Yamago Nozomi
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yamago Nozomi | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 1, 1975 | ||
| Nơi sinh | Saitama, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1993–2001 | Iga FC Kunoichi | 115 | (0) |
| 2002–2004 | Saitama Reinas FC | 47 | (0) |
| 2005 | California Storm | ||
| 2005–2012 | Urawa Reds | 123 | (0) |
| 2013–2014 | AS Elfen Saitama | 41 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1997–2011 | Nhật Bản | 96 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Yamago Nozomi (山郷 のぞみ [San Hương Lâm], sinh ngày 16 tháng 1 năm 1975) là một cựu cầu thủ bóng đá nữ người Nhật Bản.
Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Nhật Bản
[sửa | sửa mã nguồn]Yamago Nozomi thi đấu cho đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Nhật Bản từ năm 1997 đến 2011.[1]
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1997 | 6 | 0 |
| 1998 | 8 | 0 |
| 1999 | 10 | 0 |
| 2000 | 4 | 0 |
| 2001 | 10 | 0 |
| 2002 | 8 | 0 |
| 2003 | 15 | 0 |
| 2004 | 10 | 0 |
| 2005 | 5 | 0 |
| 2006 | 4 | 0 |
| 2007 | 3 | 0 |
| 2008 | 3 | 0 |
| 2009 | 2 | 0 |
| 2010 | 7 | 0 |
| 2011 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 96 | 0 |