AS Monaco FC

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Monaco
Logo CLB
Tên đầy đủ Association Sportive de
Monaco Football Club
Biệt danh Les Rouge et Blanc
(The Red and Whites)
Thành lập 23 tháng 8 năm 1924
Sân vận động Stade Louis II,
Fontvieille
Sức chứa sân 18,523
Chủ sở hữu Dmitry Rybolovlev (66.67%)
House of Grimaldi (33.33%)[1]
Chủ tịch Dmitry Rybolovlev
Quản lý Leonardo Jardim
Giải đấu Ligue 1
2016–17 Ligue 1, thứ 1
Website Trang chủ của câu lạc bộ
Sân khách
Khác
Mùa giải hiện nay

Association Sportive de Monaco Football Club (thường được biết đến với biệt danh AS Monaco hay đơn giản là Monaco) là một câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Monaco.[2] Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1924 và hiện đang chơi ở Ligue 1, giải đấu hạng cao nhất của bóng đá Pháp. Sân nhà của đội là sân Stade Louis IIFontvieille. Monaco được quản lý bởi huấn luyện viên Leonardo Jardim và có đội trưởngJérémy Toulalan.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Thứ hạng Ligue 1[sửa | sửa mã nguồn]

Mùa Giải Thứ hạng
2000/01 Hạng nhất Thứ 11
2001/02 Hạng nhất Thứ 15
2002/03 Ligue 1 Á quân
2003/04 Ligue 1 Thứ 3
2004/05 Ligue 1 Thứ 3
2005/06 Ligue 1 Thứ 10
2006/07 Ligue 1 Thứ 9
2007/08 Ligue 1 Thứ 12
2008/09 Ligue 1 Thứ 11
2009/10 Ligue 1 Thứ 8
2010/11 Ligue 1 Thứ 18
2011/12 Ligue 2 Thứ 8
2012/13 Ligue 2 Vô địch
2013/14 Ligue 1 Thứ 2
2014/15 Ligue 1 Thứ 3
2015/16 Ligue 1 Thứ 3
2016/17 Ligue 1 Vô địch

Đội hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 10 tháng bảy 2018[3]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
1 Croatia TM Danijel Subašić
4 Cộng hòa Trung Phi HV Yannis Ngakoutou
5 Brasil HV Jemerson
6 Brasil HV Jorge
7 Algérie TV Rachid Ghezzal
8 Bồ Đào Nha TV João Moutinho
9 Colombia Radamel Falcao (Đội trưởng)
10 Montenegro Stevan Jovetić
13 Pháp Willem Geubbels
14 Sénégal Keita Baldé
15 Pháp Adama Diakhaby
16 Thụy Sĩ TM Diego Benaglio
17 Bỉ TV Youri Tielemans
19 Pháp HV Djibril Sidibé
20 Bồ Đào Nha TV Rony Lopes
21 Pháp HV Julien Serrano
22 Tây Ban Nha Jordi Mboula
23 Ý Pietro Pellegri
24 Ý HV Andrea Raggi
25 Ba Lan HV Kamil Glik
26 Brasil TV Gabriel Boschilia
Số áo Vị trí Cầu thủ
27 Bỉ TV Adrien Bongiovanni
28 Mali TV Adama Traoré
30 Sénégal TM Seydou Sy
32 Pháp HV Benoît Badiashile
33 Pháp Samuel Grandsir
34 Pháp TV Moussa Sylla
35 Pháp TV Kévin N'Doram
38 Mali HV Almamy Touré
39 Tây Ban Nha TV Robert Navarro
40 Pháp TM Loïc Badiashile
Tây Ban Nha TM Alvaro Fernandez Llorente
Ý HV Antonio Barreca
Pháp HV Jordy Gaspar
Pháp HV Safwan Mbaé
Anh HV Jonathan Panzo
Pháp HV Ronaël Pierre-Gabriel
Maroc TV Youssef Aït Bennasser
Pháp TV Ibrahima Diallo
Pháp TV Sofiane Diop
Pháp Isidor Wilson

Cho mượn[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
Pháp TM Paul Nardi (tại Cercle Brugge)
Cameroon HV Pierre-Daniel N'Guinda (tại Quevilly-Rouen)
Pháp TV Jonathan Mexique (tại Tours)
Số áo Vị trí Cầu thủ
Pháp TV Tristan Muyumba (tại Cercle Brugge)
Pháp TV Guevin Tormin (tại Cercle Brugge)
Pháp Irvin Cardona (tại Cercle Brugge)

Dự bị[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 25 tháng 5 2018[4]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
Tchad TM Emmanuel Mifsud
Pháp TM Hugo Hagege
Maroc TM Yanis Henin
Burkina Faso HV Dylan Ouédraogo
Mauritanie HV Abdoulkader Thiam
Pháp HV Yoann Etienne
Bờ Biển Ngà HV Jonathan Cissé
Số áo Vị trí Cầu thủ
Pháp TV Jalil Enjolras
Pháp TV Kévin Appin
Pháp TV Romain Faivre
Nga TV Vadim Bakatin
Bờ Biển Ngà TV Franck Irie
Bỉ TV Francesco Antonucci
Pháp Nabil Alioui

Kỷ lục[sửa | sửa mã nguồn]

Số trận thi đấu[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Monaco have plenty of money and ambition but not many supporters
  2. ^ “The origins (1919-1930)”. AS Monaco FC. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2013. 
  3. ^ “Players”. AS Monaco FC. 
  4. ^ “Reserves”. AS Monaco FC. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]