Madis Vihmann

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Madis Vihmann
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Madis Vihmann
Ngày sinh 5 tháng 10, 1995 (23 tuổi)
Nơi sinh Valga, Estonia
Chiều cao 1,95 m (6 ft 5 in)
Vị trí Trung vệ
Thông tin về CLB
Đội hiện nay
Stabæk
(cho mượn từ Flora)
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
2005–2012 Elva
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2011–2014 Elva 7 (0)
2014Levadia III (mượn) 1 (0)
2013–2014Levadia II (mượn) 57 (4)
2014Levadia (mượn) 2 (0)
2015–2016 Flora U21 8 (0)
2014– Flora 95 (16)
2019–Stabæk (mượn) 1 (0)
Đội tuyển quốc gia
2014–2016 U-21 Estonia 24 (1)
2014–2016 U-23 Estonia 2 (0)
2017– Estonia 19 (0)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và được cập nhật tính đến 30 tháng 12 năm 2017
‡ Số lần khoác áo và số bàn thắng tại ĐTQG được cập nhật tính đến 11 tháng 6 năm 2019

Madis Vihmann (sinh 5 tháng 10 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá Estonia thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Meistriliiga Florađội tuyển quốc gia Estonia.

Sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Elva[sửa | sửa mã nguồn]

Vihmann bắt đầu chơi bóng cho Elva. Anh ra mắt đội một vào ngày 23 tháng 4 năm 2011 ở III liiga.

Levadia (mượn)[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2013, Vihmann chuyển đến câu lạc bộ Meistriliiga Levadia theo dạng cho mượn. Anh ra mắt ở Meistriliiga ngày 18 tháng 8 năm 2014, trong trận thắng 7–0 trên sân khách trước Tallinna Kalev.

Flora[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày 19 tháng 12 năm 2014, Vihmann ký hợp đồng với Flora.[1] Anh giành chức vô địch Meistriliiga đầu tiên vào mùa giải 2015, và thứ hai vào mùa giải 2017.[2][3]

Sự nghiệp quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Vihmann bắt đầu sự nghiệp trẻ năm 2014 với U-21 Estonia. Anh ra mắt quốc tế cho Estonia ngày 12 tháng 6 năm 2017, trong chiến thắng 2–1 trên sân khách trước Latvia trong trận giao hữu.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Flora

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Flora sõlmis lepingu U-21 koondislasega” [Flora signed a contract with U21 international] (bằng tiếng Estonian). Soccernet.ee. 19 tháng 12 năm 2014. 
  2. ^ “Tallinna FC Flora - Eesti meister 2015” [FC Flora Tallinn - Estonian champions 2015] (bằng tiếng Estonian). Estonian Football Association. 24 tháng 10 năm 2015. 
  3. ^ “FC Flora kindlustas meistritiitli” [FC Flora secured league title] (bằng tiếng Estonian). Estonian Football Association. 28 tháng 10 năm 2017. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]