Satakunta
Giao diện
| Satakunta Satakunta (tiếng Phần Lan) Satakunta (tiếng Thụy Điển) | |
|---|---|
| — Vùng — | |
Vị trí vùng Satakunta trên bản đồ Phần Lan | |
| Quốc gia | |
| Tỉnh lịch sử | |
| Thủ phủ | Pori |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 8.269,35 km2 (3,192,81 mi2) |
| • Đất liền | 7.821,14 km2 (3,019,76 mi2) |
| • Mặt nước | 448,21 km2 (173,05 mi2) |
| Dân số (2023) | |
| • Tổng cộng | 212.200 |
| • Mật độ | 26/km2 (66/mi2) |
| Mã ISO 3166 | FI-17 |
| Hiệu ca | Bài ca Satakunta |
| Thú biểu tượng | Hải ly châu Âu |
| Chim biểu tượng | Sẻ ngô xanh |
| Cá biểu tượng | Cá mút đá sông châu Âu |
| Hoa biểu tượng | Hoa hắc mai biển |
| Hồ biểu tượng | Hồ Pyhäjärvi |
| Khoáng vật biểu tượng | Sa thạch |
| Website | satakunta |
Satakunta (phát âm tiếng Phần Lan: [ˈs̠ɑt̪ɑˌkun̪t̪ɑ]) là một vùng thuộc miền tây Phần Lan, thủ phủ đặt tại thành phố Pori – trung tâm đô thị lớn nhất của vùng. Năm 2023, vùng có dân số là 212.200 người – đứng thứ 7 ở Phần Lan và có điện tích đất liền là 7.821,14 km² (2021). Bên cạnh thủ phủ Pori, vùng còn có hai trung tâm đô thị khác là thành phố Rauma và thành phố Kankaanpää.
Vùng Satakunta tiếp giáp với:
- biển Bothnia về phía tây;
- vùng Ostrobothnia và Nam Ostrobothnia về phía bắc;
- vùng Pirkanmaa về phía đông;
- vùng Tây Nam Phần Lan về phía nam.
Điểm dân cư
[sửa | sửa mã nguồn]Vùng Satakunta gồm 18 khu tự quản, trong đó có 7 thành phố (tên in đậm).
|
Phân vùng Bắc Satakunta:
|
Phân vùng Pori:
|
Phân vùng Rauma:
|