Farmington Hills, Michigan
Giao diện
| Farmington Hills, Michigan | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| City of Farmington Hills | |
Tòa thị chính Farmington Hills năm 2012 | |
Vị trí trong quận Oakland | |
| Vị trí trong bang Michigan | |
| Quốc gia | |
| Bang | |
| Quận | Oakland |
| Định cư | 1824 |
| Tổ chức | 1827 (thị trấn) |
| Hợp nhất | 1973 (thành phố) |
| Chính quyền | |
| • Kiểu | Hội đồng-quản đốc |
| • Thị trưởng | Theresa Rich (D) |
| • Quản đốc | Gary Mekjian |
| Diện tích[1] | |
| • Thành phố | 33,30 mi2 (86,24 km2) |
| • Đất liền | 33,27 mi2 (86,16 km2) |
| • Mặt nước | 0,03 mi2 (0,07 km2) |
| Độ cao | 860 ft (262 m) |
| Dân số (2020) | |
| • Thành phố | 83.986 |
| • Mật độ | 2.524,53/mi2 (974,72/km2) |
| • Vùng đô thị | 4.285.832 (Metro Detroit) |
| Múi giờ | Múi giờ miền Đông |
| • Mùa hè (DST) | EDT (UTC-4) |
| ZIP code(s) | 48331, 48334–48336 |
| Mã điện thoại | 248 |
| FIPS code | 26-27440 |
| GNIS feature ID | 1616988[2] |
| Website | fhgov |
Farmington Hills là một thành phố thuộc quận Oakland trong tiểu bang Michigan, Hoa Kỳ.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số |
Số dân | %± | |
| 1980 | 58.056 | — | |
| 1990 | 74.611 | 28,5% | |
| 2000 | 82.111 | 10,1% | |
| 2010 | 79.740 | −2,9% | |
| 2020 | 83.986 | 5,3% | |
| 2018 Estimate[3] | |||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "2020 U.S. Gazetteer Files". United States Census Bureau. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2022.
- ^ "Farmington Hills". Hệ thống Thông tin Địa danh. Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ. http://geonames.usgs.gov/pls/gnispublic/f?p=gnispq:3:::NO::P3_FID:1616988.
- ^ "Population Estimates". United States Census Bureau. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2018.