Saint-Sébastien-sur-Loire
Giao diện
| Saint-Sébastien-sur-Loire | |
|---|---|
Loire River | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Pays de la Loire |
| Tỉnh | Loire-Atlantique |
| Quận | Nantes |
| Tổng | Nantes 10 |
| Liên xã | Urban Community of Nantes |
| Đặt tên theo | Sông Loire |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2001–2008) | Joël Guerriau |
| Diện tích1 | 11,66 km2 (450 mi2) |
| Dân số (1999) | 25.223 |
| • Mật độ | 22/km2 (56/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 44190 /44230 |
| Thành phố kết nghĩa | Cernavoda, Kaposvár |
| Độ cao | 2–33 m (6,6–108,3 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Saint-Sébastien-sur-Loire là một xã thuộc tỉnh Loire-Atlantique, trong vùng Pays de la Loire ở phía tây nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao từ 2-33 mét trên mực nước biển. Theo điều tra dân số năm 1999 của INSEE, xã có dân số 25.223 người.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liêt kết ngoàis
[sửa | sửa mã nguồn]- Official website Lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2016 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Saint-Sébastien-sur-Loire.
