Bước tới nội dung

Kenneth Zohore

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Kenneth Zohore
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Kenneth Dahrup Zohore
Chiều cao 1,95 m (6 ft 5 in)
Vị trí Tiền đạo
Thông tin đội
Đội hiện nay
Cardiff City
Số áo 10
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2002–2006 BK Skjold
2006–2009 KB
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2010–2012 Copenhagen 16 (1)
2012–2015 Fiorentina 0 (0)
2013–2014Brøndby IF (loan) 25 (5)
2014IFK Göteborg (loan) 5 (2)
2015–2016 OB 24 (9)
2016 K.V. Kortrijk 0 (0)
2016Cardiff City (loan) 12 (2)
2016– Cardiff City 65 (21)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2009–2011 U-17 Đan Mạch 24 (13)
2012 U-18 Đan Mạch 2 (0)
2010–2013 U-19 Đan Mạch 16 (6)
2013–2017 U-21 Đan Mạch 20 (8)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 6 tháng 5 năm 2018
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 21 tháng 8 năm 2017

Kenneth Dahrup Zohore (sinh ngày 31 tháng 1 năm 1994 tại Copenhagen) là một cầu thủ bóng đá người Đan Mạch gốc Bờ Biển Ngà đang chơi như ở vị trí tiền đạo cho CLB Cardiff City. Kenneth Zohore được sinh ra trong một gia đình có truyền thống bóng đá. Cha của Zohore là người anh họ với tiền đạo Didier Drogba

Sự nghiệp

[sửa | sửa mã nguồn]

Zohore được gọi vào đội tuyển U.19 FC Copenhagen từ mùa thu năm 2009 khi mới 15 tuổi. Hơn nữa Zohore được tạo điều kiện tập cùng đội một ba lần một tuần. Anh tham gia trại huấn luyện của đội một ở Marbella,Tây Ban Nha vào ngày 02 tháng 2 năm 2010 cùng với Thobias Skovgaard.

Thống kê sự nghiệp

[sửa | sửa mã nguồn]
Tính đến 6 tháng 5 năm 2018[1]
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu FA Cup League Cup Champions League Tổng cộng
HạngTrậnBànTrậnBànTrậnBànTrậnBànTrậnBàn
F.C. Copenhagen 2009–10 Superliga 100000--10
2010–11 15110--50211
2011–12 001000--10
Tổng cộng FC Copenhagen 161200050231
Fiorentina 2011–12 Serie A 0000----00
2012–13 0000----00
Tổng cộng Fiorentina 0000000000
Brøndby IF 2013–14 Superliga 25510----265
IFK Göteborg 2014 Allsvenskan 5200----52
Cardiff City (mượn) 2015–16 Championship 1220000--122
Cardiff City 2016–17 29120010--3012
2017–18 3693000--399
Tổng cộng Cardiff City 77233010008123
Tổng cộng sự nghiệp 1233160105013531

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. "K. Zohore". Soccerway. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2017.