Jaraicejo
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Jaraicejo, Tây Ban Nha | |||
|
|||
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Cộng đồng tự trị | Extremadura | ||
| Tỉnh | Cáceres | ||
| Đô thị | Jaraicejo | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 177 km² (68,3 mi²) | ||
| Độ cao | 506 m (1.660 ft) | ||
| Dân số (2005) | |||
| - Tổng cộng | 616 | ||
| - Mật độ | 3,5/km² (9,1/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
Jaraicejo là một đô thị trong tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số 2005 (INE), đô thị này có dân số là 616 người.