Tàu hũ ky

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Tàu hũ ky
Tên tiếng Trung
Tiếng Trung: 腐皮
Alternative Chinese name
Tiếng Trung: 豆皮
Tên Nhật Bản
Hán tự: 湯葉
Kana: ゆば

Tàu hũ ky hay còn gọi là phù chúc hoặc váng đậu là một sản phẩm làm từ đậu nành. Trong quá trình nấu đậu, một lớp đậu mỏng chứa đạmchất béo sẽ hình thành trên bề mặt nồi sữa đậu. Người ta sẽ vớt lớp màng mỏng này và phơi khô để thành tàu hũ ky.

Chế biến[sửa | sửa mã nguồn]

Tàu hũ ky có thể được mua ở dạng tươi hay khô. Tàu hũ ky được dùng trong các món chay, ragu, cà ri và để gói các loại há cảo Trung Quốc.

Tàu hũ ky thường mỏng và rất dính, nên thường được xếp thành một xấp khi bán. Trước khi dùng, người ta cũng thường chiên sơ để tàu hũ ky được cứng hơn.

Các loại tàu hũ ky[sửa | sửa mã nguồn]

Hớt lớp váng đậu từ trong nồi sữa đậu nành để làm tàu hũ ky.

Tươi, khô và gần khô[sửa | sửa mã nguồn]

Có ba loại cơ bản cùng với nhiều loại khác:

Hủ trúc[sửa | sửa mã nguồn]

Tàu hũ ky ở dạng miếng to và dài được gọi theo âm Hán Việt là "hủ trúc" (tiếng Hoa:腐竹= fǔ zhú).

Hình ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết[sửa | sửa mã nguồn]