Monnières, Loire-Atlantique
Giao diện
| Monnières | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Pays de la Loire |
| Tỉnh | Loire-Atlantique |
| Quận | Nantes |
| Tổng | Clisson |
| Liên xã | vallée de Clisson |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Claude Carteron |
| Diện tích1 | 9,78 km2 (378 mi2) |
| Dân số (2006) | 1.714 |
| • Mật độ | 1,8/km2 (4,5/mi2) |
| Tên cư dân | Monnièrois, Monniéroises |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 44100 /44690 |
| Độ cao | 2–61 m (6,6–200,1 ft) |
| Website | http://www.mairie-monnieres.fr/ |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Monnières là một xã thuộc tỉnh Loire-Atlantique, trong vùng Pays de la Loire ở phía tây nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao từ 2-61 mét trên mực nước biển. Theo điều tra dân số năm 2006 của INSEE, xã có dân số 1714 người.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]
