Horst Hrubesch

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Horst Hrubesch
Horst Hrubesch 2016.jpg
Thông tin cá nhân
Ngày sinh 17 tháng 4, 1951 (66 tuổi)
Nơi sinh Hamm, Tây Đức
Chiều cao 1,88 m (6 ft 2 in)
Vị trí Tiền đạo
CLB trẻ
1958–1970 FC Pelkum
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1971 Germania Hamm
1971–1972 Hammer SpVg
1972–1975 SC Westtünnen
1975–1978 Rot-Weiss Essen 93 (80)
1978–1983 Hamburger SV 159 (96)
1983–1985 Standard Liège 43 (17)
1985–1986 Borussia Dortmund 17 (2)
Đội tuyển quốc gia
1980–1982 Tây Đức 21 (6)
Huấn luyện
1986–1987 Rot-Weiss Essen
1988–1989 VfL Wolfsburg
1991–1992 Swarovski Tirol
1993 Hansa Rostock
1994–1995 Dynamo Dresden
1995–1996 Austria Wien
1997 Samsunspor
2000–2016 Germany U21
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Horst Hrubesch (tiếng Đức: [ˈhɔʁst ˈʁuːbɛʃ]; sinh 17 tháng 4 năm 1951) là huấn luyện viên bóng đá và cựu tuyển thủ Đức. Nickname của Hrubesch là Das Kopfball-Ungeheuer (the Header Beast) bởi kĩ năng ghi bàn bằng đầu khi còn chơi tiền đạo cắm. Hrubesch được biết đến thành công nhất khi là cầu thủ cho Hamburg.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]