Người đứng thẳng
| Homo erectus Thời điểm hóa thạch: 1.9-0.1 mya |
|
|---|---|
Homo erectus, Natural History Museum, Ann Arbor, Michigan |
|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Vực (domain) | Eukarya |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Phân giới (subregnum) | Eumetazoa |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Phân ngành (subphylum) | Vertebrata |
| Phân thứ ngành (infraphylum) | Gnathostomata |
| Liên lớp (superclass) | Tetrapoda |
| Lớp (class) | Mammalia |
| Phân lớp (subclass) | Theria |
| Phân thứ lớp (infraclass) | Eutheria |
| Bộ (ordo) | Primates |
| Phân bộ (subordo) | Haplorrhini |
| Phân thứ bộ (infraordo) | Simiiformes |
| Tiểu bộ (parvordo) | Catarrhini |
| Liên họ (superfamilia) | Hominoidea |
| Họ (familia) | Hominidae |
| Phân họ (subfamilia) | Homininae |
| Tông (tribus) | Hominini |
| Phân tông (subtribus) | Hominina |
| Chi (genus) | Homo |
| Danh pháp hai phần | |
| †Homo erectus (Dubois, 1892) |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
† Pithecanthropus erectus |
|
Người đứng thẳng (tên khoa học Homo erectus) là di tích về một nhóm giống loài trong họ Người đã từng tồn tại khoảng 1,8-3 triệu năm TCN, được Eugène Dubois phát hiện ra trên đảo Java năm 1891.
Hiện nay người ta xếp người vượn Bắc Kinh vào nhóm này.
Mục lục |
Phát hiện [sửa]
Năm 1891, nhà giải phẫu học người Hà Lan Eugene Dubois và các cộng tác viên phát hiện ra di tích đầu tiên tại đảo Java thuộc Indonesia và gọi là Pithecanthropus Erectus ghép từ tiếng Hy Lạp πίθηκος (vượn) và ἄνθρωπος (người). Sau đó, từ năm 1923 đến năm 1937, nhiều chứng tích khác đã được tìm thấy tại Chu Khẩu Điếm.
Công cụ [sửa]
Tham khảo [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
(tiếng Việt)
(tiếng Anh)
- MNSU
- Archaeology Info
- Smithsonian
- Homo erectus at Stanford University
- Possible co-existence with Homo Habilis - BBC News
- John Hawk's discussion of the Kocabas fossil
- Peter Brown's Australian and Asian Palaeoanthropology
|
|||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Người đứng thẳng. |