Kumano Maru (tàu sân bay Nhật)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
AlternateTextHere
Phục vụ (Nhật Bản) Nhật Bản
Hãng đóng tàu: Xưởng đóng tàu Hitachi Shipbuilding tại Innoshima
Hạ thủy: 28 tháng 1 năm 1945
Hoạt động: 31 tháng 3 năm 1945
Ngừng hoạt động: 1947
Số phận: Cải biến cho hoạt động dân sự
Đặc điểm khái quát
Kiểu: Tàu sân bay đổ bộ
Trọng tải choán nước: 8.000 tấn
Độ dài: 142 m (465 ft 9 in)
149,7 m (491 ft) chung
Sườn ngang: 19,6 m (64 ft 3 in)
Mớn nước: 6 m (20 ft)
Động cơ đẩy: 2 × turbine hơi nước hộp số
4 × nồi hơi,
2 × trục
công suất 10.000 mã lực (7,5 MW)
Tốc độ: 35,2 km/h (19 knot)
Số lượng tàu con
và máy bay mang được:
12 × xuồng 17 m (56 ft)
13 × xuồng 14 m (46 ft)
Vũ trang: 8 × pháo 75 mm
6 × súng phòng không 25 mm
Máy bay mang theo: 8-37 máy bay
chỉ có thể cất cánh

Kumano Maru là một tàu đổ bộ có sàn đáp (một dạng ban đầu của tàu tấn công đổ bộ) được chế tạo cho Lục quân Đế quốc Nhật Bản trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. Được hạ thủy và đưa ra hoạt động vào đầu năm 1945, con tàu không có hoạt động nào đáng kể cho đến khi chiến tranh kết thúc.

Thiết kế và chế tạo[sửa | sửa mã nguồn]

Kumano Maru được đặt lườn như một tàu hàng Kiểu M tại xưởng tàu của hãng Hitachi Shipbuilding tại Innoshima, một xưởng tàu thương mại cũng đồng thời chế tạo tàu quét mìntàu ngầm.[1] Con tàu được Lục quân Nhật trưng dụng đang khi chế tạo, được cải biến thành một tàu đổ bộ, và được xếp loại như tàu đổ bộ Kiểu B.[2] Nó có thể mang theo cho đến 12 xuồng đổ bộ kích cỡ 17 m (56 ft) và 13 chiếc 14 m (46 ft) trong khoang chứa. Chúng được thả xuống nước nhờ những đường ray qua hai cửa lớn phía đuôi tàu.[3]

Con tàu còn được thiết kế để chở từ 8 đến 37 máy bay, tùy theo kích cỡ của chúng và số xuồng đổ bộ đang có trên tàu. Một sàn cất cánh kích thước 110 × 21,3 m (360 × 70 ft) được chế tạo bên trên sàn tàu chính cùng với một thang nâng, cho phép máy bay chứa bên dưới có thể cất cánh rồi bay đến các sân bay trên bờ. Sàn máy bay không đủ rộng để có thể cho phép máy bay hạ cánh. Ống khói của con tàu được bố trí bên mạn phải và được dẫn ngang ra phía ngoài giúp cho sàn máy bay được thông thoáng.[2][3]

Lịch sử hoạt động[sửa | sửa mã nguồn]

Kumano Maru được hạ thủy vào ngày 28 tháng 1 năm 1945 và hoàn tất vào ngày 31 tháng 3 cùng năm, trước khi lực lượng Hoa Kỳ đổ bộ lên Okinawa. Con tàu đã không được sử dụng trong các hoạt động tác chiến.

Kumano Maru sống sót qua cuộc chiến tranh, và đã được sử dụng cho đến năm 1947 để hồi hương lực lượng Nhật Bản ở nước ngoài. Sau đó, nó được bán cho sở hữu tư nhân và được cải biến thành một tàu buôn thông thường.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Hitachi Zosen Corporation”. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2008. 
  2. ^ a ă Watts, pp. 310-311
  3. ^ a ă Gardiner, p. 214

Thư mục[sửa | sửa mã nguồn]