Bước tới nội dung

Liên hoan phim Venezia

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Liên hoan phim Venezia
Tên bằng ngôn ngữ khác
  • Tiếng Ý: Mostra Internazionale d'Arte Cinematografica della Biennale di Venezia
Logo
Venice Cinema Palace, toà nhà chính trên đảo Lido
Nội dung
Địa điểmVenice, Ý
Thành lập1932
Các hạng mục chínhSư tử vàng, Sư tử bạc
Số phim tham gia92 vào năm 2021
http://www.labiennale.org/en/cinema
Cổng thông tin Điện ảnh

Liên hoan phim Venezia hay Liên hoan phim quốc tế Venezia (tiếng Ý: Mostra Internazionale d'Arte Cinematografica della Biennale di Venezia, "Triển lãm quốc tế về nghệ thuật điện ảnh của Venice Biennale ") là một liên hoan phim thường niên được tổ chức tại Venice, Ý. Đây là liên hoan phim lâu đời nhất thế giới và là một trong những liên hoan phim quốc tế "Big Five" trên toàn thế giới, bao gồm Liên hoan phim lớn ba châu Âu , cùng với Liên hoan phim Toronto ở Canada và Liên hoan phim Sundance ở Hoa Kỳ.[1][2][3] Liên hoan được quốc tế ca ngợi vì mang lại cho người sáng tạo quyền tự do nghệ thuật để thể hiện bản thân thông qua phim ảnh.[4] Năm 1951, FIAPF chính thức công nhận liên hoan phim.[5]

Được thành lập bởi Giuseppe Volpi, thành viên của Đảng Phát xít Quốc gia và là ông nội của nhà sản xuất nổi tiếng Marina Cicogna ở Venezia vào tháng 8 năm 1932, lễ hội là một phần của Venice Biennale, một trong những triển lãm nghệ thuật lâu đời nhất thế giới, do Hội đồng Thành phố Venice thành lập vào ngày 19 Tháng 4 năm 1893.[6] Phạm vi công việc tại Venice Biennale hiện bao gồm nghệ thuật, kiến trúc, khiêu vũ, âm nhạc, sân khấu và điện ảnh của Ý và quốc tế.[7] Những tác phẩm này được trưng bày tại các triển lãm riêng biệt: Triển lãm Nghệ thuật Quốc tế, Liên hoan Âm nhạc Đương đại Quốc tế, Liên hoan Sân khấu Quốc tế, Triển lãm Kiến trúc Quốc tế, Liên hoan Múa Đương đại Quốc tế, Lễ hội Trẻ em Quốc tế và Lễ hội Venice hàng năm. Liên hoan phim, được cho là sự kiện nổi tiếng nhất trong tất cả các sự kiện.

Lễ hội được tổ chức vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 trên đảo Lido ở đầm phá Venice. Các buổi chiếu diễn ra tại Rạp chiếu phim Palazzo del lịch sử trên Lungomare Marconi. Lễ hội tiếp tục là một trong những lễ hội phổ biến nhất và phát triển nhanh nhất trên thế giới.[8] Liên hoan phim quốc tế Venezia lần thứ 80 được tổ chức từ ngày 30 tháng 8 đến ngày 9 tháng 9 năm 2023.

Lịch sử

[sửa | sửa mã nguồn]

Thập niên 1930

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong suốt những năm 1930, cả chính phủ lẫn người dân Ý đều dành sự quan tâm đặc biệt cho điện ảnh. Trong số tiền người Ý chi trả cho các sự kiện văn hóa hoặc thể thao, phần lớn đều đổ vào việc xem phim.[9] Tuy nhiên, phần lớn tác phẩm được trình chiếu tại Ý thời bấy giờ lại đến từ Mỹ, điều này đã thúc đẩy sự can thiệp của chính phủ vào ngành công nghiệp điện ảnh cùng khao khát tôn vinh văn hóa Ý nói chung.[10] Xuất phát từ định hướng đó, Liên hoan phim Quốc tế Venice đã được thành lập bởi Giuseppe Volpi, Luciano de Feo và Antonio Maraini vào năm 1932.[11][12][10] Volpi, một chính khách, doanh nhân giàu có, đồng thời là một tín đồ phát xít cuồng nhiệt từng đảm nhận vị trí Bộ trưởng Tài chính của Benito Mussolini, đã được bổ nhiệm làm Chủ tịch tổ chức Venice Biennale ngay trong năm đó. Trong khi đó, Maraini giữ vai trò Tổng thư ký của liên hoan phim, còn de Feo đứng đầu ủy ban điều hành.[12]

Vào đêm ngày 6 tháng 8 năm 1932, liên hoan phim chính thức khai mạc với buổi công chiếu bộ phim Mỹ Dr. Jekyll and Mr. Hyde trên khuôn viên sân thượng của Khách sạn Excelsior Palace. Có 9 quốc gia đã tham gia kỳ liên hoan phim kéo dài đến hết ngày 21 tháng 8 này.[12] Không có giải thưởng chính thức nào được trao trong kỳ liên hoan phim đầu tiên, nhưng một cuộc trưng cầu ý kiến khán giả đã được tổ chức để bình chọn ra những bộ phim và màn trình diễn xuất sắc nhất. Tác phẩm điện ảnh Pháp À Nous la Liberté được bình chọn là Film Più Divertente (Bộ phim hài hước nhất). The Sin of Madelon Claudet được xướng tên ở hạng mục Film Più Commovente (Bộ phim cảm động nhất), đồng thời nữ diễn viên chính Helen Hayes cũng nhận danh hiệu Nữ diễn viên xuất sắc nhất. Giải Bộ phim có ý tưởng độc đáo nhất (Film dalla fantasia più originale) được trao cho Dr. Jekyll and Mr. Hyde, và nam chính Fredric March được bình chọn là Nam diễn viên xuất sắc nhất.[12]

Bất chấp thành công của kỳ liên hoan phim đầu tiên, sự kiện này đã không được tổ chức lại vào năm 1933. Đến năm 1934, liên hoan phim chính thức được tuyên bố trở thành sự kiện thường niên, và số lượng quốc gia tham dự đã tăng từ 9 lên 17. Cũng trong năm đó, liên hoan phim đã trao các giải thưởng chính thức đầu tiên, bao gồm Cúp Mussolini cho Phim Ý xuất sắc nhất, Cúp Mussolini cho Phim nước ngoài xuất sắc nhất và Cúp Bộ Đoàn thể (Corporations Ministry Cup). Tổng cộng 17 giải thưởng đã được trao: 14 giải cho các tác phẩm điện ảnh và 3 giải cho các cá nhân, bên cạnh 5 bộ phim nhận được bằng khen danh dự.[13] Kỳ liên hoan phim thứ ba vào năm 1935 được điều hành bởi giám đốc nghệ thuật đầu tiên, ông Ottavio Croze, người tiếp tục nắm giữ vị trí này cho đến khi Chiến tranh Thế giới thứ hai nổ ra. Đến năm 1936, hội đồng giám khảo lần đầu tiên được bổ sung vào bộ máy quản lý của liên hoan phim, nhưng hoàn toàn không có thành viên người nước ngoài.[13] Phần lớn kinh phí cho liên hoan phim đến từ Bộ Văn hóa Đại chúng, phần còn lại do tổ chức Biennale và thành phố Venice tài trợ.[14]

Năm 1936 đánh dấu một bước phát triển quan trọng khác của liên hoan phim. Một đạo luật do Bộ Văn hóa Đại chúng dự thảo đã biến liên hoan phim thành một thực thể tự chủ, tách biệt khỏi tổ chức chính Venice Biennale. Điều này tạo điều kiện cho các tổ chức phát xít khác, chẳng hạn như Cục Điện ảnh và Liên đoàn Công nghiệp Giải trí Quốc gia Phát xít, nắm quyền kiểm soát sự kiện.[14] Kỳ liên hoan phim thứ năm chứng kiến sự ra đời của trụ sở cố định dành cho sự kiện này. Được thiết kế và hoàn thành vào năm 1937, tòa nhà Palazzo del Cinema đã được xây dựng trên đảo Lido. Kể từ đó, nơi đây trở thành địa điểm tổ chức cho mọi kỳ Liên hoan phim Venice, ngoại trừ giai đoạn ba năm từ 1940 đến 1942 khi sự kiện phải dời ra ngoài Venice do lo ngại một trận ném bom vốn đã không bao giờ xảy ra.[15]

Thập niên 1940s

[sửa | sửa mã nguồn]
Dinh tổng trấn nằm ở Quảng trường San Marco chính là nơi đăng cai tổ chức kỳ liên hoan phim năm 1947.

Thập niên 1940 đại diện cho một trong những khoảng thời gian khó khăn nhất của liên hoan phim. Vào năm 1941, bộ phim tuyên truyền của Đức Quốc Xã mang tên Heimkehr đã được trình chiếu và giành giải thưởng từ Bộ Văn hóa Đại chúng Ý. Khi xung đột bùng nổ, tình hình tồi tệ đến mức các kỳ liên hoan phim năm 1940, 1941 và 1942 bị coi như chưa từng diễn ra, bởi chúng được tổ chức ở những địa điểm cách quá xa đảo Lido.[16] Vào năm 1940, sự kiện đã bị đổi tên thành Liên hoan Phim Ý - Đức (Manifestazione Cinematografica Italo-Germanica). Liên hoan phim mang tên gọi này cho đến năm 1942, thời điểm sự kiện chính thức bị đình chỉ do chiến tranh.[17]

Sự kiện đã quay trở lại hoạt động hết công suất vào năm 1946 sau khi chiến tranh kết thúc. Lần đầu tiên, kỳ liên hoan phim năm 1946 được tổ chức vào tháng 9, theo thỏa thuận với Liên hoan phim Cannes vừa tái sinh, vốn cũng chỉ mới tổ chức đợt duyệt phim đầu tiên vào mùa xuân năm đó. Cùng với sự trở lại của hoạt động bình thường, Venice một lần nữa khẳng định vị thế là biểu tượng vĩ đại của thế giới điện ảnh.[16]

Đến năm 1947, liên hoan phim được tổ chức tại sân trong của Dinh tổng trấn, một phông nền vô cùng lộng lẫy để đón tiếp số lượng người tham dự kỷ lục lên tới 90.000 người. Kỳ liên hoan phim năm 1947 được công nhận rộng rãi là một trong những mùa giải thành công nhất trong lịch sử sự kiện.[16]

Các chương trình liên hoan phim

[sửa | sửa mã nguồn]

Mục tiêu của Liên hoan phim Venice là "nâng cao nhận thức và quảng bá điện ảnh quốc tế dưới mọi hình thức, bao gồm nghệ thuật, giải trí và công nghiệp điện ảnh, trên tinh thần tự do và đối thoại."[18] Liên hoan phim Venice được tổ chức thành nhiều hạng mục khác nhau:[19]

  • Chương trình Tuyển chọn Chính thức (Official Selection) — Sự kiện trung tâm của liên hoan phim.
    • Tranh giải chính (In Competition): Khoảng 21 bộ phim tranh giải Sư tử Vàng.
    • Không tranh giải (Out of Competition): Tối đa 18 tác phẩm quan trọng trong năm được trình chiếu nhưng không tham gia tranh các giải thưởng chính.
    • Hạng mục Orizzonti (Chân trời): Giới thiệu các bộ phim đại diện cho những xu hướng mới nhất của điện ảnh quốc tế từ những tài năng trẻ.
    • Hạng mục Venice Spotlight: Trước đây có tên là Orizzonti Extra, trình chiếu các bộ phim độc lập có sức hút thương mại từ các đạo diễn mới nổi hoặc các nhà làm phim đã có tên tuổi trên trường quốc tế.
    • Hạng mục Venice Classics: Tuyển tập những bản phục chế xuất sắc nhất của các tác phẩm điện ảnh kinh điển.
    • Hạng mục Venice Immersive: Tối đa 30 tác phẩm thuộc các nhóm tranh giải và không tranh giải sẽ được trình chiếu.[20]
  • Các hạng mục Độc lập & Song song (Independent and Parallel Sections) — Các chương trình thay thế dành riêng cho việc khám phá những khía cạnh khác của điện ảnh.
    • Tuần lễ Phim do Giới phê bình Quốc tế bình chọn (International Critics' Week): Không quá 8 bộ phim đầu tay được trình chiếu theo các quy định riêng.
    • Hạng mục Giornate degli Autori (Ngày hội Nhà làm phim): Không quá 12 bộ phim được bảo trợ và quảng bá bởi Hiệp hội ANAC và 100 Autori.

Các giải thưởng chính

[sửa | sửa mã nguồn]
Todd Phillips với giải Sư tử vàng nhờ bộ phim Joker của anh giành được tại Liên hoan phim Venice lần thứ 76
Valeria Golino đoạt Cúp Volpi cho Nữ diễn viên xuất sắc nhất năm 2015 với Per amor vostro
Abraham Attah đoạt giải Marcello Mastroianni năm 2015 cho Beasts of No Nation

Liên hoan phim thành lập 4 Hội đồng Giám khảo để đánh giá các tác phẩm tranh giải: Hội đồng Giám khảo Venezia (kèm số kỳ tổ chức), Orizzonti, Giải thưởng Venezia Opera Prima "Luigi De Laurentiis", và Venice Immersive.[21] Các giải thưởng hiện tại của Liên hoan phim bao gồm:

Hạng mục Tranh giải Chính

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Sư tử Vàng (Leone d'Oro): Trao cho bộ phim xuất sắc nhất trình chiếu trong hạng mục tranh giải tại liên hoan phim. Giải thưởng này được giới thiệu lần đầu vào năm 1949 với tên gọi Sư tử Vàng San Marco.
  • Sư tử Bạc (Leone d'Argento): Trao cho Đạo diễn xuất sắc nhất trong hạng mục tranh giải.
  • Giải Đại hội đồng Giám khảo (Grand Jury Prize): Trao cho bộ phim xuất sắc thứ nhì trong hạng mục tranh giải.
  • Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo (Special Jury Prize): Trao cho bộ phim xuất sắc thứ ba trong hạng mục tranh giải.
  • Cúp Volpi (Coppa Volpi): Trao cho Nam/Nữ diễn viên xuất sắc nhất.
  • Kịch bản xuất sắc nhất (Best Screenplay): Trao cho nhà biên kịch xuất sắc nhất trong hạng mục tranh giải.
  • Giải thưởng Marcello Mastroianni (Marcello Mastroianni Award): Được thành lập vào năm 1998 để tưởng nhớ nam diễn viên người Ý Marcello Mastroianni qua đời năm 1996. Giải thưởng được tạo ra nhằm ghi nhận tài năng của một nam hoặc nữ diễn viên trẻ triển vọng.[22]

Sư tử Vàng cho Thành tựu trọn đời

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng nhằm tôn vinh một nghệ sĩ vì những cống hiến suốt sự nghiệp và/hoặc những đóng góp to lớn cho nền điện ảnh thế giới. Thông thường, mỗi kỳ liên hoan phim sẽ có hai nghệ sĩ được trao giải thưởng này.

Hạng mục Orizzonti (Horizons)

[sửa | sửa mã nguồn]

Hạng mục này mở rộng cửa cho mọi tác phẩm thuộc "định dạng tùy chỉnh", với tầm nhìn bao quát hơn hướng về các xu hướng mới trong ngôn ngữ biểu đạt hội tụ ở điện ảnh. Bắt đầu từ kỳ liên hoan phim thứ 67, bốn giải thưởng của hạng mục Orizzonti đã được thiết lập:[23]

  • Giải Orizzonti cho Phim truyện xuất sắc nhất (Orizzonti Award for Best Feature Film)
  • Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo Orizzonti (dành cho phim truyện)
  • Giải Orizzonti cho Phim ngắn xuất sắc nhất (Orizzonti Award for Best Short Film)

Nhiều giải thưởng khác đã được bổ sung trong những năm tiếp theo:[24]

  • Giải Orizzonti cho Đạo diễn xuất sắc nhất
  • Giải Orizzonti cho Nam diễn viên xuất sắc nhất
  • Giải Orizzonti cho Nữ diễn viên xuất sắc nhất
  • Giải Orizzonti cho Kịch bản xuất sắc nhất

Hạng mục Venice Spotlight

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Giải Khán giả Bình chọn (Audience Award): Giải thưởng chính thức duy nhất do công chúng tham dự liên hoan phim bỏ phiếu bình chọn. Ban đầu, giải thưởng này thuộc hạng mục Orizzonti Extra cũ, trước khi được đổi tên thành Venice Spotlight vào năm 2025.

Hạng mục Venice Immersive

[sửa | sửa mã nguồn]

Đây là hạng mục Thực tế Mở rộng (Extended Reality - XR) của Liên hoan phim Venice và tổ chức Venice Biennale, được thành lập vào năm 2017. Hạng mục này hoàn toàn dành riêng cho truyền thông tương tác nhập vai (immersive media), bao gồm mọi phương tiện Thực tế Mở rộng dùng trong sáng tạo nghệ thuật và biểu đạt điện ảnh.[25]

Các giải thưởng thuộc hạng mục này bao gồm:[26]

  • Giải thưởng Lớn Venice Immersive (Gran Premio)
  • Giải thưởng Đặc biệt của Ban Giám khảo Venice Immersive (Premio Speciale della Giuria)
  • Giải thưởng Thành tựu Venice Immersive (Premio per la Realizzazione)

Hạng mục Giornate degli Autori

[sửa | sửa mã nguồn]

Giornate degli Autori (trước đây gọi là Venice Days) là một hạng mục độc lập và song song được thành lập vào năm 2004, hợp tác cùng Liên hoan phim Venice. Hạng mục này được xây dựng theo mô hình Tuần lễ Đạo diễn (Directors' Fortnight) của Liên hoan phim Cannes. Hai tổ chức ANAC và 100autori, vốn đều là các hiệp hội của các đạo diễn và tác giả điện ảnh Ý, chịu trách nhiệm hỗ trợ và quảng bá cho Giornate.

Các giải thưởng thuộc hạng mục này bao gồm:[27]

  • Giải thưởng Giornate degli Autori (GDA Award)
  • Giải thưởng Label Europa Cinema (Label Europa Cinema Award)
  • Giải thưởng Khán giả Bình chọn BNP Paribas (BNP Paribas People's Choice Award)

Giải thưởng Luigi De Laurentiis

[sửa | sửa mã nguồn]
Giải Sư tử Tương lai
  • Giải Sư tử Tương lai (Lion of the Future): Tất cả các phim truyện đầu tay tranh giải tại các hạng mục khác nhau của Liên hoan phim Venice, dù thuộc Chương trình Tuyển chọn Chính thức hay các Hạng mục Độc lập & Song song, đều đủ điều kiện tham gia xét giải. Tác phẩm thắng giải sẽ nhận giải thưởng trị giá 100.000 USD, số tiền này được chia đều cho đạo diễn và nhà sản xuất.[27]

Giải thưởng Vinh danh Nhà làm phim

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng Vinh danh Nhà làm phim, được tổ chức dưới sự hợp tác với Jaeger-LeCoultre (2006–2020) và Cartier (từ năm 2021), dành riêng để tôn vinh những nhân vật đã có đóng góp to lớn cho nền điện ảnh hiện đại.[28]

Các giải quá khứ

[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp Mussolini

[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp Mussolini là giải thưởng hàng đầu của Liên hoan phim Venezia từ năm 1934 tới năm 1942. Cúp được đặt theo tên người cai trị nước Ý thời đó, Benito Mussolini, cúp này bị bãi bỏ từ khi Mussolini bị truất quyền năm 1943, và cuối cùng đổi thành giải "Grand International Prize of Venice" (Giải thưởng lớn quốc tế của Venezia) năm 1947 (xem Giải Sư tử vàng).

Cúp Mussolini cho phim Ý hay nhất

[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp Mussolini cho phim nước ngoài hay nhất

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải cho đạo diễn xuất sắc nhất

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải cho nam diễn viên xuất sắc nhất

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải cho nữ diễn viên xuất sắc nhất

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải đặc biệt cho mọi vai diễn xuất sắc nhất

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải Glory to the Filmmaker!

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ↑ Anderson, Ariston (ngày 24 tháng 7 năm 2014). "Venice: David Gordon Green's 'Manglehorn,' Abel Ferrara's 'Pasolini' in Competition Lineup". The Hollywood Reporter. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2018.
  2. ↑ Valck, Marijke de; Kredell, Brendan; Loist, Skadi (ngày 26 tháng 2 năm 2016). Film Festivals: History, Theory, Method, Practice. ISBN 9781317267218.
  3. ↑ "50 unmissable film festivals". Variety (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 9 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2020.
  4. ↑ Chan, F. (ngày 1 tháng 6 năm 2011). "The international film festival and the making of a national cinema". Screen. Quyển 52 số 2. tr. 253–260. doi:10.1093/screen/hjr012.
  5. ↑ Moeran, Brian; Jesper, Strandgaard Pedersen (2011). Negotiating Values in the Creative Industries: Fairs, Festivals and Competitive Events. Cambridge: Cambridge University Press. tr. 173. ISBN 978-1-107-00450-4.
  6. ↑ "La Biennale di Venezia – The origin". ngày 7 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2018.
  7. ↑ Bergamin Barbato, Maria; Mio, Chiara (ngày 1 tháng 3 năm 2007). "Accounting and the Development of Management Control in the Cultural Sphere: The Case of the Venice Biennale". Accounting, Business & Financial History. Quyển 17 số 1. tr. 187–208. doi:10.1080/09585200601127871. S2CID 154228824.
  8. ↑ Evans, Owen (ngày 1 tháng 4 năm 2007). "Border Exchanges: The Role of the European Film Festival". Journal of Contemporary European Studies. Quyển 15 số 1. tr. 23–33. doi:10.1080/14782800701273318. S2CID 143590320.
  9. ↑ Ben-Ghiat, Ruth (2015). Italian Fascism's Empire Cinema. Indiana University Press. tr. 4–5.
  10. 1 2 Taillibert, Christel; Wäfler, John (ngày 2 tháng 1 năm 2016). "Groundwork for a (pre)history of film festivals" (PDF). New Review of Film and Television Studies. 14 (1): 5–21. doi:10.1080/17400309.2015.1106688. ISSN 1740-0309. S2CID 190859918. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2020.
  11. ↑ Hibbert, Christopher (1989). Venice: The Biography of a City. W.W. Norton & Company, Inc. tr. 315–320. ISBN 978-0-393-02676-4.
  12. 1 2 3 4 "ASAC Dati". asac.labiennale.org (bằng tiếng Ý). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2018.
  13. 1 2 "ASACdati". asac.labiennale.org. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2026.
  14. 1 2 Stone, Marla (2002), "The Last Film Festival", Re-viewing Fascism, Indiana University Press, tr. 293–314, doi:10.2307/j.ctt2005t72.15, ISBN 9780253109149
  15. ↑ Hibbert, Christopher (1989). Venice : the biography of a city. Internet Archive. New York : W.W. Norton. ISBN 978-0-393-02676-4.
  16. 1 2 3 "History of the Venice Film Festival". ngày 7 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2018.
  17. ↑ Stone, Marla (2002), "The Last Film Festival", Re-viewing Fascism, Indiana University Press, pp. 293–314
  18. ↑ "Biennale Cinema 2022 | 79th Festival". La Biennale di Venezia (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 8 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2024.
  19. ↑ "Biennale Cinema 2019 | Regulations". La Biennale di Venezia (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2021.
  20. ↑ "Biennale Cinema 2023 | Venice Immersive". La Biennale di Venezia (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 8 năm 2023. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2023.
  21. ↑ "Biennale Cinema 2022 | 79th Festival". La Biennale di Venezia (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2026.
  22. ↑ "Carnival of Venice, Marcello Mastroianni Award". Carnival of Venice. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2014.
  23. ↑ "Four new "Orizzonti" awards". labiennale.org. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2010. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2018.
  24. ↑ "Biennale Cinema 2019 | Regulations". La Biennale di Venezia (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2026.
  25. ↑ "Biennale Cinema 2023 | Venice Immersive". La Biennale di Venezia (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2026.
  26. ↑ "Official 2023 Venice Immersive selection announced". www.labiennale.org. ngày 20 tháng 7 năm 2023. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2023.
  27. 1 2 "Biennale Cinema 2019 | The Hollywood Foreign Press Association (HFPA) Award". La Biennale di Venezia (bằng tiếng Anh). ngày 22 tháng 8 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2021.
  28. ↑ "Carnival of Venice, Portale di Venezia – The 1930s". Carnival of Venice. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2014.

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]