Bản mẫu:2018 Winter Olympics women's curling draw 4 sheet D

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
 Thụy Điển (Hasselborg) 0 0 0 0 1 0 1 0 2 0 1 5
 Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva) Búa 0 0 0 1 0 1 0 1 0 1 0 4