Tobata, Kitakyūshū
Giao diện
| Tobata 戸畑区 | |
|---|---|
| — Quận — | |
Vị trí quận Tobata trên bản đồ thành phố Kitakyūshū | |
| Vị trí quận Tobata trên bản đồ Kyūshū | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Kyūshū |
| Tỉnh | Fukuoka |
| Thành phố | Kitakyūshū |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 16,61 km2 (6,41 mi2) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 57,494 |
| • Mật độ | 3,500/km2 (9,000/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
| Website | Website chính thức |
Tobata (
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Tobata (Ward, Kitakyūshū City, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2024.