Danh sách các kỳ thi năng lực ngôn ngữ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa | sửa mã nguồn]

  • BULATS Business Language Testing Service
  • IELTS International English Language Testing System
  • TOEIC Test of English for International Communication – Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế
  • TOEFL Test Of English as a Foreign Language

Tiếng Hàn[sửa | sửa mã nguồn]

  • KLPT: Korean Language Proficiency Test (Hangul 세계한국말인증시험 và Hanja 世界韓國말認證試驗)
  • TOPIK: Test of Proficiency in Korean (Hangul 한국어능력시험 và Hanja 韓國語能力試驗)

Tiếng Nhật[sửa | sửa mã nguồn]

  • BJT Business Japanese Proficiency Test BJTビジネス日本語能力テス ト[1]
  • JLPT Japanese Language Proficiency Test 日本語能力試験[2]
  • J.TEST 実用日本語検定[3]
  • NAT-TEST Japanese Language Achievement Test for Non-Native Speakers 日本語 NAT-TEST[4]
  • TOPJ TOP JAPANESE 実用日本語運用能力試験[5]
  • ビジネスJ.TEST ビジネス実用日本語検定[6]
  • JLCT Japanese Language Capability Test

Tiếng Pháp[sửa | sửa mã nguồn]

  • DELF Diplôme d'études en langue française Chứng chỉ tiếng Pháp cơ sở
  • DALF Diplôme approfondi de langue française Chứng chỉ tiếng Pháp chuyên sâu

Tiếng Trung[sửa | sửa mã nguồn]

  • Kỳ Thi HSK 汉语水平考试 Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì
  • Kỳ thi TOCFL Test of Chinese as a Foreign Language 華語文能力測驗

Tiếng Việt[sửa | sửa mã nguồn]

  • VINATEST - Kì thi đánh giá năng lực Tiếng Việt, Đại học Hà Nội[7]
  • NLTV - Kì thi năng lực Tiếng Việt (VNS)[8] Đại học khoa học xã hội và nhân văn - Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh.
  • VIETEST - Hệ thống đánh giá năng lực tiếng Việt cho người nước ngoài, Đại học khoa học Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học quốc gia Hà Nội.[9]
  • IVPT - Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Việt Quốc tế (International Vietnamese Proficiency Test) Trung tâm Việt Nam Học, Đại học Quốc gia Thành Công Đài Loan 國立成功大學 National Cheng Kung University[10]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “BJTビジネス日本語能力テス ト”. line feed character trong |title= tại ký tự số 15 (trợ giúp)
  2. ^ “日本語能力試験”.
  3. ^ “実用日本語検定 Jtest”.
  4. ^ “日本語NAT-TESTは日本語を母語としない人の日本語能力を測るテストです。”.
  5. ^ “実用日本語運用能力試験”.
  6. ^ “ビジネス実用日本語検定 official website”.
  7. ^ “Hệ thống kiểm tra, đánh giá năng lực tiếng Việt”.
  8. ^ “Kỳ thi năng lực tiếng Việt”.
  9. ^ “Bộ tiêu chuẩn và đề thi đánh giá năng lực tiếng Việt cho học viên nước ngoài: Đánh giá toàn diện và khách quan hơn”.
  10. ^ “International Vietnamese Proficiency Test”.