 tháng 11 năm 2009). “2009 MAMA: Mama, where is my other half?”. Asiae. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2012.
- ^ Wee, Geun-woo (29 tháng 11 năm 2010). “2010 Mnet Asia Music Awards (MAMA): Live in Macao”. 10Asia. 10Asia. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2011.
- ^ Oh, MiJung "Mnet Asian Music Awards Heads to Singapore" Mnet News. 2 November 2011. Retrieved 2012-04-01
- ^ Ji-Hun, Kang. (17 tháng 11 năm 2007). “빅뱅 '올해의 노래'-슈주 '올해의 가수'…MKMF '아이돌 천하'(종합)”. My Daily (bằng Korean). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2011.
- ^ “2011 MAMA Award Winner”. 2011Mnet Asian Music Award. Mnet Media Corp. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2011.
- ^ “씨엔블루 2011 MAMA 밴드 퍼포먼스상 ‘아이돌 밴드 지존’”. Nate (bằng Korean). Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2011.
- ^ Yeon-ji, Kim. (17 tháng 11 năm 2007). “SG워너비, MKMF 'R&B 솔' 음악상 수상” [SG Wannabe, MKMF "R&B Soul" Music Award Winner]. Star News (bằng Korean). Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2011.
- ^ Yeon-ji, Kim. (17 tháng 11 năm 2007). “이민우-신혜성, MKMF 행사직전 "불참"(종합)” [Lee Min Woo-Shin Hye Sung, leaves MKMF event]. Star News (bằng Korean). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2011.
Liên kết ngoài [sửa]
|
|
|
| Core Contents Media |
|
|
| FNC Music |
|
Ca sĩ
|
|
|
|
Diễn viên
|
|
|
|
Công ty con
|
|
|
|
| Ca sĩ trước đây |
|
|
| Diễn viên trước đây |
|
|
| Kênh Mnet |
|
Chương trình
|
A-LIVE · M! Countdown · Mnet Pop Con · Mnet Radio · M Rookies · Mnet Scandal · M Super Concert · Superstar K · WIDE
|
|
|
Lễ trao giải
|
|
|
|
|
|
|
|
Giải thưởng âm nhạc Hàn Quốc
|
|
| Giải thưởng chính |
|
|
| Giải thưởng nhạc số |
|
|
| Không còn trao thưởng |
|
|