Medina
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Medina المدينة المنورة |
|
| Al Madinah Al Munawwarah | |
| Cảnh ở Medina | |
| Vị trí trong Ả Rập Saudi | |
| Tọa độ: 24°28′B 39°36′Đ / 24,467°B 39,6°ĐTọa độ: 24°28′B 39°36′Đ / 24,467°B 39,6°Đ | |
|---|---|
| Quóc gia | |
| Tỉnh | Tỉnh Al Madinah |
| Chính quyền | |
| - Mayor | Abdulaziz Bin Majid (عبدالعزيز بن ماجد) |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 589 km² (227,4 mi²) |
| Độ cao | 608 m (1.995 ft) |
| Dân số (2006) | |
| - Tổng cộng | 1.300.000 |
| Múi giờ | Arabia Standard Time (UTC+3) |
Medina (phiên âm tiếng Việt: Mê-đi-na; tiếng Ả Rập: المدينة المنورة, phát âm [ælmædi ælmunɑw.wɑrɑ næt ː], hoặc المدينة [ælmædi ː næ]; cũng chuyển tự là Madinah; chính thức al-Madinah al-Munawwarah) là một thành phố trong khu vực Hejaz của miền tây Ả Rập Saudi, và là thủ phủ của tỉnh Al Madinah. Đây là thành phố linh thiêng thứ hai của Hồi giáo, là nơi chôn cất của nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad và nó là ý nghĩa lịch sử vì là nhà của ông sau khi Hijrah. Thành phố có dân số 1,3 triệu người (thời điểm năm 2006). Ban đầu có tên là Yathrib, một thành phố ốc đảo có từ thế kỷ 6 trước Công nguyên.[1]
Tham khảo [sửa]
|
|||||
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |