Miodrag Anđelković

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Miodrag Anđelković
Miodrag Andjelkovic.jpg
Anđelković năm 2010
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Miodrag Anđelković
Ngày sinh 7 tháng 12, 1977 (41 tuổi)
Nơi sinh Titova Mitrovica, Nam Tư
Chiều cao 1,87 m (6 ft 1 12 in)
Vị trí Tiền đạo
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Trepča
OFK Beograd
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1995–1996 OFK Beograd 18 (1)
1997 Espanyol 3 (0)
1997 Almería 4 (0)
1997 SpVgg Greuther Fürth 2 (0)
1998 Hapoel Petah Tikva 11 (0)
1999–2000 OFK Beograd 27 (11)
2000 Sartid Smederevo 10 (7)
2000–2001 Antalyaspor 18 (3)
2001 Fluminense 14 (3)
2002 Coritiba 0 (0)
2002 OFK Beograd 1 (0)
2002–2003 Widzew Łódź 18 (1)
2003 OFK Beograd 7 (2)
2004 Incheon United 11 (4)
2004 Cerezo Osaka 4 (1)
2005 Irtysh Pavlodar 6 (1)
2005 Metalurh Zaporizhya 10 (2)
2006 Al-Ahli
2007 OFK Beograd 9 (0)
2007 Đại Liên Thực Đức 16 (2)
2008 Yên Đài Nghị Đằng 22 (7)
2009 Pandurii Târgu Jiu 5 (0)
2009 Internațional Curtea de Argeș 1 (0)
2010 Brantford Galaxy 19 (10)
2011 Mladenovac 13 (0)
Tổng cộng 249 (55)
Các đội đã huấn luyện
2018 OFK Beograd (tạm thời)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia

Miodrag Anđelković (sinh ngày 7 tháng 12 năm 1977) là một cầu thủ bóng đá người Serbia.[1]

Sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Miodrag Anđelković đã từng chơi cho Cerezo Osaka.

Thống kê câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

J.League[sửa | sửa mã nguồn]

[1]

Đội Năm J.League J.League Cup Tổng cộng
Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Cerezo Osaka 2004 4 1 0 0 4 1
Tổng cộng 4 1 0 0 4 1

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă Miodrag Anđelković tại J.League (tiếng Nhật) Sửa dữ liệu tại Wikidata