Cơm
|
|
| Bài này nằm trong loạt bài về Ẩm thực |
| Kỹ thuật chuẩn bị và nấu |
| Thành phần và chủng loại thức ăn |
|
Gia vị & Rau thơm |
| Ẩm thực |
|
Việt Nam – Trung Quốc |
| Xem thêm: |
|
Bếp – Món ăn |
Cơm là một loại thức ăn được làm ra từ gạo bằng cách đem nấu với một lượng vừa đủ nước.
Cơm trắng, chỉ có nguyên liệu là gạo tẻ và không có thêm gia vị, là thức ăn gần như hàng ngày của người Đông Nam Á và Đông Á. Cơm trắng còn là nguyên liệu cho các món cơm rang, cơm hến. Để thay đổi khẩu vị, sau khi nấu,cơm có thể dùng để chiên với lạp xưởng cắt nhỏ, chả lụa, đậu petit pois, tôm khô, trứng vịt... làm thành món cơm chiên, thường được biết đến nhiều là món Cơm chiên Dương Châu. Ngoài ra còn có "cơm trộn", "cơm thập cẩm", cơm gói lá sen, "cơm lam"...
Ở các vùng khác như Châu Âu, Trung Mỹ, châu Phi, người ta thường nấu cơm với nguyên liệu khác như các loại hạt khác hoặc rau, thịt.
Mục lục |
Văn thơ [sửa]
Người Việt có câu: "Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt đắng cay muôn phần"." Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm"
Thành phần dinh dưỡng [sửa]
| Giá trị dinh dưỡng 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 544 kJ (130 kcal) |
| Carbohydrat | 29 g |
| Đường | 0 g |
| Chất xơ thực phẩm | 0 g |
| Chất béo | 0 g |
| Protein | 2.4 g |
| Nước | 68.5 g |
| Thiamin (Vit. B1) | 0.2 mg (15%) |
| Riboflavin (Vit. B2) | 0.0 mg (0%) |
| Niacin (Vit. B3) | 1.5 mg (10%) |
| Axit pantothenic (Vit. B5) | 0.4 mg (8%) |
| Vitamin B6 | 0.164 mg (13%) |
| Canxi | 1 mg (0%) |
| Sắt | 1.5 mg (12%) |
| Magie | 8 mg (2%) |
| Mangan | 0.4 mg (20%) |
| Phospho | 33 mg (5%) |
| Kali | 23 mg (0%) |
| Kẽm | 0.4 mg (4%) |
| Tỷ lệ phần trăm theo lượng hấp thụ hàng ngày của người lớn. Nguồn: Cơ sở dữ liệu USDA |
|
Các kiểu [sửa]
Xem thêm [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |