Mahamadou Diarra

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Mahamadou Diarra
Mahamadou Diarra.JPG
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Mahamadou Diarra
Chiều cao 1,83 m (6 ft 0 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]
Vị trí Defensive midfielder
CLB trẻ
1997–1998 Centre Salif Keita
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1998–1999 OFI 21 (2)
1999–2002 Vitesse 65 (9)
2002–2006 Lyon 123 (6)
2006–2011 Real Madrid 90 (3)
2011 AS Monaco 11 (0)
2012–2014 Fulham 25 (1)
Tổng cộng 339 (22)
Đội tuyển quốc gia
2001–2012 Mali 69 (6)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Mahamadou Diarra (sinh ngày 18/5/1981 tại Bamako) là một cựu cầu thủ bóng đá người Mali hiện đã giải nghệ.

Tiểu sử[sửa | sửa mã nguồn]

Bắt đầu sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Diarra bắt đầu sự nghiệp tại OFI Crete Hy Lạp. Anh đã chơi cho câu lạc bộ Pháp Olympique Lyonnais (Lyon) từ năm 2002 đến năm 2006, thắng bốn danh hiệu Ligue 1. Anh nổi tiếng với sức mạnh của mình ở giữa sân.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]