1802

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Thế kỷ: Thế kỷ 18 · Thế kỷ 19 · Thế kỷ 20
Thập niên: 1770 1780 1790 1800 1810 1820 1830
Năm: 1799 1800 1801 1802 1803 1804 1805
1802 trong lịch khác
Lịch Gregory1802
MDCCCII
Ab urbe condita2555
Năm niên hiệu Anh42 Geo. 3 – 43 Geo. 3
Lịch Armenia1251
ԹՎ ՌՄԾԱ
Lịch Assyria6552
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1858–1859
 - Shaka Samvat1724–1725
 - Kali Yuga4903–4904
Lịch Bahá’í−42 – −41
Lịch Bengal1209
Lịch Berber2752
Can ChiTân Dậu (辛酉年)
4498 hoặc 4438
    — đến —
Nhâm Tuất (壬戌年)
4499 hoặc 4439
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1518–1519
Lịch Dân Quốc110 trước Dân Quốc
民前110年
Lịch Do Thái5562–5563
Lịch Đông La Mã7310–7311
Lịch Ethiopia1794–1795
Lịch Holocen11802
Lịch Hồi giáo1216–1217
Lịch Igbo802–803
Lịch Iran1180–1181
Lịch Juliustheo lịch Gregory trừ 12 ngày
Lịch Myanma1164
Lịch Nhật BảnKhoan Chính 14 / Hưởng Hòa 1
(享和元年)
Phật lịch2346
Dương lịch Thái2345
Lịch Triều Tiên4135

Năm 1802 (MDCCCII) là một năm thường bắt đầu vào thứ Sáu theo lịch Gregory hay một năm thường bắt đầu vào thứ Tư theo lịch Julius.

Sự kiện trong năm 1802[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 2[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 3[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 6[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 12[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh 1802[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]