Quận Iron, Missouri
Giao diện
| Quận Iron, Missouri | |
|---|---|
Cảnh nhìn từ núi Proffit ở quận Reynolds, về phía núi Taum Sauk của quận Iron. | |
Vị trí trong tiểu bang Missouri | |
Vị trí của Missouri tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 17 tháng 2, 1857 |
| Đặt tên theo | quặng sắt |
| Seat | Ironton |
| Thành phố lớn nhất | Ironton |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 552 mi2 (1.430 km2) |
| • Đất liền | 551 mi2 (1.428 km2) |
| • Mặt nước | 1 mi2 (2 km2) 0.13% |
| Dân số | |
| • Ước tính (2008) | 9.918 |
| • Mật độ | 7/mi2 (19/km2) |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC−5) |
Quận Iron là một quận thuộc tiểu bang Missouri, Hoa Kỳ. Theo điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có dân số 9918 người 2. Quận lỵ đóng ở Ironton 6
Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có tổng diện tích km2, trong đó có km2 là diện tích mặt nước.
Xa lộ
[sửa | sửa mã nguồn]Quận giáp ranh
[sửa | sửa mã nguồn]Thông tin nhân khẩu
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Quận Iron, Missouri.