Khác biệt giữa các bản “Costin Curelea”

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
n
clean up, General fixes, replaced: → (184)
n
n (clean up, General fixes, replaced: → (184))
{{Infobox football biography
| name = Costin Curelea
| image = Costin Curelea.jpg
| image_size = 250
| fullname = Costin Romeo Curelea
| height = {{height|m=1,85}}
| birth_date = {{Birth date and age|df=yes|1984|7|11}}
| birth_place = [[Bucharest]], [[România]]
| currentclub = [[FC Academica Clinceni|Academica Clinceni]] ''(cầu thủ-trợ lý)''
| clubnumber =
| position = [[Tiền đạo (bóng đá)|Tiền đạo]]
| youthyears1 = 1993–2003
| youthclubs1 = [[FC Sportul Studențesc București|Sportul Studențesc]]
| years1 = 2003–2013 | clubs1 = [[FC Sportul Studențesc București|Sportul Studențesc]] | caps1 = 254 | goals1 = 82
| years2 = 2013 | clubs2 = → [[FC Dinamo Minsk|Dinamo Minsk]] (mượn) | caps2 = 14 | goals2 = 6
| years3 = 2013–2016 | clubs3 = [[CS Universitatea Craiova (bóng đá)|Universitatea Craiova]] | caps3 = 56 | goals3 = 13
| years4 = 2016–2017 | clubs4 = [[FC Voluntari|Voluntari]] | caps4 = 15 | goals4 = 0
| years5 = 2018– | clubs5 = [[FC Academica Clinceni|Academica Clinceni]] | caps5 = 0 | goals5 = 0
| nationalyears1 = 2005–2006
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia România|U-21 România]]
| nationalcaps1 = 11
| nationalgoals1 = 2
| nationalyears2 = 2011
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia România|România]]
| nationalcaps2 = 1
| nationalgoals2 = 0
| manageryears1 = 2018– | managerclubs1 = [[FC Academica Clinceni|Academica Clinceni]] ''(assistant)''
| club-update = {{date|2017-12-30}}
| nationalteam-update = {{date|2011-08-10}}
}}
 
==Tham khảo==
{{Reflisttham khảo|1}}
 
==Liên kết ngoài==

Bảng chọn điều hướng