Sân bay Tajima
Giao diện
| Sân bay Tajima | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 但馬飛行場 Tajima Hikōjō | |||||||||||
| |||||||||||
| Thông tin chung | |||||||||||
| Kiểu sân bay | Công | ||||||||||
| Cơ quan quản lý | Chính phủ | ||||||||||
| Vị trí | Toyooka, tỉnh Hyogo, Nhật Bản | ||||||||||
| Độ cao AMSL | 584 ft / 178 m | ||||||||||
| Đường băng | |||||||||||
| |||||||||||
| Nguồn: DAFIF[1][2] | |||||||||||
Sân bay Tajima (但馬飛行場 Tajima Hikōjō, "Tajima Airfield") (IATA: TJH, ICAO: RJBT), cũng gọi là Sân bay Kounotori Tajima (コウノトリ但馬空港 Kounotori Tajima Kūkō) là một sân bay ở Toyooka, tỉnh Hyogo, Nhật Bản. Sân bay này có 1 đường băng dài 1200 m bề mặt nhựa đường.
Các hãng hàng không và các tuyến điểm
[sửa | sửa mã nguồn]Hiện có các hãng hàng không sau đang hoạt động tại sân bay này:
- Japan Air Commuter (Osaka Itami)[3]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Dữ liệu hàng không thế giới thông tin về sân bay cho RJBT
- ^ Thông tin về TJH ở Great Circle Mapper. Dữ liệu được cập nhật lần cuối vào tháng 10 năm 2006.. Nguồn: DAFIF.
- ^ bản đồ tuyến từ Japan Air Commuter
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Konotori-Sân bay Tajima guide from Japan Airlines
- Sân bay Tajima (bằng tiếng Nhật)
- Thời tiết hiện tại cho RJBT theo NOAA/NWS
- Lịch sử tai nạn của TJH theo Aviation Safety Network
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Sân bay Tajima.