Xavier Woods

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Xavier Woods
Xavier Woods In March 2015.jpg
Woods vào tháng 3 năm 2015
Tên khai sinhAustin Watson[1]
Sinh4 tháng 9, 1986 (33 tuổi)
Columbus, Georgia,
Hoa Kỳ[1]
Nơi cư trúAtlanta, Georgia,
Hoa Kỳ[2]
Sự nghiệp đấu vật chuyên nghiệp
Tên trên võ đàiAustin Creed[1]
Austin Watson[3]
Consequences Creed[1]
Rasheed Lucius Creed[1]
Xavier Woods
Chiều cao quảng cáo5 ft 11 in (1,80 m)
Cân nặng quảng cáo205 lb (93 kg)
Quảng cáo tạiAngel Grove, California[4]
Atlanta, Georgia
Marietta, Georgia
Huấn luyện bởiBrodie Ray Chase[1]
Rob Adonis[1]
Ra mắt lần đầuJune 2005[1]

Austin Watson (sinh ngày 4 tháng 9 năm 1986) là một đô vật chuyên nghiệp người Mỹ hiện đang ký hợp đồng với WWE dưới cái tên Xavier Woods. Anh là thành viên của The New Day, cùng với Big EKofi Kingston, hiện tại họ là WWE Raw Tag Team Championship và đây là lần thứ hai họ vô địch của họ.

Sự nghiệp đấu vật[sửa | sửa mã nguồn]

Early years and NWA Anarchy (2005–2007)[sửa | sửa mã nguồn]

Total Nonstop Action Wrestling[sửa | sửa mã nguồn]

X Division (2007–2008)[sửa | sửa mã nguồn]

Lethal Consequences (2008–2010)[sửa | sửa mã nguồn]

New Japan Pro Wrestling (2010)[sửa | sửa mã nguồn]

World Wrestling Entertainment/WWE[sửa | sửa mã nguồn]

FCW (2010–2012)[sửa | sửa mã nguồn]

NXT (2012–2013)[sửa | sửa mã nguồn]

Main roster debut (2013–2014)[sửa | sửa mã nguồn]

The New Day (2014–nay)[sửa | sửa mã nguồn]

Trong đấu vật[sửa | sửa mã nguồn]

Các chức vô địch và danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b c d đ e “Austin Creed profile”. Offline World of Wrestling. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2008. 
  2. ^ “Xavier Woods”. Twitter. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2012. 
  3. ^ Csonka, Larry (30 tháng 7 năm 2010). “Florida Championship Wrestling Results 7.29.10”. 411Mania. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2010. 
  4. ^ “Xavier Woods: NXT’s most captivating man, part 3”. WWE. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2013. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]