Saint-Étienne-de-Mer-Morte
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 46°55′50″B 1°44′29″T / 46,9305555556°B 1,74138888889°T
|
Saint-Étienne-de-Mer-Morte |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Pays de la Loire |
| Tỉnh | Loire-Atlantique |
| Quận | Nantes |
| Tổng | Machecoul |
| Xã (thị) trưởng | Jean Gilet (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 9–47 m (30–154 ft) (avg. 40 m/130 ft) |
| Diện tích đất1 | 27,33 km2 (10,55 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 1.003 (1999) |
| - Mật độ | 37 người/km2 (96 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 44157/ 44270 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Saint-Étienne-de-Mer-Morte là một xã thuộc tỉnh Loire-Atlantique, trong vùng Pays de la Loire ở phía tây nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 40 mét trên mực nước biển. Theo điều tra dân số năm 1999 của INSEE, xã có dân số 1003 người.
Tham khảo [sửa]
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Saint-Étienne-de-Mer-Morte. |