Yakovlev Yak-36

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Yak-36
Yak-36 mn.jpg
Yak-36 at Monino
Kiểu VTOL technology demonstrator
Hãng sản xuất Yakovlev
Chuyến bay đầu tiên 9 tháng giêng 1963
Hãng sử dụng đầu tiên Soviet Air Force
Số lượng được sản xuất 12

Yakovlev Yak-36 (tên hiệu NATO: Freehand) là một máy bay chiến đấu đa công dụng VTOL theo công nghệ của Xô Viết. Máy bay này có các động cơ đẩy vec tơ, giống như loại Harrier. Một động cơ được lắp phía trước buồng lái và động cơ kia dưới buồng lái. Khí được thoát ra từ họng véc tơ ở trọng tâm của máy bay có góc véc tơ khoảng 90º.

Chiếc Yak-36 đã bay nhào lộn lần đầu vào ngày 9 tháng 1 năm 1963, sự đổi kiểu đầu tiên từ cách cánh thẳng đứng sang bay về phía trước và bay về phía sau sang hạ cánh thẳng đứng vào ngày 16 tháng 9 năm 1963.

Bước phát triển tiếp theo là Yak-38, loại máy bay đã bay lần đầu vào năm 1971 với tên gọi Yak-36MP.

Các thông số kỹ thuật (Yakovlev Yak-36)[sửa | sửa mã nguồn]

Orthographically projected diagram of the Yakovlev Yak-36.

Thông số chung[sửa | sửa mã nguồn]

  • Phi hành đoàn: 1 người
  • Chiều dài máy bay: 16,75 m
  • Sải cánh: 7,4 m
  • Chiều cao: 4,4 m
  • Diện tích cánh: 17m²
  • Trọng lượng rỗng: 8200 kg
  • Trọng lượng cất cánh tối đa: 11.800 kg
  • Động cơ:Tumansky R-28-300 + 2xTumansky RD-36
  • Loại phản lực: động cơ phản lực cánh quạt đẩy
  • Số lượng vòi phun: 3

Thông số vận hành[sửa | sửa mã nguồn]

  • Lực đẩy: 62 kN
  • Tốc độ tối đa: 1150 jm/h
  • Tầm bay: 410 km
  • Trần bay: 12000 m

Các nội dung liên quan[sửa | sửa mã nguồn]

Máy bay có cùng sự phát triển[sửa | sửa mã nguồn]

Yak-38

Máy bay có tính năng tương đương[sửa | sửa mã nguồn]

Hawker Siddeley Kestrel

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]