Bentō

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Một hộp bentō tại nhà hàng

Bentō (Nhật: 弁当 hoặc べんとう?) là một cách chuẩn bị hộp cơm truyền thống trong ẩm thực Nhật Bản. Hộp cơm bentō truyền thống bao gồm cơm, hoặc thịt cùng một hoặc nhiều món rau ăn kèm, tất cả được đặt trong một hộp gỗ hoặc giấy. Mặc dù ngày nay bentō đã được bày bán phổ biến trong các siêu thị và cửa hàng thực phẩm ở Nhật Bản, nhưng nhiều người Nhật vẫn giữ thói quen tự chuẩn bị các bentō vốn rất cầu kỳ và đòi hỏi nhiều thời gian của người nội trợ. Các hộp bentō ngoài yêu cầu về chất lượng đồ ăn còn có yêu cầu cao về mặt thẩm mỹ, các món ăn trong một bentō thường được bày biện rất đẹp và bắt mắt với nhiều hình dạng phong phú.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Một ekiben giá 1.000 yen được bày bán ở Ga Tokyo.

Các hộp bentō có nguồn gốc từ cuối thời Kamakura (1185 đến 1333) với sự xuất hiện của hoshi-ii ( hay 干し飯 - món cơm rang kiểu Nhật. Hoshi-ii có thể dùng để ăn liền hoặc đổ thêm nước, chúng được đựng trong các hộp nhỏ, tiền thân của các hộp bentō ngày nay. Đến thời Azuchi-Momoyama (1568 đến 1600), các hộp đựng cơm bằng gỗ sơn mài bắt đầu xuất hiện, người Nhật khi đó thường ăn bentō khi họ ngắm hoa anh đào trong các dịp hanami hoặc ăn trong các bữa tiệc trà. Văn hóa chuẩn bị bentō được phát triển và hoàn thiện vào thời Edo (1603 đến 1867), từ bentō người ta nghĩ ra nhiều biến thể khác như koshibentō (腰弁当) - hộp cơm nhỏ cho hành khách với chỉ một vài nắm cơm onigiri. Một biến thể khác của bentō là ekiben (駅弁当 hoặc 駅弁, bentō cho bến tàu) bắt đầu xuất hiện từ thời Meiji (1868 đến 1912) để phục vụ những hành khách đi tàu hỏa. Các sinh viên và học sinh Nhật cũng thường dùng bentō trong bữa trưa vì những trường học hiện đại thời kỳ đầu ở Nhật Bản không cung cấp bữa ăn này cho học sinh, việc này giảm dần sau Thế chiến thứ hai khi các nhà trường Nhật bắt đầu tổ chức các bữa ăn trưa tập thể. Từ thập niên 1980, bentō bắt đầu được bán dưới dạng ăn liền (chỉ cần hâm nóng trong lò vi sóng) tại các siêu thị và cửa hàng thực phẩm Nhật Bản, các hộp gỗ bentō đắt tiền vì thế được thay thế bằng các hộp giấy hoặc nhựa tiện dụng và giá rẻ.

Phân loại[sửa | sửa mã nguồn]

Một makunouchi bentō.
Một Sushizume.
  • Shōkadō bentō (松花堂弁当) là bentō với hộp chứa bằng gỗ sơn mài đen truyền thống. Hãng IBM đã lấy ý tưởng từ loại bentō này để thiết kế máy tính xách tay ThinkPad (hiện thuộc sở hữu của hãng Lenovo).[1][2]
  • Chūka bentō (中華弁当) là bentō với thức ăn được nấu theo kiểu Trung Quốc.
  • Kamameshi bentō (釜飯弁当) là bentō được bán tại các nhà ga ở vùng Nagano với các hộp chứa bằng đất sét nung.
  • Makunouchi bentō (幕の内弁当) là bentō truyền thống với cơm, umeboshi (một loại dưa muối), một lát cá hồi hun khói, trứng cuộn và những món khác.
  • Noriben (海苔弁) là loại bentō với cơm và lá nori tẩm xì dầu.
  • Sake bentō (鮭弁当) là loại bentō đơn giản với món chính chỉ là một lát cá hồi hun khói.
  • Shidashi bentō (仕出し弁当) là loại bentō được nhà hàng bán cho bữa trưa với những món ăn Nhật truyền thống như tempura và dưa muối. Ngày nay shidashi bentō cũng có cả những món ăn nấu theo kiểu phương Tây.
  • Sushizume (鮨詰め) là loại bentō chỉ gồm sushi.

Hình ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Golden, Peter (1 tháng 1 1999). “Big Blue's big adventure”. Electronic Business. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2007. 
  2. ^ Thiết kế kiểu dáng Laptop – một nghệ thuật thực sự

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]