Montpellier HSC

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Montpellier
logo
Tên đầy đủ Montpellier Hérault Sport Club
Biệt danh MHSC, La Paillade
Thành lập 1974
Sân vận động Stade de la Mosson,
Montpellier
  — Sức chứa 32,900
Chủ sở hữu Louis Nicollin
Chủ tịch Laurent Nicollin
Huấn luyện viên René Girard
Giải đấu Ligue 1
2011-12 Ligue 1 Vô địch
Web http://www.mhscfoot.com/
Sân nhà

Montpelier Hérault Sport Club hay gọi là Montpelier HSC hay Montpelier . Thành lập năm 1974.

Các cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 4/4/2011.[1]

 Số áo   Vị trí Tên cầu thủ
1 Pháp TM Laurent Pionnier
2 Pháp HV Garry Bocaly
3 Pháp HV Mapou Yanga-M'Biwa
4 Brasil HV Hilton
5 Cameroon HV Henri Bedimo
6 Pháp TV Joris Marveaux
7 Nigeria John Utaka
9 Thổ Nhĩ Kỳ Hasan Kabze
10 Maroc TV Younès Belhanda
11 Pháp TV Grégory Lacombe
12 Pháp Geoffrey Dernis
13 Thổ Nhĩ Kỳ TV Selim Feyzioglu (captain)
14 Pháp TV Romain Pitau
15 Pháp TV Jonathan Tinhan
16 Pháp TM Geoffrey Jourdren
17 Pháp Olivier Giroud
18 Pháp Karim Aït-Fana
19 Sénégal Souleymane Camara
20 Pháp TV Rémy Cabella
21 Maroc HV Abdel El Kaoutari
22 Pháp HV Benjamin Stambouli
23 Tunisia TV Jamel Saihi
24 Pháp Bangali-Fodé Koita
25 Pháp HV Mathieu Deplagne
27 Pháp HV Cyril Jeunechamp
30 Pháp TM Jonathan Ligali
40 Pháp TM Baptiste Valette

Các huấn luyện viên[sửa | sửa mã nguồn]

Dates[2] Name
1924–1925 Scotland Victor Gibson
1936–1937 Pháp Jules Dewaquez
1937–1938 Hungary Istvan Berecz
1938–1939 Pháp Georges Azema
1945–1946 Pháp Gabriel Bénézech
1946–1948 Thụy Sĩ Georges Kramer
1948–1950 Pháp Georges Winckelmans
1950–1951 Pháp Jean Bastien
1951–1952 Hungary Istvan Zavadsky
1952–1953 Tây Ban Nha Luis Cazarro
1953–1954 Pháp Julien Darui
1954–1956 Pháp Marcel Tomazover
1956–1958 Hungary Istvan Zavadsky
1958–1963 Pháp Hervé Mirouze
1963–1968 Pháp Louis Favre
1968–1969 Pháp Roger Rolhion
1969–1970 Pháp Marian Borowski
1970–1974 Pháp Hervé Mirouze
1974–1976 Pháp André Cristol
1976 Pháp Louis Favre
Dates Name
1976–1980 Pháp Robert Nouzaret
1980–1982 Algérie Kader Firoud
1982–1984 Pháp Jacques Bonnet
1984–1985 Pháp Robert Nouzaret
1985–1987 Pháp Michel Mézy
1987–1989 Pháp Pierre Mosca
1989–1990 Pháp Aimé Jacquet
1990 Pháp Michel Mézy
1990–1992 Ba Lan Henryk Kasperczak
1992–1994 Pháp Gérard Gili
1994–1998 Pháp Michel Mézy
1998–2000 Pháp Jean-Louis Gasset
2000–2002 Pháp Michel Mézy
2002–2004 Pháp Gérard Bernardet
2004–2005 Pháp Robert Nouzaret
2005–2007 Pháp Jean-François Domergue
2007–2009 Pháp Rolland Courbis
2009–present Pháp René Girard

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Quốc nội[sửa | sửa mã nguồn]

  • Ligue 2
    • Champions (3): 1946, 1961, 1987
  • Division d'Honneur (Languedoc-Roussillon)
    • Champions (2): 1981, 1992[3]

Đấu trường châu lục[sửa | sửa mã nguồn]

Các đấu trường khác[sửa | sửa mã nguồn]

  • Division d'Honneur (Sud-Est)
    • Champions (3): 1928, 1932, 1976

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Groupe Pro” (bằng tiếng Pháp). Montpellier HSC. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2011. 
  2. ^ “France – Trainers of First and Second Division Clubs on RSSSF”. RSSSF. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2007. 
  3. ^ The two DH titles won were achieved by the club's reserve team.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]