Cao Ly Đức Tông
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thông tin trong bài này không thể kiểm chứng được do không được chú giải từ bất kỳ nguồn tham khảo nào. Xin bạn hãy cải thiện bài viết này bằng cách bổ sung chú thích tới các nguồn uy tín. Nếu bài được dịch từ Wikipedia ngôn ngữ khác thì hãy chuyển nguồn tham khảo từ phiên bản đó cho bài này. |
| Cao Ly Đức Tông | |
|---|---|
| Hangul |
덕종
|
| Hanja (Hán tự) |
德宗
|
| Hán-Việt | Đức Tông |
| McCune-Reischauer | Tŏkchong |
| Romaja quốc ngữ | Deokjong |
Cao Ly Đức tông (1016–1034, trị vì 1031–1034) là quốc vương thứ 9 của vương triều Cao Ly tại Triều Tiên.
Nguyên tên của ông là Wang Heum (왕흠, 王欽, Vương Khâm), tên chữ là Nguyên Lương (元良, 원량, Wollyang). Ông là con trai của Cao Ly Hiển tông, và được phong làm Thái tử năm 1022. Sau khi lên ngôi vào năm 1031, Đức tông đã yêu cầu Khiết Đan trao trả các tù nhân Cao Ly và rút về bên kia sông Áp Lục. Sau khi bị khước từ, ông đã cho củng cố biên giới phía bắc bằng cách cho xây dựng Thiên Lý Trường Thành (Cheolli Jangseong).
Gia đình [sửa]
- Phụ thân: Cao Ly Hiển tông
- Mẫu thân: Nguyên Thành Vương hậu.
- Kính Thành Vương hậu, con gái của Cao Ly Hiển tông và Nguyên Thuận thục phi.
- Kính Mục Hiền phi (Gyeongmog Hyeonbi), con gái của Vương Khả Đạo (Wang Gado).
- Thương Hoài Công chúa (Sanghoe Gongju).
- Hiếu Tư Vương hậu, con gái của Cao Ly Hiển tông và Nguyên Huệ Vương hậu.
Chú thích [sửa]
Xem thêm [sửa]
|
||||||||