Mehmet Scholl

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Mehmet Scholl
Mehmet Scholl
Thông tin cá nhân
Ngày sinh 16 tháng 10, 1970 (43 tuổi)
Nơi sinh Karlsruhe, West Germany
Chiều cao 1,77 m (5 ft 9 12 in)
Vị trí Tiền vệ
CLB chuyên nghiệp*
Năm CLB ST (BT)
1989–1992 Karlsruher SC 58 (11)
1992–2007 Bayern Munich 334 (87)
Tổng cộng 392 (98)
Đội tuyển quốc gia
1991–1992 Germany U-21 5 (3)
1992 Germany Olympic 1 (0)
1995–2002 Đức 36 (8)
Huấn luyện
2007–2009 Bayern Munich U-13
2009–2010 Bayern Munich II
2012– Bayern Munich II
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Mehmet Scholl (tên khai sinh là Mehmet Yüksel sinh 16 -10- 1970) là tiền vệ người Đức gốc Thổ Nhĩ Kỳ.Ông là cầu thủ rất nổi tiếng của Bayern Munich và là một trong những cầu thủ gốc Thổ thành công nhất và được yêu mến nhất tại Đức.Sở hữu kĩ thuật,kiến tạo và khả năng sút phạt tốt,Scholl là một trong những tượng đài của Hùm xám khi thi đấu liên tục cho Bayern từ năm 1992 đến 2007 (15 năm).

Thống kê[sửa | sửa mã nguồn]

Club[sửa | sửa mã nguồn]

Thành tích cấp CLB Giải vô địch Cúp quốc gia Cúp liên đoàn Cúp châu lục Tổng cộng
Mùa giải CLB Giải vô địch Ra sân Bàn thắng Ra sân Bàn thắng Ra sân Bàn thắng Ra sân Bàn thắng Ra sân Bàn thắng
Đức Giải vô địch DFB-Pokal Premiere Ligapokal Châu Âu Tổng cộng
1989–90 Karlsruher SC Bundesliga 3 1 0 0 3 1
1990–91 27 6 1 0 33 6
1991–92 28 4 2 1 30 5
1992–93 Bayern Munich Bundesliga 31 7 2 0 33 7
1993–94 27 11 2 1 4 1 33 13
1994–95 31 9 1 0 1 0 10 3 43 12
1995–96 30 10 2 0 11 5 43 15
1996–97 23 5 3 1 2 0 28 6
1997–98 32 9 6 2 2 0 8 0 48 11
1998–99 13 4 2 0 0 0 3 0 18 4
1999–00 25 6 3 1 2 0 12 3 42 10
2000–01 29 9 1 1 2 1 16 5 48 16
2001–02 18 6 3 1 0 0 2 0 23 7
2002–03 18 4 4 0 1 0 4 0 27 4
2003–04 5 0 2 1 1 0 1 0 9 1
2004–05 20 3 2 1 0 0 5 1 27 5
2005–06 18 3 3 2 0 0 6 0 27 5
2006–07 14 1 1 0 1 0 4 0 20 1
Tổng cộng Đức 392 98 40 12 10 1 88 18 530 129
Tổng cộng sự nghiệp 392 98 40 12 10 1 88 18 530 129

Huấn luyện viên[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 27 April 2012
Team From To Record
G W D L Win %
Bayern Munich II 27 April 2009 30 June 2010 &0000000000000043.00000043 &0000000000000017.00000017 &0000000000000012.00000012 &0000000000000014.00000014 &0000000000000039.53000039,53
Bayern Munich II 1 July 2012 &-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1.0000000 &-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1.0000000 &-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1.0000000 &-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1.0000000 !
Total &0000000000000043.00000043 &0000000000000017.00000017 &0000000000000012.00000012 &0000000000000014.00000014 &0000000000000039.53000039,53

Honours[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:Germany Squad Euro 1996 Bản mẫu:Germany Squad 1999 Confederations Cup Bản mẫu:Germany Squad Euro 2000 Bản mẫu:Bayern Munich II squad